blank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without any writing, print, or other marks.
Vietnamese Meaning
Trống, không có chữ viết, in hoặc dấu vết nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She handed me a blank sheet of paper."
"Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy trắng."
-
"Fill in the blank spaces on the form."
"Điền vào những chỗ trống trên mẫu đơn."
-
"The screen went blank."
"Màn hình trở nên trống trơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blankness | sự trống rỗng, sự vô hồn |
| Adverb | blankly | một cách vô hồn, ngây ra |
| Verb | to blank (out) | đột nhiên quên mất, đầu óc trở nên trống rỗng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một bề mặt hoặc không gian không có gì trên đó. Thể hiện sự trống rỗng, trống trải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a blank look / expression (một vẻ mặt vô hồn, ngơ ngác)
-
a blank canvas / page / slate (một sự khởi đầu mới, một cơ hội để sáng tạo từ đầu)
-
a blank screen / CD (một màn hình trống / một đĩa CD trắng)
-
fill in the blank (điền vào chỗ trống)
-
draw a blank (không thể nhớ ra điều gì)
-
leave (something) blank (để trống (một mục nào đó))
-
stare blankly (nhìn chằm chằm một cách vô hồn)
-
blank check (tấm séc để trống (nghĩa bóng: toàn quyền quyết định))
-
blank space (khoảng trống)
-
blank stare (cái nhìn trống rỗng)
Idioms
-
draw a blank
Hoàn toàn không thể nhớ ra hoặc tìm thấy thông tin gì.
"I asked him for his phone number, but my mind just drew a blank."
(Tôi hỏi anh ấy số điện thoại, nhưng đầu óc tôi lúc đó hoàn toàn trống rỗng.)
-
a blank check
Sự cho phép ai đó toàn quyền tự do hành động hoặc sử dụng tiền bạc không giới hạn.
"The CEO gave the project manager a blank check to hire anyone she needed."
(Giám đốc điều hành đã trao toàn quyền cho quản lý dự án để thuê bất cứ ai cô ấy cần.)
-
a blank slate
Một sự khởi đầu hoàn toàn mới; một người chưa bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm trong quá khứ.
"Starting a new job in a new city felt like a blank slate."
(Bắt đầu một công việc mới ở một thành phố mới giống như một sự khởi đầu hoàn toàn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blank
tính từTrống, không có chữ viết, in hoặc dấu vết nào khác.
"She handed me a blank sheet of paper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank".
