(Top Banner Ad)
eyelid inflammation
C1
danh từ C1 Y học

eyelid inflammation

UK: /ˈaɪˌlɪd ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˈaɪˌlɪd ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm mí mắt sưng mí mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the eyelid.

Vietnamese Meaning

Sự viêm mí mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eyelid inflammation can cause redness, swelling, and itching."

    "Viêm mí mắt có thể gây ra đỏ, sưng và ngứa."

  • "The patient presented with severe eyelid inflammation."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng viêm mí mắt nghiêm trọng."

  • "Proper hygiene can help prevent eyelid inflammation."

    "Vệ sinh đúng cách có thể giúp ngăn ngừa viêm mí mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflame gây viêm nhiễm, làm sưng tấy
Adjective inflammatory có tính chất gây viêm, kích thích phản ứng viêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
English
eye
PIE
*ḱleyt-
Proto-Germanic
*hlidą
Old English
hlid
English
lid
Latin
inflammatio
Old French
enflammacion
English
inflammation

Nguồn gốc của 'Eyelid'

Từ 'eyelid' là sự kết hợp của 'eye' (mắt) và 'lid' (nắp đậy). 'Eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage', liên quan đến khả năng nhìn. 'Lid' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlid', có nghĩa là cái che hoặc cái đậy. Cả hai từ này đều có lịch sử sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, miêu tả một cách trực quan chức năng của bộ phận này là 'nắp đậy' bảo vệ 'mắt'.

Nguồn gốc của 'Inflammation'

Từ 'inflammation' xuất phát từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự đốt cháy' hoặc 'sự bốc lửa'. Nó được hình thành từ động từ 'inflammare' (đốt cháy, làm bốc hỏa), bao gồm tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'flamma' (ngọn lửa). Điều này phản ánh các triệu chứng ban đầu của viêm như đỏ, sưng, nóng và đau, tương tự như cảm giác bị bỏng hoặc bốc hỏa.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở mí mắt, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng, dị ứng hoặc rối loạn tự miễn. Cần phân biệt với các bệnh cụ thể hơn như viêm bờ mi (blepharitis) hoặc chắp (chalazion), mặc dù 'eyelid inflammation' có thể là một triệu chứng của chúng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ bộ phận bị viêm: 'inflammation of the eyelid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyelid inflammation
  • severe severe eyelid inflammation
    (viêm bờ mi nặng)
  • chronic chronic eyelid inflammation
    (viêm bờ mi mãn tính)
  • acute acute eyelid inflammation
    (viêm bờ mi cấp tính)
  • bacterial bacterial eyelid inflammation
    (viêm bờ mi do vi khuẩn)
Verb + eyelid inflammation
  • treat treat eyelid inflammation
    (điều trị viêm bờ mi)
  • cause cause eyelid inflammation
    (gây viêm bờ mi)
  • suffer from suffer from eyelid inflammation
    (bị/mắc bệnh viêm bờ mi)
Noun + of + eyelid inflammation
  • symptoms symptoms of eyelid inflammation
    (các triệu chứng của viêm bờ mi)
  • diagnosis diagnosis of eyelid inflammation
    (chẩn đoán viêm bờ mi)

Idioms

  • suffer from eyelid inflammation

    Bị/mắc bệnh viêm bờ mi

    "She has been suffering from eyelid inflammation for weeks."

    (Cô ấy đã bị viêm bờ mi nhiều tuần nay.)

  • treat eyelid inflammation

    Điều trị viêm bờ mi

    "Doctors often treat eyelid inflammation with warm compresses and antibiotics."

    (Các bác sĩ thường điều trị viêm bờ mi bằng cách chườm ấm và thuốc kháng sinh.)

  • diagnose eyelid inflammation

    Chẩn đoán viêm bờ mi

    "It is important to diagnose eyelid inflammation early to prevent complications."

    (Việc chẩn đoán viêm bờ mi sớm rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyelid inflammation

danh từ
Lật mặt

Sự viêm mí mắt.

"Eyelid inflammation can cause redness, swelling, and itching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelid inflammation".

Tầm quan trọng của sức khỏe mắt

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, đôi mắt được xem là cửa sổ tâm hồn và rất quan trọng cho giao tiếp xã hội. Bất kỳ tình trạng nào ảnh hưởng đến mắt, như viêm bờ mi, có thể gây ra sự khó chịu đáng kể, mặc cảm và lo lắng về ngoại hình, cũng như ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày. Do đó, việc chăm sóc và bảo vệ mắt luôn được ưu tiên.

Quan niệm về vệ sinh cá nhân và bệnh tật

Viêm bờ mi thường liên quan đến vệ sinh mắt kém hoặc các yếu tố môi trường. Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào vệ sinh cá nhân như một biện pháp phòng ngừa bệnh tật. Mặc dù đôi khi viêm bờ mi không phải do vệ sinh kém, nhưng quan niệm phổ biến thường liên kết các vấn đề về da hoặc mắt với sự thiếu sạch sẽ, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng về mặt y học.