bleeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The loss of blood from the body.
Vietnamese Meaning
Sự chảy máu, sự mất máu từ cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bleeding wouldn't stop."
"Máu không ngừng chảy."
-
"The doctor stopped the bleeding."
"Bác sĩ đã cầm máu."
-
"The company is bleeding money."
"Công ty đang thất thoát tiền bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ tình trạng mất máu do vết thương hoặc bệnh tật. Có thể chỉ việc chảy máu nói chung hoặc một sự kiện cụ thể (e.g., "He suffered a heavy bleeding").
Prepositions
"Bleeding from" được dùng để chỉ nguồn gốc của máu chảy. Ví dụ: "Bleeding from the nose."
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop the bleeding (cầm máu)
-
suffer from internal bleeding (bị chảy máu trong, xuất huyết nội)
-
cause bleeding (gây chảy máu)
-
internal bleeding (chảy máu trong, xuất huyết nội)
-
heavy / profuse bleeding (chảy máu nhiều, chảy máu ồ ạt)
-
slight bleeding (chảy máu nhẹ)
Idioms
-
bleed someone dry
bòn rút tiền bạc của ai đó cho đến kiệt quệ.
"The lengthy legal battle is bleeding the small company dry."
(Cuộc chiến pháp lý kéo dài đang bòn rút công ty nhỏ đến cạn kiệt.)
-
my heart bleeds for you
tôi rất thương cảm cho bạn (thường được dùng với ý mỉa mai, châm biếm).
"You have to work a whole weekend? Oh, my heart bleeds for you."
(Bạn phải làm việc cả cuối tuần à? Ồ, tôi thương bạn quá đi mất.)
-
bleeding edge
lĩnh vực/công nghệ mới nhất, tiên tiến nhất nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và chưa được kiểm chứng đầy đủ.
"They are a startup working on the bleeding edge of biotechnology."
(Họ là một công ty khởi nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ sinh học tiên tiến nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleeding
nounSự chảy máu, sự mất máu từ cơ thể.
"The bleeding wouldn't stop."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor advised him to stop the bleeding immediately. |
Bác sĩ khuyên anh ấy phải cầm máu ngay lập tức. |
| Phủ định | He chose not to bleed out, fighting for his life. |
Anh ấy đã chọn không để mất máu đến chết, chiến đấu cho cuộc sống của mình. |
| Nghi vấn | Why did they decide to bleed the company dry? |
Tại sao họ lại quyết định bòn rút công ty đến cạn kiệt? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw the bleeding and immediately called for help. |
Anh ấy nhìn thấy vết chảy máu và ngay lập tức gọi trợ giúp. |
| Phủ định | They didn't expect him to bleed so much after such a minor cut. |
Họ không ngờ anh ấy lại chảy máu nhiều như vậy sau một vết cắt nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Is she bleeding because of the accident? |
Cô ấy có đang chảy máu vì tai nạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor stopped the bleeding with a bandage. |
Bác sĩ đã cầm máu bằng băng gạc. |
| Phủ định | The cut did not bleed much after I applied pressure. |
Vết cắt không chảy máu nhiều sau khi tôi ấn vào. |
| Nghi vấn | Is he bleeding from the nose? |
Anh ấy có đang chảy máu mũi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often bleeds when he shaves. |
Anh ấy thường bị chảy máu khi cạo râu. |
| Phủ định | She does not bleed easily. |
Cô ấy không dễ bị chảy máu. |
| Nghi vấn | Do you bleed when you brush your teeth? |
Bạn có bị chảy máu khi đánh răng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleeding".
