spoils
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods stolen or taken forcibly from a person or place; loot.
Vietnamese Meaning
Chiến lợi phẩm, của cướp được, đồ ăn trộm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers divided the spoils of war."
"Những người lính chia nhau chiến lợi phẩm từ cuộc chiến."
-
"The winning team reaped the spoils of their hard work."
"Đội chiến thắng gặt hái được thành quả từ sự chăm chỉ của họ."
-
"He used his position to gain spoils for himself and his friends."
"Anh ta đã lợi dụng vị trí của mình để thu lợi cho bản thân và bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spoil | làm hỏng, phá hỏng; cướp bóc; nuông chiều |
| Noun | spoil | vật cướp được, chiến lợi phẩm (ít dùng ở dạng số ít này) |
| Noun | spoiler | người làm hỏng cuộc vui, kẻ phá bĩnh; tình tiết tiết lộ trước (phim, truyện) |
| Adjective | spoiled | bị hư hỏng, bị làm hỏng; được nuông chiều quá mức |
| Adjective | spoiling | đang bị hư hỏng; đang làm hỏng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (spoils). 'Spoils' thường liên quan đến những thứ có giá trị vật chất, thường là kết quả của chiến tranh, cướp bóc hoặc cạnh tranh khốc liệt. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động chiếm đoạt không chính đáng.
Prepositions
spoils of war/victory/conquest: chiến lợi phẩm từ chiến tranh/chiến thắng/chinh phục. Diễn tả nguồn gốc hoặc kết quả của chiến lợi phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich spoils (chiến lợi phẩm kếch xù, lợi ích béo bở)
-
political political spoils (quyền lợi chính trị, lợi ích phe phái)
-
war spoils of war (chiến lợi phẩm (thu được từ chiến tranh))
-
victory spoils of victory (thành quả của chiến thắng, lợi ích từ sự thắng lợi)
-
divide divide the spoils (chia chiến lợi phẩm/lợi ích)
-
share share the spoils (chia sẻ chiến lợi phẩm/lợi ích)
-
seize seize the spoils (chiếm đoạt chiến lợi phẩm/lợi ích)
-
claim claim the spoils (tuyên bố quyền sở hữu chiến lợi phẩm/lợi ích)
-
enjoy enjoy the spoils (tận hưởng thành quả/lợi ích)
Idioms
-
the spoils of war
chiến lợi phẩm (tài sản, lãnh thổ thu được từ cuộc chiến)
"The conquering army returned home with the spoils of war."
(Đội quân chiến thắng trở về nhà với những chiến lợi phẩm.)
-
the spoils system
chế độ bổ nhiệm công chức theo phe phái thắng cử (trong chính trị, đặc biệt ở Mỹ)
"Critics argue that the spoils system leads to unqualified appointments."
(Các nhà phê bình lập luận rằng chế độ bổ nhiệm công chức theo phe phái dẫn đến việc bổ nhiệm những người không đủ năng lực.)
-
to the victor go the spoils
kẻ thắng cuộc sẽ được hưởng chiến lợi phẩm/thành quả (ngạn ngữ)
"After winning the election, the new party declared that to the victor go the spoils."
(Sau khi thắng cử, đảng mới tuyên bố rằng kẻ thắng cuộc sẽ được hưởng thành quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoils
nounChiến lợi phẩm, của cướp được, đồ ăn trộm được.
"The soldiers divided the spoils of war."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The victor enjoys the spoils of war. |
Người chiến thắng tận hưởng chiến lợi phẩm của chiến tranh. |
| Phủ định | He did not want the spoils of their victory. |
Anh ấy không muốn chiến lợi phẩm từ chiến thắng của họ. |
| Nghi vấn | What spoils did they bring back from their expedition? |
Họ đã mang những chiến lợi phẩm gì trở về từ cuộc thám hiểm của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoils".
