kidney infection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An infection of the kidney(s), typically caused by bacteria ascending from the lower urinary tract.
Vietnamese Meaning
Nhiễm trùng thận, thường do vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới đi lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with a kidney infection after experiencing severe back pain and fever."
"Cô ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng thận sau khi bị đau lưng dữ dội và sốt."
-
"Left untreated, a kidney infection can lead to serious complications."
"Nếu không được điều trị, nhiễm trùng thận có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."
-
"Symptoms of a kidney infection may include fever, chills, and back pain."
"Các triệu chứng của nhiễm trùng thận có thể bao gồm sốt, ớn lạnh và đau lưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này chỉ một bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến một hoặc cả hai quả thận. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhiễm trùng nhẹ đến các trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn. Nó thường được chẩn đoán thông qua xét nghiệm nước tiểu và được điều trị bằng thuốc kháng sinh.
Prepositions
'With' thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng liên quan đến nhiễm trùng thận (ví dụ: 'She was hospitalized with a kidney infection'). 'From' có thể chỉ nguồn gốc của nhiễm trùng hoặc nguyên nhân gây ra nó (ví dụ: 'The kidney infection resulted from a urinary tract infection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe kidney infection (nhiễm trùng thận nghiêm trọng)
-
chronic kidney infection (nhiễm trùng thận mãn tính)
-
recurrent kidney infection (nhiễm trùng thận tái phát)
-
develop a kidney infection (phát triển nhiễm trùng thận)
-
treat a kidney infection (điều trị nhiễm trùng thận)
-
diagnose a kidney infection (chẩn đoán nhiễm trùng thận)
-
kidney infection can cause... (nhiễm trùng thận có thể gây ra...)
-
kidney infection requires treatment (nhiễm trùng thận cần được điều trị)
-
kidney infection can spread (nhiễm trùng thận có thể lan rộng)
Idioms
-
nip something in the bud (relates to preventing escalation, like preventing a mild infection from becoming a kidney infection)
ngăn chặn một điều gì đó ngay từ đầu (ví dụ: ngăn chặn một nhiễm trùng nhẹ trở thành nhiễm trùng thận)
"We need to nip this cold in the bud before it turns into something worse."
(Chúng ta cần ngăn chặn cảm lạnh này ngay từ đầu trước khi nó trở thành điều gì đó tồi tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kidney infection
Danh từNhiễm trùng thận, thường do vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới đi lên.
"She was diagnosed with a kidney infection after experiencing severe back pain and fever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney infection".
