blemishes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vết nhỏ hoặc khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her skin was smooth and clear, without a single blemish."
"Da cô ấy mịn màng và sạch sẽ, không một vết tì nào."
-
"The scandal has blemished his reputation."
"Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy."
-
"She used makeup to cover the blemishes on her face."
"Cô ấy dùng trang điểm để che đi những vết thâm trên mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blemish | vết thâm, vết nhơ, khuyết điểm |
| Verb | blemish | làm hoen ố, làm ô uế (danh tiếng, thành tích) |
| Adjective | unblemished | không tì vết, hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blemish' thường được dùng để chỉ những khuyết điểm nhỏ trên da như mụn, vết thâm, tàn nhang. Nó cũng có thể được dùng một cách trừu tượng để chỉ những khuyết điểm trong tính cách, đạo đức hoặc một sản phẩm, công trình nào đó. Không giống như 'scar' (sẹo) là vết hằn vĩnh viễn, 'blemish' thường có tính chất tạm thời hoặc có thể được che giấu/ loại bỏ.
Prepositions
'Blemish on': chỉ vị trí của vết bẩn/khuyết điểm. Ví dụ: 'a blemish on her skin'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor blemishes (những khuyết điểm nhỏ)
-
skin blemishes (những khuyết điểm trên da (mụn, thâm))
-
facial blemishes (những vết thâm/mụn trên mặt)
-
slight blemishes (những tì vết không đáng kể)
-
cover (up) blemishes (che đi các khuyết điểm)
-
hide blemishes (che giấu các khuyết điểm)
-
remove blemishes (loại bỏ các vết thâm/tì vết)
-
treat blemishes (điều trị các vết thâm/mụn)
-
blemishes on the skin (những vết thâm trên da)
-
blemishes on his character (những vết nhơ trong tính cách của anh ấy)
-
blemishes in the wood (những tì vết trên bề mặt gỗ)
Idioms
-
a blemish on someone's record/reputation
một vết nhơ trong lý lịch/danh tiếng của ai đó
"The single mistake was a blemish on his otherwise perfect record."
(Sai lầm duy nhất đó là một vết nhơ trong hồ sơ hoàn hảo của anh ấy.)
-
without blemish
hoàn hảo, không một tì vết
"The judges were looking for a performance without blemish."
(Các giám khảo đang tìm kiếm một màn trình diễn hoàn hảo không tì vết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blemishes
nounMột vết nhỏ hoặc khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của một vật gì đó.
"Her skin was smooth and clear, without a single blemish."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her face was blemished by years of sun exposure. |
Khuôn mặt cô ấy bị tàn phá bởi nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | The original painting will not be blemished by the recent restoration work. |
Bức tranh gốc sẽ không bị làm hỏng bởi công việc phục hồi gần đây. |
| Nghi vấn | Has the reputation of the company been blemished by the scandal? |
Danh tiếng của công ty có bị hủy hoại bởi vụ bê bối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemishes".
