(Top Banner Ad)
kidney infection
B2
Danh từ B2 Y học

kidney infection

UK: /ˈkɪdni ɪnˈfekʃən/ • US: /ˈkɪdni ɪnˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm trùng thận viêm thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection of the kidney(s), typically caused by bacteria ascending from the lower urinary tract.

Vietnamese Meaning

Nhiễm trùng thận, thường do vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới đi lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with a kidney infection after experiencing severe back pain and fever."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng thận sau khi bị đau lưng dữ dội và sốt."

  • "Left untreated, a kidney infection can lead to serious complications."

    "Nếu không được điều trị, nhiễm trùng thận có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

  • "Symptoms of a kidney infection may include fever, chills, and back pain."

    "Các triệu chứng của nhiễm trùng thận có thể bao gồm sốt, ớn lạnh và đau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney thận
Adjective renal thuộc về thận, liên quan đến thận
Noun infection sự nhiễm trùng
Verb infect làm nhiễm trùng
Adjective infected bị nhiễm trùng

Synonyms

pyelonephritis (viêm bể thận)

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Kidney'

Từ 'kidney' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwiðe', có nghĩa là 'bụng'. Sau đó, nó phát triển thành 'kidenei'. Việc sử dụng từ này để chỉ 'thận' xuất phát từ vị trí của thận trong bụng.

Nguồn gốc của 'Infection'

Từ 'infection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inficere', có nghĩa là 'làm vấy bẩn' hoặc 'nhuộm'. Nó mô tả sự xâm nhập và sinh sôi của vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến một hoặc cả hai quả thận. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhiễm trùng nhẹ đến các trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn. Nó thường được chẩn đoán thông qua xét nghiệm nước tiểu và được điều trị bằng thuốc kháng sinh.

Prepositions

with from

'With' thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng liên quan đến nhiễm trùng thận (ví dụ: 'She was hospitalized with a kidney infection'). 'From' có thể chỉ nguồn gốc của nhiễm trùng hoặc nguyên nhân gây ra nó (ví dụ: 'The kidney infection resulted from a urinary tract infection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidney infection
  • severe kidney infection
    (nhiễm trùng thận nghiêm trọng)
  • chronic kidney infection
    (nhiễm trùng thận mãn tính)
  • recurrent kidney infection
    (nhiễm trùng thận tái phát)
Verb + kidney infection
  • develop a kidney infection
    (phát triển nhiễm trùng thận)
  • treat a kidney infection
    (điều trị nhiễm trùng thận)
  • diagnose a kidney infection
    (chẩn đoán nhiễm trùng thận)
kidney infection + Verb
  • kidney infection can cause...
    (nhiễm trùng thận có thể gây ra...)
  • kidney infection requires treatment
    (nhiễm trùng thận cần được điều trị)
  • kidney infection can spread
    (nhiễm trùng thận có thể lan rộng)

Idioms

  • nip something in the bud (relates to preventing escalation, like preventing a mild infection from becoming a kidney infection)

    ngăn chặn một điều gì đó ngay từ đầu (ví dụ: ngăn chặn một nhiễm trùng nhẹ trở thành nhiễm trùng thận)

    "We need to nip this cold in the bud before it turns into something worse."

    (Chúng ta cần ngăn chặn cảm lạnh này ngay từ đầu trước khi nó trở thành điều gì đó tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney infection

Danh từ
Lật mặt

Nhiễm trùng thận, thường do vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới đi lên.

"She was diagnosed with a kidney infection after experiencing severe back pain and fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney infection".

Tầm quan trọng của việc uống đủ nước

Trong văn hóa phương Tây, việc uống đủ nước thường được nhấn mạnh để duy trì sức khỏe, đặc biệt là để phòng ngừa các bệnh về thận như nhiễm trùng thận. Uống đủ nước giúp thận hoạt động hiệu quả hơn và loại bỏ độc tố.

Vai trò của Cranberry

Ở các nước phương Tây, nước ép cranberry thường được xem là biện pháp hỗ trợ phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu, từ đó có thể gián tiếp giúp ngăn ngừa nhiễm trùng thận. Tuy nhiên, hiệu quả của nó vẫn còn gây tranh cãi.