(Top Banner Ad)
world-weary
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học

world-weary

UK: /ˈwɜːldˌwɪəri/ • US: /ˈwɜːrldˌwɪri/

Nghĩa tiếng Việt

chán chường thế sự mệt mỏi với cuộc đời thấy cuộc đời vô vị buồn chán cuộc sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing tiredness and dissatisfaction with life, the world, etc.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi và không hài lòng với cuộc sống, thế giới, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a world-weary look in his eyes."

    "Ánh mắt anh ta mang vẻ chán chường thế sự."

  • "The world-weary traveler had seen too much suffering."

    "Người lữ khách chán chường thế sự đã chứng kiến quá nhiều đau khổ."

  • "Her world-weary sigh revealed a life filled with disappointment."

    "Tiếng thở dài chán chường thế sự của cô ấy tiết lộ một cuộc đời đầy thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world-weariness sự mệt mỏi, chán nản với thế sự (tình trạng tinh thần)
Adjective weary mệt mỏi, kiệt sức, chán nản
Noun weariness sự mệt mỏi, sự kiệt sức (thể chất hoặc tinh thần)
Noun world thế giới, trần gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wira-aldiz
Old English
woruld
Middle English
world
Modern English
world
Proto-Germanic
*wōrigaz
Old English
wērig
Middle English
wery
Modern English
weary
English (compound)
world-weary (late 16th century)

Sự Mệt Mỏi Từ Thế Gian

Từ 'world-weary' là một từ ghép thú vị, kết hợp giữa 'world' (thế giới) và 'weary' (mệt mỏi, chán nản). Nó không chỉ đơn thuần là mệt mỏi về thể chất, mà là một sự kiệt sức tinh thần, cảm giác chán chường, thờ ơ với cuộc sống và mọi thứ xung quanh do đã trải qua quá nhiều khó khăn, thất vọng. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý sâu sắc, như thể linh hồn đã thấm đẫm mọi nỗi buồn của thế gian.

Usage Note

Từ 'world-weary' thường được dùng để miêu tả một trạng thái tâm lý chán chường, mất hứng thú với thế giới và cuộc sống, thường do đã trải qua nhiều kinh nghiệm (thường là tiêu cực) hoặc chứng kiến những điều không tốt đẹp. Nó khác với 'tired' (mệt mỏi) ở chỗ không chỉ là mệt về thể chất mà còn là mệt mỏi về tinh thần và cảm xúc. So với 'jaded' (chai sạn), 'world-weary' có sắc thái buồn bã và cam chịu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs bổ nghĩa cho 'world-weary'
  • deeply deeply world-weary
    (vô cùng mệt mỏi vì thế sự)
  • increasingly increasingly world-weary
    (ngày càng chán nản với cuộc đời)
  • tragically tragically world-weary
    (mệt mỏi thế sự một cách bi thảm)
Nouns được 'world-weary' mô tả
  • traveler a world-weary traveler
    (một lữ khách mệt mỏi vì trải nghiệm trần thế)
  • sigh a world-weary sigh
    (một tiếng thở dài ngao ngán, chán chường)
  • expression a world-weary expression
    (một vẻ mặt chán chường, mệt mỏi)
  • eyes world-weary eyes
    (đôi mắt mệt mỏi, u hoài vì thế sự)
  • soul a world-weary soul
    (một tâm hồn mệt mỏi vì cuộc đời)
Verbs đi với 'world-weary'
  • feel to feel world-weary
    (cảm thấy chán nản với thế sự)
  • become to become world-weary
    (trở nên mệt mỏi, bạc nhược vì cuộc đời)

Idioms

  • a world-weary look in one's eyes

    một ánh nhìn mệt mỏi, chán chường vì cuộc đời

    "After years of endless struggle, she had a world-weary look in her eyes."

    (Sau nhiều năm đấu tranh không ngừng nghỉ, cô ấy có một ánh nhìn mệt mỏi, chán chường trong đôi mắt.)

  • to be world-weary of something

    cảm thấy quá đỗi mệt mỏi, chán ghét vì điều gì đó

    "He became world-weary of the constant political debates."

    (Anh ấy trở nên quá đỗi mệt mỏi với những cuộc tranh luận chính trị không ngừng.)

  • a world-weary cynicism

    sự hoài nghi chán chường của người đã trải sự đời

    "His world-weary cynicism made him question every new proposal."

    (Sự hoài nghi chán chường của người từng trải khiến anh ấy nghi ngờ mọi đề xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world-weary

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi và không hài lòng với cuộc sống, thế giới, v.v.

"He had a world-weary look in his eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling world-weary lately, constantly complaining about the monotony of her job.
Gần đây cô ấy cảm thấy chán chường với cuộc sống, liên tục phàn nàn về sự đơn điệu của công việc.
Phủ định
They haven't been acting world-weary since they started their new project.
Họ đã không tỏ ra chán chường cuộc sống kể từ khi bắt đầu dự án mới của họ.
Nghi vấn
Has he been sounding world-weary ever since his vacation ended?
Có phải anh ấy đã nghe có vẻ chán chường cuộc sống kể từ khi kỳ nghỉ của anh ấy kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world-weary".

Nỗi Buồn Thế Giới (Weltschmerz)

Khái niệm 'world-weary' rất gần với 'Weltschmerz' (tiếng Đức: nỗi đau thế giới), một thuật ngữ được nhà văn Jean Paul đưa ra vào thế kỷ 19. Nó mô tả cảm giác buồn bã, chán nản khi nhận ra rằng thực tế vật chất không bao giờ có thể đáp ứng được những khao khát tinh thần của con người. Cảm giác này thường gắn liền với những tâm hồn nhạy cảm, có chiều sâu, những người cảm thấy lạc lõng và vỡ mộng trước sự khắc nghiệt hay vô nghĩa của cuộc đời.

Phản ứng trước sự khắc nghiệt của cuộc đời

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một người 'world-weary' thường gợi lên những nhân vật đã trải qua nhiều thăng trầm, mất mát, hoặc chứng kiến quá nhiều điều tiêu cực. Họ không còn ngây thơ mà thay vào đó là sự từng trải, có thể là vẻ bi quan, thờ ơ, nhưng đôi khi cũng đi kèm với sự khôn ngoan sâu sắc. Nó phản ánh một trạng thái tâm lý nơi con người đã chấp nhận sự không hoàn hảo và đôi khi là sự tàn nhẫn của thế giới.