(Top Banner Ad)
spoils
B2
noun B2 Chiến tranh/Lịch sử/Kinh tế

spoils

UK: /spɔɪlz/ • US: /spɔɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lợi phẩm của cướp được lợi lộc lợi nhuận bất chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods stolen or taken forcibly from a person or place; loot.

Vietnamese Meaning

Chiến lợi phẩm, của cướp được, đồ ăn trộm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers divided the spoils of war."

    "Những người lính chia nhau chiến lợi phẩm từ cuộc chiến."

  • "The winning team reaped the spoils of their hard work."

    "Đội chiến thắng gặt hái được thành quả từ sự chăm chỉ của họ."

  • "He used his position to gain spoils for himself and his friends."

    "Anh ta đã lợi dụng vị trí của mình để thu lợi cho bản thân và bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hỏng, phá hỏng; cướp bóc; nuông chiều
Noun spoil vật cướp được, chiến lợi phẩm (ít dùng ở dạng số ít này)
Noun spoiler người làm hỏng cuộc vui, kẻ phá bĩnh; tình tiết tiết lộ trước (phim, truyện)
Adjective spoiled bị hư hỏng, bị làm hỏng; được nuông chiều quá mức
Adjective spoiling đang bị hư hỏng; đang làm hỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Lịch sử/Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spolium
Latin
spoliare
Old French
espoillier
Middle English
spoilen
English
spoils

Nguồn gốc từ 'lột da'

Từ 'spoils' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spolium', nghĩa là 'chiến lợi phẩm' hoặc 'lớp da bị lột từ động vật săn được'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến việc 'cướp đoạt' hoặc 'tước đoạt' một cách mạnh mẽ, giống như cách người xưa lột da con vật sau khi săn bắn. Qua tiếng Pháp cổ 'espoillier' (tước đoạt, cướp bóc) và tiếng Anh Trung cổ 'spoilen', từ này đã phát triển thành ý nghĩa 'chiến lợi phẩm' hay 'lợi ích thu được' như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (spoils). 'Spoils' thường liên quan đến những thứ có giá trị vật chất, thường là kết quả của chiến tranh, cướp bóc hoặc cạnh tranh khốc liệt. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động chiếm đoạt không chính đáng.

Prepositions

of

spoils of war/victory/conquest: chiến lợi phẩm từ chiến tranh/chiến thắng/chinh phục. Diễn tả nguồn gốc hoặc kết quả của chiến lợi phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoils
  • rich rich spoils
    (chiến lợi phẩm kếch xù, lợi ích béo bở)
  • political political spoils
    (quyền lợi chính trị, lợi ích phe phái)
  • war spoils of war
    (chiến lợi phẩm (thu được từ chiến tranh))
  • victory spoils of victory
    (thành quả của chiến thắng, lợi ích từ sự thắng lợi)
Verb + spoils
  • divide divide the spoils
    (chia chiến lợi phẩm/lợi ích)
  • share share the spoils
    (chia sẻ chiến lợi phẩm/lợi ích)
  • seize seize the spoils
    (chiếm đoạt chiến lợi phẩm/lợi ích)
  • claim claim the spoils
    (tuyên bố quyền sở hữu chiến lợi phẩm/lợi ích)
  • enjoy enjoy the spoils
    (tận hưởng thành quả/lợi ích)

Idioms

  • the spoils of war

    chiến lợi phẩm (tài sản, lãnh thổ thu được từ cuộc chiến)

    "The conquering army returned home with the spoils of war."

    (Đội quân chiến thắng trở về nhà với những chiến lợi phẩm.)

  • the spoils system

    chế độ bổ nhiệm công chức theo phe phái thắng cử (trong chính trị, đặc biệt ở Mỹ)

    "Critics argue that the spoils system leads to unqualified appointments."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chế độ bổ nhiệm công chức theo phe phái dẫn đến việc bổ nhiệm những người không đủ năng lực.)

  • to the victor go the spoils

    kẻ thắng cuộc sẽ được hưởng chiến lợi phẩm/thành quả (ngạn ngữ)

    "After winning the election, the new party declared that to the victor go the spoils."

    (Sau khi thắng cử, đảng mới tuyên bố rằng kẻ thắng cuộc sẽ được hưởng thành quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoils

noun
Lật mặt

Chiến lợi phẩm, của cướp được, đồ ăn trộm được.

"The soldiers divided the spoils of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victor enjoys the spoils of war.
Người chiến thắng tận hưởng chiến lợi phẩm của chiến tranh.
Phủ định
He did not want the spoils of their victory.
Anh ấy không muốn chiến lợi phẩm từ chiến thắng của họ.
Nghi vấn
What spoils did they bring back from their expedition?
Họ đã mang những chiến lợi phẩm gì trở về từ cuộc thám hiểm của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoils".

Chế độ 'Spoils System' trong chính trị Mỹ

'The spoils system' là một thuật ngữ chính trị đề cập đến việc một đảng phái chính trị thành công sẽ trao các chức vụ công cho những người ủng hộ, bạn bè và người thân của mình như một phần thưởng cho sự hỗ trợ của họ trong chiến dịch. Mặc dù từng rất phổ biến ở Hoa Kỳ, đặc biệt trong thế kỷ 19, chế độ này đã bị chỉ trích nặng nề vì dẫn đến tham nhũng và sự thiếu chuyên nghiệp trong bộ máy nhà nước. Ngày nay, nhiều quốc gia đã áp dụng các hệ thống tuyển dụng công chức dựa trên công trạng để tránh những vấn đề này.

Chiến lợi phẩm trong lịch sử và văn hóa

Khái niệm 'chiến lợi phẩm' (spoils of war) đã tồn tại từ thời cổ đại và đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Từ những món đồ vật cướp được, tài sản, cho đến đất đai và cả con người, chiến lợi phẩm thường là động lực chính của chiến tranh và là biểu tượng của quyền lực và vinh quang của kẻ chiến thắng. Nhiều hiện vật lịch sử nổi tiếng ngày nay trong các bảo tàng phương Tây thực chất là chiến lợi phẩm từ các cuộc chinh phạt trong quá khứ.