(Top Banner Ad)
staunching
C1
Verb (present participle) C1 Y học/Tổng quát

staunching

UK: /ˈstɔːntʃɪŋ/ • US: /ˈstɔːntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn cầm máu chặn đứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stopping or restricting the flow of (something, especially blood).

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn hoặc hạn chế dòng chảy của (một thứ gì đó, đặc biệt là máu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse was busy staunching the flow of blood from the wound."

    "Y tá bận rộn ngăn dòng máu chảy ra từ vết thương."

  • "The government is trying to staunch the flow of illegal immigration."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn dòng người nhập cư bất hợp pháp."

  • "Staunching the rumors spreading online is proving difficult."

    "Việc ngăn chặn những tin đồn lan truyền trên mạng đang tỏ ra khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb staunch cầm máu; ngăn chặn, kìm hãm (dòng chảy, sự lây lan, một vấn đề tiêu cực)
Adjective staunch kiên định, trung thành; vững chắc (nghĩa bóng cho người hoặc quan điểm)
Noun staunchness sự kiên định, sự trung thành; sự cầm máu
Adverb staunchly một cách kiên định, một cách trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnum
Vulgar Latin
*stancare
Old French
estaunchier
Middle English
staunchen
English
staunch

Nguồn gốc từ 'Nước Đọng'

Từ 'staunching' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnum' (nghĩa là ao tù, nước đọng, đứng yên). Qua tiếng Latin bình dân '*stancare*' (làm cho đứng yên), sau đó vào tiếng Pháp cổ 'estaunchier' (ngừng lại, cầm máu) rồi đi vào tiếng Anh thành 'staunch'. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ việc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là máu, gợi hình ảnh việc làm cho một dòng chảy 'đứng yên' như nước đọng.

Usage Note

Từ 'staunching' thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc khi nói về việc ngăn chặn một điều gì đó lan rộng hoặc tiếp tục. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'stopping' hoặc 'slowing down'. Thường ám chỉ việc dùng biện pháp quyết liệt để chấm dứt.

Prepositions

from

'staunching something from happening': Ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Staunching + Noun (Đối tượng)
  • bleeding staunching the bleeding
    (cầm máu (nghĩa đen); ngăn chặn thua lỗ/thiệt hại (nghĩa bóng))
  • flow staunching the flow of funds/information/refugees
    (ngăn chặn dòng tiền/thông tin/người tị nạn)
  • wound staunching a wound
    (cầm máu vết thương)
  • crisis staunching a crisis
    (ngăn chặn một cuộc khủng hoảng)
  • spread staunching the spread of disease/rumors
    (ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch/tin đồn)

Idioms

  • staunching the bleeding

    ngăn chặn thua lỗ/thiệt hại (thường về tài chính, uy tín)

    "The company is focused on staunching the bleeding after heavy losses last quarter."

    (Công ty đang tập trung ngăn chặn thua lỗ sau những thiệt hại nặng nề quý trước.)

  • staunching the flow of something (e.g., misinformation, criticism)

    ngăn chặn dòng chảy của cái gì đó (ví dụ: thông tin sai lệch, chỉ trích)

    "The government took steps to staunch the flow of misinformation on social media."

    (Chính phủ đã thực hiện các bước để ngăn chặn dòng thông tin sai lệch trên mạng xã hội.)

  • staunching the tide of discontent

    ngăn chặn làn sóng bất mãn/phản đối (một phong trào lớn, mạnh mẽ)

    "The new policies were implemented in an attempt to staunch the tide of public discontent."

    (Các chính sách mới được thực hiện nhằm cố gắng ngăn chặn làn sóng bất mãn của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staunching

Verb (present participle)
Lật mặt

Ngăn chặn hoặc hạn chế dòng chảy của (một thứ gì đó, đặc biệt là máu).

"The nurse was busy staunching the flow of blood from the wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staunching".

Sơ cứu và Y tế Cấp cứu

Hành động 'staunching' (cầm máu) là một trong những kỹ năng cơ bản và thiết yếu nhất trong sơ cứu và cấp cứu y tế trên toàn thế giới. Việc biết cách cầm máu kịp thời không chỉ thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe mà còn có thể cứu sống người bị thương, là kiến thức nền tảng trong mọi xã hội và văn hóa.

Ngăn chặn Khủng hoảng và Kiểm soát Thiệt hại

Trong văn hóa phương Tây, 'staunching' thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chính trị hoặc xã hội để chỉ việc nhanh chóng thực hiện các biện pháp kiểm soát và ngăn chặn một vấn đề tiêu cực hoặc một cuộc khủng hoảng đang diễn ra (ví dụ: 'staunching the financial bleeding' – ngăn chặn thất thoát tài chính nghiêm trọng của một công ty).