(Top Banner Ad)
meibomian gland dysfunction
C1
noun C1 Y học

meibomian gland dysfunction

UK: /maɪˈbəʊmiən ɡlænd dɪsˈfʌŋkʃən/ • US: /maɪˈboʊmiən ɡlænd dɪsˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chức năng tuyến meibomius suy giảm chức năng tuyến meibomius
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic, diffuse abnormality of the meibomian glands, commonly characterized by terminal duct obstruction and/or qualitative/quantitative changes in the glandular secretion.

Vietnamese Meaning

Một bất thường mãn tính, lan tỏa của các tuyến meibomius, thường được đặc trưng bởi sự tắc nghẽn ống dẫn cuối và/hoặc những thay đổi về chất lượng/số lượng trong sự tiết dịch của tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with meibomian gland dysfunction after complaining of chronic dry eyes."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn chức năng tuyến meibomius sau khi phàn nàn về tình trạng khô mắt mãn tính."

  • "Treatment for meibomian gland dysfunction may include warm compresses and eyelid massage."

    "Điều trị rối loạn chức năng tuyến meibomius có thể bao gồm chườm ấm và mát xa mí mắt."

  • "Severe meibomian gland dysfunction can lead to significant discomfort and vision problems."

    "Rối loạn chức năng tuyến meibomius nghiêm trọng có thể dẫn đến khó chịu đáng kể và các vấn đề về thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gland tuyến (sinh học)
Adjective glandular thuộc về tuyến
Noun function chức năng, sự hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Noun dysfunction rối loạn chức năng, sự trục trặc
Adjective dysfunctional bị rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường

Synonyms

MGD (Viết tắt của Meibomian Gland Dysfunction)meibomian gland disease (bệnh tuyến meibomius)

Related Words

dry eye disease (bệnh khô mắt)blepharitis (viêm bờ mi)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German (Proper Noun)
Heinrich Meibom
Medical Latin
Meibomian
Latin
glandula (gland)
Greek (prefix)
dys-
Latin
functio (function)
English (Modern Medical Term)
meibomian gland dysfunction

Người Phát Hiện Tuyến Meibomius

Cụm từ 'meibomian gland' được đặt theo tên của Heinrich Meibom, một nhà giải phẫu học người Đức sống vào thế kỷ 17. Ông là người đầu tiên mô tả chi tiết những tuyến nhỏ bé này nằm ở mí mắt, có vai trò sản xuất lớp dầu (lớp lipid) giúp giữ ẩm và bảo vệ bề mặt mắt khỏi bị bay hơi nước. Do đó, khi nhắc đến tuyến Meibom, chúng ta đang tưởng nhớ đến công lao của nhà khoa học này.

Usage Note

Meibomian gland dysfunction (MGD) is a leading cause of dry eye disease. It involves changes in the oil produced by the meibomian glands, affecting the tear film's stability and leading to irritation and discomfort. The term highlights a problem specifically with the function of these glands, distinguishing it from other eye conditions.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate that the dysfunction belongs to or affects the meibomian glands. For example, 'dysfunction of the glands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + meibomian gland dysfunction
  • diagnose diagnose meibomian gland dysfunction
    (chẩn đoán rối loạn chức năng tuyến meibomian)
  • treat treat meibomian gland dysfunction
    (điều trị rối loạn chức năng tuyến meibomian)
  • manage manage meibomian gland dysfunction
    (kiểm soát/quản lý rối loạn chức năng tuyến meibomian)
Tính từ + meibomian gland dysfunction
  • chronic chronic meibomian gland dysfunction
    (rối loạn chức năng tuyến meibomian mạn tính)
  • severe severe meibomian gland dysfunction
    (rối loạn chức năng tuyến meibomian nghiêm trọng)
  • underlying underlying meibomian gland dysfunction
    (rối loạn chức năng tuyến meibomian tiềm ẩn/nguyên nhân cơ bản)
Danh từ + of + meibomian gland dysfunction
  • symptoms of symptoms of meibomian gland dysfunction
    (triệu chứng của rối loạn chức năng tuyến meibomian)
  • treatment for treatment for meibomian gland dysfunction
    (phương pháp điều trị rối loạn chức năng tuyến meibomian)

Idioms

  • diagnose meibomian gland dysfunction

    chẩn đoán rối loạn chức năng tuyến Meibomian (một cụm từ y tế thông dụng)

    "The ophthalmologist was able to diagnose meibomian gland dysfunction after a thorough examination."

    (Bác sĩ nhãn khoa đã có thể chẩn đoán rối loạn chức năng tuyến Meibomian sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.)

  • manage meibomian gland dysfunction symptoms

    kiểm soát các triệu chứng rối loạn chức năng tuyến Meibomian (một cụm từ y tế thông dụng)

    "Patients learn various techniques to manage meibomian gland dysfunction symptoms, such as warm compresses."

    (Bệnh nhân học các kỹ thuật khác nhau để kiểm soát các triệu chứng rối loạn chức năng tuyến Meibomian, như chườm ấm.)

  • root cause of meibomian gland dysfunction

    nguyên nhân gốc rễ của rối loạn chức năng tuyến Meibomian (một cụm từ y tế thông dụng)

    "Identifying the root cause of meibomian gland dysfunction is crucial for effective treatment."

    (Xác định nguyên nhân gốc rễ của rối loạn chức năng tuyến Meibomian là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meibomian gland dysfunction

noun
Lật mặt

Một bất thường mãn tính, lan tỏa của các tuyến meibomius, thường được đặc trưng bởi sự tắc nghẽn ống dẫn cuối và/hoặc những thay đổi về chất lượng/số lượng trong sự tiết dịch của tuyến.

"The patient was diagnosed with meibomian gland dysfunction after complaining of chronic dry eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, meibomian gland dysfunction can really impact one's vision!
Chà, rối loạn chức năng tuyến meibomius thực sự có thể ảnh hưởng đến thị lực của một người!
Phủ định
Oh no, the dysfunction isn't getting any better, is it?
Ôi không, sự rối loạn chức năng không hề tốt hơn chút nào, phải không?
Nghi vấn
Hey, is meibomian gland dysfunction the cause of your dry eyes?
Này, rối loạn chức năng tuyến meibomius có phải là nguyên nhân gây khô mắt của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meibomian gland dysfunction".

Tác Động Đến Cuộc Sống Hàng Ngày

Rối loạn chức năng tuyến Meibomian là một nguyên nhân phổ biến của hội chứng khô mắt, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống hàng ngày. Nó có thể gây ra cảm giác khó chịu, mờ mắt, và kích ứng, đặc biệt khi làm việc với máy tính hoặc ở trong môi trường khô. Nhận thức về tình trạng này và các phương pháp điều trị là rất quan trọng để giảm bớt sự khó chịu.

Sự Quan Trọng của Chăm Sóc Mắt

Tình trạng rối loạn chức năng tuyến Meibomian nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc mắt định kỳ và vệ sinh mí mắt đúng cách. Các chuyên gia nhãn khoa thường khuyến nghị chườm ấm, massage mí mắt và vệ sinh mí mắt để duy trì chức năng khỏe mạnh của tuyến Meibomian, qua đó phòng ngừa và quản lý bệnh khô mắt. Điều này phản ánh xu hướng y tế hiện đại về chăm sóc phòng ngừa.