(Top Banner Ad)
blank
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

blank

UK: /blæŋk/ • US: /blæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

trống trắng mờ mịt chỗ trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any writing, print, or other marks.

Vietnamese Meaning

Trống, không có chữ viết, in hoặc dấu vết nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handed me a blank sheet of paper."

    "Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy trắng."

  • "Fill in the blank spaces on the form."

    "Điền vào những chỗ trống trên mẫu đơn."

  • "The screen went blank."

    "Màn hình trở nên trống trơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blankness sự trống rỗng, sự vô hồn
Adverb blankly một cách vô hồn, ngây ra
Verb to blank (out) đột nhiên quên mất, đầu óc trở nên trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Germanic
*blankaz
Old French
blanc
Middle English
blank

Từ 'Trắng' đến 'Trống rỗng'

Từ 'blank' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'blanc', có nghĩa là 'màu trắng'. Hãy tưởng tượng một tờ giấy trắng tinh (a blank sheet of paper). Vì nó chưa có gì trên đó, nó cũng có nghĩa là 'trống' hoặc 'chưa được điền vào'. Sự liên kết hình ảnh này đã giúp từ 'blank' phát triển từ ý nghĩa 'trắng' sang ý nghĩa 'trống rỗng' hay 'để trống' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một bề mặt hoặc không gian không có gì trên đó. Thể hiện sự trống rỗng, trống trải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blank
  • a blank look / expression
    (một vẻ mặt vô hồn, ngơ ngác)
  • a blank canvas / page / slate
    (một sự khởi đầu mới, một cơ hội để sáng tạo từ đầu)
  • a blank screen / CD
    (một màn hình trống / một đĩa CD trắng)
Verb + blank
  • fill in the blank
    (điền vào chỗ trống)
  • draw a blank
    (không thể nhớ ra điều gì)
  • leave (something) blank
    (để trống (một mục nào đó))
  • stare blankly
    (nhìn chằm chằm một cách vô hồn)
blank + Noun
  • blank check
    (tấm séc để trống (nghĩa bóng: toàn quyền quyết định))
  • blank space
    (khoảng trống)
  • blank stare
    (cái nhìn trống rỗng)

Idioms

  • draw a blank

    Hoàn toàn không thể nhớ ra hoặc tìm thấy thông tin gì.

    "I asked him for his phone number, but my mind just drew a blank."

    (Tôi hỏi anh ấy số điện thoại, nhưng đầu óc tôi lúc đó hoàn toàn trống rỗng.)

  • a blank check

    Sự cho phép ai đó toàn quyền tự do hành động hoặc sử dụng tiền bạc không giới hạn.

    "The CEO gave the project manager a blank check to hire anyone she needed."

    (Giám đốc điều hành đã trao toàn quyền cho quản lý dự án để thuê bất cứ ai cô ấy cần.)

  • a blank slate

    Một sự khởi đầu hoàn toàn mới; một người chưa bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm trong quá khứ.

    "Starting a new job in a new city felt like a blank slate."

    (Bắt đầu một công việc mới ở một thành phố mới giống như một sự khởi đầu hoàn toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blank

tính từ
Lật mặt

Trống, không có chữ viết, in hoặc dấu vết nào khác.

"She handed me a blank sheet of paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank".

Học Thuyết 'Tờ Giấy Trắng' (Tabula Rasa)

Trong triết học phương Tây, 'Tabula Rasa' (tiếng Latin có nghĩa là 'blank slate') là lý thuyết cho rằng con người sinh ra với tâm trí như một 'tờ giấy trắng', không có kiến thức bẩm sinh. Mọi kiến thức và tính cách đều được hình thành từ kinh nghiệm và nhận thức. Lý thuyết này, được nhà triết học John Locke phổ biến, đã ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý học và giáo dục hiện đại.

Tầm Bắn 'Point-blank'

Cụm từ 'point-blank range' (tầm bắn thẳng) ban đầu dùng trong bắn cung và súng thời xưa. 'Blank' (từ tiếng Pháp 'blanc' - màu trắng) là tâm điểm màu trắng của bia bắn. Bắn ở 'point-blank' có nghĩa là nhắm thẳng vào tâm ở cự ly rất gần mà không cần điều chỉnh đường đạn. Ngày nay, nó còn có nghĩa bóng là nói một điều gì đó một cách rất thẳng thừng, trực diện.