(Top Banner Ad)
draining
B2
Tính từ B2 Tổng quát

draining

UK: /ˈdreɪnɪŋ/ • US: /ˈdreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cạn kiệt gây kiệt sức rút cạn hút máu (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing one to feel exhausted, either physically or mentally.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác kiệt sức, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with difficult customers can be very draining."

    "Đối phó với những khách hàng khó tính có thể rất mệt mỏi."

  • "That job was emotionally draining."

    "Công việc đó gây kiệt quệ về mặt cảm xúc."

  • "The country's resources are being drained by the war."

    "Tài nguyên của đất nước đang bị chiến tranh làm cạn kiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drain làm cạn, rút nước; tiêu hao (năng lượng, sức lực)
Noun drain ống thoát nước, cống; sự tiêu hao, sự hao mòn
Noun drainage hệ thống thoát nước, sự thoát nước
Adjective drained kiệt sức, cạn kiệt (nước, năng lượng)
Adjective undrained chưa được thoát nước, chưa được rút cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugijaną
Old English
drēahnian
Middle English
drainen
Modern English
drain
Modern English
draining

Nguồn gốc của 'draining'

Từ 'draining' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*draugijaną' có nghĩa là 'làm khô' hoặc 'làm cạn'. Nó tiến hóa thành 'drēahnian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tháo nước, lọc'. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ việc rút chất lỏng ra khỏi vật chất sang nghĩa ẩn dụ là tiêu hao năng lượng, sức lực, cảm xúc, khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên cạn kiệt, kiệt sức.

Usage Note

Từ 'draining' mang ý nghĩa làm cạn kiệt năng lượng, sức lực hoặc sự hứng thú. Nó thường được dùng để mô tả những hoạt động, tình huống, hoặc người khiến ta cảm thấy mệt mỏi và không còn năng lượng. So với 'tiring' (gây mệt mỏi), 'draining' có mức độ mạnh hơn, ám chỉ sự cạn kiệt hoàn toàn. 'Exhausting' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, chỉ sự kiệt sức cực độ.

Prepositions

on for

'Draining on someone' ám chỉ việc gây áp lực lên ai đó, khiến họ mệt mỏi về mặt tinh thần. Ví dụ: 'His constant complaining was draining on her.' 'Draining for someone' có nghĩa là điều gì đó gây kiệt sức cho ai đó. Ví dụ: 'The long hours were draining for the doctors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + draining
  • mentally mentally draining
    (mệt mỏi về tinh thần)
  • physically physically draining
    (kiệt sức về thể chất)
  • emotionally emotionally draining
    (vắt kiệt cảm xúc)
  • incredibly incredibly draining
    (cực kỳ mệt mỏi/hao tổn)
Verb + draining
  • find find something draining
    (thấy cái gì đó hao sức/kiệt sức)
  • feel feel draining
    (cảm thấy kiệt sức/hao mòn)
  • become become draining
    (trở nên mệt mỏi/tiêu hao)
Draining + Noun
  • draining draining experience
    (trải nghiệm hao tổn sức lực/tinh thần)
  • draining draining task
    (nhiệm vụ tiêu hao năng lượng)
  • draining draining conversation
    (cuộc trò chuyện gây kiệt sức)

Idioms

  • drain the life out of someone/something

    vắt kiệt sức sống, năng lượng, hoặc tinh thần của ai đó/cái gì đó

    "This demanding job is slowly draining the life out of me."

    (Công việc đòi hỏi này đang dần vắt kiệt sức sống của tôi.)

  • drain one's battery

    (nghĩa bóng) làm kiệt sức, tiêu hao năng lượng của ai đó

    "Dealing with constant complaints can really drain your battery."

    (Xử lý những lời phàn nàn liên tục thực sự có thể làm bạn kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draining

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác kiệt sức, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"Dealing with difficult customers can be very draining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the project was draining, she felt exhausted after she finished it.
Bởi vì dự án quá hao tổn sức lực, cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi hoàn thành nó.
Phủ định
Unless the task is too draining, he will not ask for help.
Trừ khi nhiệm vụ quá hao tổn sức lực, anh ấy sẽ không yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
If the work is draining, will you consider taking a break?
Nếu công việc hao tổn sức lực, bạn có cân nhắc việc nghỉ ngơi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism was draining her energy.
Sự chỉ trích liên tục đang làm cạn kiệt năng lượng của cô ấy.
Phủ định
I wasn't draining the pool; I was only checking the water level.
Tôi không xả nước hồ bơi; tôi chỉ kiểm tra mực nước.
Nghi vấn
Were they draining the swamp to build a new road?
Có phải họ đang осушать đầm lầy để xây một con đường mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's draining resources led to its eventual downfall.
Việc công ty sử dụng cạn kiệt tài nguyên đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của nó.
Phủ định
The students' draining behavior wasn't appreciated by the teachers.
Hành vi gây khó chịu của các học sinh không được các giáo viên đánh giá cao.
Nghi vấn
Is John and Mary's draining project finally complete?
Dự án tiêu hao nguồn lực của John và Mary cuối cùng đã hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draining".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, thuật ngữ 'draining' thường được dùng để mô tả cảm giác 'kiệt sức' (burnout). Khi một công việc, mối quan hệ, hay tình huống quá căng thẳng và tiêu hao năng lượng liên tục, người ta sẽ cảm thấy 'draining'. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần được công nhận, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý căng thẳng và nghỉ ngơi.

Lao động cảm xúc (Emotional Labor)

Khái niệm 'lao động cảm xúc' (emotional labor) liên quan chặt chẽ đến 'draining'. Đây là việc quản lý cảm xúc của bản thân để đáp ứng yêu cầu của một công việc hoặc tình huống xã hội, đặc biệt phổ biến trong các ngành dịch vụ. Việc phải duy trì vẻ ngoài tích cực hoặc kìm nén cảm xúc thật trong thời gian dài có thể cực kỳ 'draining', dẫn đến mệt mỏi về mặt tinh thần và cảm xúc.