(Top Banner Ad)
hemorrhaging
C1
Danh động từ (Gerund) / Hiện tại phân từ C1 Y học, Kinh tế

hemorrhaging

UK: /ˈhemərɪdʒɪŋ/ • US: /ˈhemərɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu ồ ạt mất mát nghiêm trọng thất thoát lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of hemorrhage: Experiencing significant and uncontrolled loss of blood.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'hemorrhage': Đang trải qua tình trạng mất máu nghiêm trọng và không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is hemorrhaging heavily and needs immediate attention."

    "Bệnh nhân đang chảy máu ồ ạt và cần được chăm sóc ngay lập tức."

  • "The company is hemorrhaging employees due to poor management."

    "Công ty đang mất nhân viên ồ ạt do quản lý kém."

  • "The economy is hemorrhaging jobs."

    "Nền kinh tế đang mất việc làm ồ ạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemorrhage Sự xuất huyết, sự chảy máu; sự mất mát lớn (tiền bạc, tài nguyên)
Verb hemorrhage Bị xuất huyết, chảy máu; mất mát lớn (tiền bạc, tài nguyên) một cách nhanh chóng
Adjective hemorrhagic Thuộc về xuất huyết, gây xuất huyết
Noun hemorrhaging Tình trạng xuất huyết, sự chảy máu hoặc mất mát lớn đang diễn ra (dùng như danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἱμορραγία (haimorrhagia), from αἷμα (haima, 'blood') + -ρραγία (-rrhagia, from ῥηγνύναι (rhēgnúnai, 'to burst forth'))
Latin
haemorrhagia
Old French
hémorragie
English (17th Century)
haemorrhage / hemorrhage

Nguồn gốc 'chảy máu'

Từ 'hemorrhaging' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ 'haima' (máu) và 'rhegnunai' (vỡ tung). Nó ban đầu là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng máu chảy ra ngoài một cách không kiểm soát. Ngày nay, ngoài nghĩa đen, nó còn được dùng rộng rãi để chỉ sự mất mát lớn về tài chính hoặc nhân lực.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra. Trong y học, nó chỉ tình trạng chảy máu ồ ạt. Ngoài ra, có thể dùng hình tượng để chỉ sự mất mát lớn về tiền bạc, nguồn lực, hoặc nhân lực.

Prepositions

from

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự chảy máu hoặc mất mát. Ví dụ: 'The company is hemorrhaging money from poor investments.' (Công ty đang mất tiền ồ ạt do đầu tư kém).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemorrhaging
  • internal internal hemorrhaging
    (xuất huyết nội)
  • brain brain hemorrhaging
    (xuất huyết não)
  • severe severe hemorrhaging
    (xuất huyết nghiêm trọng)
Verb phrase + hemorrhaging (metaphorical)
  • is is hemorrhaging money
    (đang mất rất nhiều tiền (một cách nhanh chóng và không kiểm soát))
  • is is hemorrhaging jobs
    (đang mất rất nhiều việc làm (hàng loạt))
  • is is hemorrhaging talent
    (đang mất rất nhiều nhân tài (liên tục))
Verb + the hemorrhaging (metaphorical)
  • stop stop the hemorrhaging
    (ngăn chặn sự thất thoát/mất mát (tiền bạc, nhân lực, v.v.))

Idioms

  • to be hemorrhaging money/funds/resources

    Đang mất rất nhiều tiền/nguồn lực một cách nhanh chóng và nghiêm trọng (như chảy máu không ngừng).

    "The company has been hemorrhaging money for months, so they might have to close down soon."

    (Công ty đã và đang mất tiền không ngừng trong nhiều tháng, nên họ có thể phải đóng cửa sớm.)

  • to stop the hemorrhaging

    Ngăn chặn sự thất thoát/mất mát lớn và nhanh chóng (về tiền bạc, nhân lực, v.v.).

    "We need to implement drastic measures to stop the hemorrhaging of customers."

    (Chúng ta cần thực hiện các biện pháp quyết liệt để ngăn chặn tình trạng mất khách hàng ồ ạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemorrhaging

Danh động từ (Gerund) / Hiện tại phân từ
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'hemorrhage': Đang trải qua tình trạng mất máu nghiêm trọng và không kiểm soát.

"The patient is hemorrhaging heavily and needs immediate attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor stopped the patient's hemorrhage.
Bác sĩ đã cầm máu cho bệnh nhân.
Phủ định
The company did not hemorrhage cash despite the market downturn.
Công ty không bị mất tiền mặt mặc dù thị trường suy thoái.
Nghi vấn
Did the wound hemorrhage significantly after the surgery?
Vết thương có chảy máu nhiều sau ca phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemorrhaging".

Hình ảnh ẩn dụ cho sự mất mát nghiêm trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'hemorrhaging' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả sự mất mát tài chính, nhân lực, hoặc các nguồn lực khác ở quy mô lớn và không thể kiểm soát. Nó gợi lên sự khẩn cấp và mức độ nghiêm trọng, tương tự như tình trạng chảy máu nguy hiểm đến tính mạng, cần được xử lý ngay lập tức.

Ngôn ngữ kinh doanh và chính trị

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các bản tin kinh tế, phân tích tài chính và thảo luận chính trị để nhấn mạnh sự khủng hoảng hoặc thất bại. Ví dụ, 'hemorrhaging jobs' ám chỉ việc một nền kinh tế mất đi hàng loạt việc làm một cách nhanh chóng, gây ra mối lo ngại sâu sắc.