filled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the specified thing inside; full.
Vietnamese Meaning
Đã được lấp đầy; đầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass was filled with water."
"Cốc đã được đổ đầy nước."
-
"The stadium was filled with enthusiastic fans."
"Sân vận động chật kín những người hâm mộ nhiệt tình."
-
"Her heart was filled with joy."
"Trái tim cô tràn ngập niềm vui."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật chứa hoặc không gian đã chứa đầy một thứ gì đó. Nhấn mạnh vào việc không còn chỗ trống.
Prepositions
"filled with" có nghĩa là chứa đầy cái gì đó. Ví dụ: The room was filled with smoke (Phòng đầy khói).
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy be filled with joy (Tràn ngập niềm vui)
-
hope be filled with hope (Tràn đầy hy vọng)
-
dread be filled with dread (Đầy sự khiếp sợ, lo sợ)
-
smoke be filled with smoke (Ngập khói)
-
people be filled with people (Đông nghịt người, đầy ắp người)
-
sugar sugar-filled donut (Bánh donut có nhân đường)
-
air air-filled balloon (Bóng bay chứa đầy khí/không khí)
-
dust dust-filled room (Căn phòng đầy bụi bặm)
-
joy a joy-filled occasion (Một dịp tràn ngập niềm vui)
Idioms
-
filled to the brim
Đầy ắp, đầy tràn đến miệng (thường là chất lỏng hoặc vật nhỏ)
"Her glass was filled to the brim with champagne."
(Ly của cô ấy đầy tràn champagne đến miệng.)
-
filled to capacity
Đầy đến hết sức chứa, không còn chỗ trống
"The concert hall was filled to capacity an hour before the show."
(Hành lang buổi hòa nhạc đã đầy hết sức chứa một giờ trước khi buổi diễn bắt đầu.)
-
filled to the gills
Ăn uống no căng bụng (thành ngữ không trang trọng)
"After the big dinner, we were all filled to the gills."
(Sau bữa tối thịnh soạn, tất cả chúng tôi đều no căng bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filled
AdjectiveĐã được lấp đầy; đầy.
"The glass was filled with water."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auditorium should fill with attendees before the lecture begins. |
Hội trường nên được lấp đầy người tham dự trước khi bài giảng bắt đầu. |
| Phủ định | The water bottle might not fill completely if you don't hold it upright. |
Bình nước có thể không đầy hoàn toàn nếu bạn không giữ nó thẳng đứng. |
| Nghi vấn | Will the application form fill correctly if I use autofill? |
Mẫu đơn đăng ký có điền chính xác không nếu tôi sử dụng tự động điền? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything was filled with joy when they announced the good news. |
Mọi thứ tràn ngập niềm vui khi họ thông báo tin tốt. |
| Phủ định | Nothing was filled, the shelves were all empty. |
Không có gì được lấp đầy, tất cả các kệ đều trống rỗng. |
| Nghi vấn | Was anything filled before we arrived? |
Có thứ gì đã được lấp đầy trước khi chúng tôi đến không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The glass was filled with water. |
Cốc đã được đổ đầy nước. |
| Phủ định | Was the glass not filled with water? |
Cốc đã không được đổ đầy nước phải không? |
| Nghi vấn | Was the glass filled with water? |
Cốc đã được đổ đầy nước phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bathtub had been filled with bubbles before the kids arrived. |
Bồn tắm đã được đổ đầy bọt trước khi bọn trẻ đến. |
| Phủ định | She had not filled out the application form completely before submitting it. |
Cô ấy đã không điền đầy đủ vào đơn đăng ký trước khi nộp. |
| Nghi vấn | Had the stadium been filled to capacity before the concert started? |
Sân vận động đã được lấp đầy đến sức chứa tối đa trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jar is being filled with water. |
Cái bình đang được đổ đầy nước. |
| Phủ định | The glass isn't being filled to the top. |
Cái ly không được đổ đầy đến miệng. |
| Nghi vấn | Are they being filled with joy? |
Họ có đang tràn ngập niềm vui không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filled".
