(Top Banner Ad)
void
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học máy tính, Vật lý

void

UK: /vɔɪd/ • US: /vɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng không vô hiệu trống rỗng hủy bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A completely empty space; emptiness.

Vietnamese Meaning

Một khoảng trống hoàn toàn; sự trống rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The black hole created a void in space-time."

    "Hố đen tạo ra một khoảng trống trong không-thời gian."

  • "He stared into the void, contemplating the meaning of life."

    "Anh nhìn chằm chằm vào khoảng không, suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống."

  • "The warranty is void if the product is misused."

    "Bảo hành sẽ vô hiệu nếu sản phẩm bị sử dụng sai mục đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voidance Sự làm mất hiệu lực, sự hủy bỏ (in Vietnamese: Sự vô hiệu hóa, sự bãi bỏ)
Adjective voidable Có thể hủy bỏ, có thể làm mất hiệu lực (in Vietnamese: Có thể bị vô hiệu hóa, có thể bị hủy bỏ)
Verb void Làm mất hiệu lực, hủy bỏ (in Vietnamese: Vô hiệu hóa, hủy bỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học máy tính, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voidus
Old French
voide
English
void

Nguồn gốc của 'Void'

Từ 'void' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'voidus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'voide'. Ban đầu, nó ám chỉ một không gian trống trải, nhưng theo thời gian, nó mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng hơn, chẳng hạn như sự vô hiệu hoặc thiếu hiệu lực.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ không gian trống rỗng, vật lý. Nghĩa bóng chỉ sự thiếu vắng, trống trải về mặt cảm xúc, tinh thần. So với 'emptiness', 'void' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu thốn và tính chất bao la của khoảng trống.

Prepositions

in into

in the void: trong khoảng không/vùng trống; into the void: vào khoảng không/vùng trống (thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn, như lao vào sự vô nghĩa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + void
  • legal legal void
    (khoảng trống pháp lý (một tình huống mà luật pháp không rõ ràng hoặc không tồn tại))
  • spiritual spiritual void
    (khoảng trống tinh thần (cảm giác thiếu thốn về mặt tâm linh))
  • intellectual intellectual void
    (khoảng trống tri thức (sự thiếu hụt kiến thức))
Verb + void
  • declare declare void
    (tuyên bố vô hiệu (chính thức tuyên bố rằng một cái gì đó không có hiệu lực pháp lý))
  • fill fill the void
    (lấp đầy khoảng trống (tìm cách để cảm thấy thỏa mãn khi thiếu một cái gì đó))
  • leave leave a void
    (để lại một khoảng trống (tạo ra một cảm giác mất mát khi một ai đó hoặc một cái gì đó biến mất))

Idioms

  • in a void

    trong một môi trường cô lập, không có sự giao tiếp hay ảnh hưởng từ bên ngoài (trong sự cô lập, không có sự kết nối)

    "The experiment was conducted in a void, with no external factors influencing the results."

    (Thí nghiệm được tiến hành trong một môi trường cô lập, không có yếu tố bên ngoài nào ảnh hưởng đến kết quả.)

  • nature abhors a void

    thiên nhiên không thích sự trống rỗng (mọi không gian trống thường sẽ được lấp đầy bởi một cái gì đó)

    "When the old regime collapsed, various factions fought to fill the power void, proving that nature abhors a void."

    (Khi chế độ cũ sụp đổ, các phe phái khác nhau đã tranh giành để lấp đầy khoảng trống quyền lực, chứng minh rằng thiên nhiên không thích sự trống rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

void

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng trống hoàn toàn; sự trống rỗng.

"The black hole created a void in space-time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "void".

Khái niệm về 'Hư vô' (Void) trong triết học Đông phương

Trong triết học Phật giáo và Đạo giáo, 'void' (tức 'hư vô' hoặc 'không') không đơn thuần chỉ là sự trống rỗng, mà còn là một trạng thái tiềm năng, nơi mọi thứ có thể phát sinh. Nó đại diện cho sự vô hạn và khả năng vô tận.