world-weary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing tiredness and dissatisfaction with life, the world, etc.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi và không hài lòng với cuộc sống, thế giới, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a world-weary look in his eyes."
"Ánh mắt anh ta mang vẻ chán chường thế sự."
-
"The world-weary traveler had seen too much suffering."
"Người lữ khách chán chường thế sự đã chứng kiến quá nhiều đau khổ."
-
"Her world-weary sigh revealed a life filled with disappointment."
"Tiếng thở dài chán chường thế sự của cô ấy tiết lộ một cuộc đời đầy thất vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'world-weary' thường được dùng để miêu tả một trạng thái tâm lý chán chường, mất hứng thú với thế giới và cuộc sống, thường do đã trải qua nhiều kinh nghiệm (thường là tiêu cực) hoặc chứng kiến những điều không tốt đẹp. Nó khác với 'tired' (mệt mỏi) ở chỗ không chỉ là mệt về thể chất mà còn là mệt mỏi về tinh thần và cảm xúc. So với 'jaded' (chai sạn), 'world-weary' có sắc thái buồn bã và cam chịu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply world-weary (vô cùng mệt mỏi vì thế sự)
-
increasingly increasingly world-weary (ngày càng chán nản với cuộc đời)
-
tragically tragically world-weary (mệt mỏi thế sự một cách bi thảm)
-
traveler a world-weary traveler (một lữ khách mệt mỏi vì trải nghiệm trần thế)
-
sigh a world-weary sigh (một tiếng thở dài ngao ngán, chán chường)
-
expression a world-weary expression (một vẻ mặt chán chường, mệt mỏi)
-
eyes world-weary eyes (đôi mắt mệt mỏi, u hoài vì thế sự)
-
soul a world-weary soul (một tâm hồn mệt mỏi vì cuộc đời)
-
feel to feel world-weary (cảm thấy chán nản với thế sự)
-
become to become world-weary (trở nên mệt mỏi, bạc nhược vì cuộc đời)
Idioms
-
a world-weary look in one's eyes
một ánh nhìn mệt mỏi, chán chường vì cuộc đời
"After years of endless struggle, she had a world-weary look in her eyes."
(Sau nhiều năm đấu tranh không ngừng nghỉ, cô ấy có một ánh nhìn mệt mỏi, chán chường trong đôi mắt.)
-
to be world-weary of something
cảm thấy quá đỗi mệt mỏi, chán ghét vì điều gì đó
"He became world-weary of the constant political debates."
(Anh ấy trở nên quá đỗi mệt mỏi với những cuộc tranh luận chính trị không ngừng.)
-
a world-weary cynicism
sự hoài nghi chán chường của người đã trải sự đời
"His world-weary cynicism made him question every new proposal."
(Sự hoài nghi chán chường của người từng trải khiến anh ấy nghi ngờ mọi đề xuất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world-weary
adjectiveCảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi và không hài lòng với cuộc sống, thế giới, v.v.
"He had a world-weary look in his eyes."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been feeling world-weary lately, constantly complaining about the monotony of her job. |
Gần đây cô ấy cảm thấy chán chường với cuộc sống, liên tục phàn nàn về sự đơn điệu của công việc. |
| Phủ định | They haven't been acting world-weary since they started their new project. |
Họ đã không tỏ ra chán chường cuộc sống kể từ khi bắt đầu dự án mới của họ. |
| Nghi vấn | Has he been sounding world-weary ever since his vacation ended? |
Có phải anh ấy đã nghe có vẻ chán chường cuộc sống kể từ khi kỳ nghỉ của anh ấy kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world-weary".
