(Top Banner Ad)
filled
B1
Adjective B1 General

filled

UK: /fɪld/ • US: /fɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đầy được lấp đầy trám (răng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the specified thing inside; full.

Vietnamese Meaning

Đã được lấp đầy; đầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass was filled with water."

    "Cốc đã được đổ đầy nước."

  • "The stadium was filled with enthusiastic fans."

    "Sân vận động chật kín những người hâm mộ nhiệt tình."

  • "Her heart was filled with joy."

    "Trái tim cô tràn ngập niềm vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill Làm đầy, lấp đầy, đổ đầy
Adjective full Đầy, no, viên mãn
Noun filler Chất làm đầy, vật liệu lấp
Verb refill Làm đầy lại, châm lại
Adjective fulfilled Thỏa mãn, mãn nguyện (khi đạt được mục tiêu, ước mơ)
Noun fulfillment Sự thỏa mãn, sự hoàn thành, sự thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
Modern English
fill

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Sự 'Đầy Đủ'

Từ 'filled' có nguồn gốc từ động từ 'fill', bắt nguồn từ từ 'fyllan' trong tiếng Anh cổ. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc *pleh₁- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa cơ bản là 'làm cho đầy' hoặc 'đạt đến trạng thái đầy đủ'. Điều này cho thấy ý niệm về sự 'đầy đủ' đã tồn tại và phát triển qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật chứa hoặc không gian đã chứa đầy một thứ gì đó. Nhấn mạnh vào việc không còn chỗ trống.

Prepositions

with

"filled with" có nghĩa là chứa đầy cái gì đó. Ví dụ: The room was filled with smoke (Phòng đầy khói).

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc 'Be filled with...'
  • joy be filled with joy
    (Tràn ngập niềm vui)
  • hope be filled with hope
    (Tràn đầy hy vọng)
  • dread be filled with dread
    (Đầy sự khiếp sợ, lo sợ)
  • smoke be filled with smoke
    (Ngập khói)
  • people be filled with people
    (Đông nghịt người, đầy ắp người)
Tính từ ghép với '-filled'
  • sugar sugar-filled donut
    (Bánh donut có nhân đường)
  • air air-filled balloon
    (Bóng bay chứa đầy khí/không khí)
  • dust dust-filled room
    (Căn phòng đầy bụi bặm)
  • joy a joy-filled occasion
    (Một dịp tràn ngập niềm vui)

Idioms

  • filled to the brim

    Đầy ắp, đầy tràn đến miệng (thường là chất lỏng hoặc vật nhỏ)

    "Her glass was filled to the brim with champagne."

    (Ly của cô ấy đầy tràn champagne đến miệng.)

  • filled to capacity

    Đầy đến hết sức chứa, không còn chỗ trống

    "The concert hall was filled to capacity an hour before the show."

    (Hành lang buổi hòa nhạc đã đầy hết sức chứa một giờ trước khi buổi diễn bắt đầu.)

  • filled to the gills

    Ăn uống no căng bụng (thành ngữ không trang trọng)

    "After the big dinner, we were all filled to the gills."

    (Sau bữa tối thịnh soạn, tất cả chúng tôi đều no căng bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filled

Adjective
Lật mặt

Đã được lấp đầy; đầy.

"The glass was filled with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditorium should fill with attendees before the lecture begins.
Hội trường nên được lấp đầy người tham dự trước khi bài giảng bắt đầu.
Phủ định
The water bottle might not fill completely if you don't hold it upright.
Bình nước có thể không đầy hoàn toàn nếu bạn không giữ nó thẳng đứng.
Nghi vấn
Will the application form fill correctly if I use autofill?
Mẫu đơn đăng ký có điền chính xác không nếu tôi sử dụng tự động điền?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything was filled with joy when they announced the good news.
Mọi thứ tràn ngập niềm vui khi họ thông báo tin tốt.
Phủ định
Nothing was filled, the shelves were all empty.
Không có gì được lấp đầy, tất cả các kệ đều trống rỗng.
Nghi vấn
Was anything filled before we arrived?
Có thứ gì đã được lấp đầy trước khi chúng tôi đến không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glass was filled with water.
Cốc đã được đổ đầy nước.
Phủ định
Was the glass not filled with water?
Cốc đã không được đổ đầy nước phải không?
Nghi vấn
Was the glass filled with water?
Cốc đã được đổ đầy nước phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathtub had been filled with bubbles before the kids arrived.
Bồn tắm đã được đổ đầy bọt trước khi bọn trẻ đến.
Phủ định
She had not filled out the application form completely before submitting it.
Cô ấy đã không điền đầy đủ vào đơn đăng ký trước khi nộp.
Nghi vấn
Had the stadium been filled to capacity before the concert started?
Sân vận động đã được lấp đầy đến sức chứa tối đa trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jar is being filled with water.
Cái bình đang được đổ đầy nước.
Phủ định
The glass isn't being filled to the top.
Cái ly không được đổ đầy đến miệng.
Nghi vấn
Are they being filled with joy?
Họ có đang tràn ngập niềm vui không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filled".

Khái niệm 'Sự Thỏa Mãn Cá Nhân' (Personal Fulfillment)

Trong văn hóa phương Tây, 'personal fulfillment' (sự thỏa mãn cá nhân) là một khái niệm rất quan trọng. Nó đề cập đến cảm giác hài lòng sâu sắc và hạnh phúc khi một người đạt được mục tiêu, sống theo giá trị của mình, và cảm thấy có ý nghĩa trong cuộc sống. Nó không chỉ là sự giàu có vật chất mà còn là sự 'đầy đủ' về tinh thần và mục đích sống. Việc 'lấp đầy' cuộc sống bằng những trải nghiệm ý nghĩa là một mục tiêu phổ biến.

Lấp Đầy Khoảng Trống (Filling a Void)

'Filling a void' (lấp đầy một khoảng trống) là một thành ngữ phổ biến, thường được dùng để mô tả hành động tìm kiếm thứ gì đó (một hoạt động, một mối quan hệ, một niềm tin) để bù đắp cho cảm giác thiếu hụt, mất mát, hoặc trống rỗng trong cuộc sống hoặc tâm hồn. Ví dụ, sau khi mất người thân, một người có thể tìm cách 'lấp đầy khoảng trống' đó bằng việc tham gia các hoạt động thiện nguyện.