jaded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tired, bored, or lacking enthusiasm, typically after having had too much of something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc thiếu nhiệt huyết, thường là sau khi đã trải qua quá nhiều điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of working in the city, he became jaded and moved to the countryside."
"Sau nhiều năm làm việc ở thành phố, anh ấy trở nên chán nản và chuyển về vùng nông thôn."
-
"The constant media attention made her jaded about fame."
"Sự chú ý liên tục của giới truyền thông khiến cô ấy chán ngấy sự nổi tiếng."
-
"He had become jaded after seeing so much suffering."
"Anh ấy đã trở nên mệt mỏi sau khi chứng kiến quá nhiều đau khổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to jade | làm cho kiệt sức, làm cho chán nản, làm cho mất hứng thú |
| Adjective | unjaded | chưa chán, chưa mệt mỏi; còn nguyên sự hào hứng, tươi mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jaded' thường được dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi hoặc chán chường do đã trải qua một điều gì đó quá nhiều lần, hoặc đến mức mất hết hứng thú. Nó mạnh hơn 'tired' và 'bored', mang sắc thái của sự thất vọng và mất niềm tin. Khác với 'cynical' (hoài nghi), 'jaded' tập trung vào cảm giác mệt mỏi và mất hứng thú hơn là một thái độ tiêu cực về bản chất con người.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường được dùng để chỉ thứ gây ra sự chán chường: 'jaded with fame' (chán ngấy sự nổi tiếng). Khi đi với 'by', nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng của điều gì đó lên trạng thái tinh thần: 'jaded by experience' (mệt mỏi bởi kinh nghiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling feeling jaded (cảm thấy chán nản, kiệt sức)
-
slightly slightly jaded (hơi chán, hơi mất hứng)
-
incredibly incredibly jaded (cực kỳ chán nản/mệt mỏi)
-
world-weary and world-weary and jaded (mệt mỏi và chán chường với đời)
-
become become jaded (trở nên chán nản/kiệt sức)
-
grow grow jaded (dần trở nên chán nản/mệt mỏi)
-
jaded jaded palate (vị giác bị chai lì (không còn cảm nhận được sự tinh tế của hương vị))
-
jaded jaded eyes (ánh mắt mệt mỏi/chán chường)
-
jaded jaded attitude (thái độ chán nản, thờ ơ)
Idioms
-
a jaded palate
vị giác bị chai lì, không còn cảm nhận được hương vị tinh tế (thường do đã thử quá nhiều thứ xa xỉ)
"After years of eating gourmet food, he developed a jaded palate and found simple meals boring."
(Sau nhiều năm ăn đồ ăn cao cấp, anh ấy bị chai lì vị giác và thấy những bữa ăn đơn giản thật nhàm chán.)
-
feel jaded about something
cảm thấy chán nản, mất hứng thú với điều gì đó (thường do lặp đi lặp lại hoặc quá quen thuộc)
"Many employees feel jaded about their jobs after years of doing the same tasks."
(Nhiều nhân viên cảm thấy chán nản với công việc của họ sau nhiều năm làm cùng một nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jaded
Tính từCảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc thiếu nhiệt huyết, thường là sau khi đã trải qua quá nhiều điều gì đó.
"After years of working in the city, he became jaded and moved to the countryside."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working there for ten years before she started feeling jaded. |
Cô ấy đã làm việc ở đó mười năm trước khi cô ấy bắt đầu cảm thấy chán nản. |
| Phủ định | They hadn't been dating for very long before he started feeling jaded about the relationship. |
Họ đã không hẹn hò lâu trước khi anh ấy bắt đầu cảm thấy chán nản về mối quan hệ. |
| Nghi vấn | Had he been performing the same routine for years before he became so jaded? |
Có phải anh ấy đã biểu diễn cùng một thói quen trong nhiều năm trước khi anh ấy trở nên quá chán nản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaded".
