appendix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A section or table of subsidiary matter at the end of a book or document.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc bảng chứa các tài liệu bổ trợ ở cuối sách hoặc tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Further details can be found in the appendix."
"Thông tin chi tiết hơn có thể được tìm thấy trong phụ lục."
-
"The research data is presented in the appendix."
"Dữ liệu nghiên cứu được trình bày trong phần phụ lục."
-
"Appendicitis is a painful condition that requires surgery."
"Viêm ruột thừa là một tình trạng đau đớn cần phải phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | appendices | Các phần phụ lục (số nhiều của appendix) |
| Verb | append | Thêm vào, phụ thêm vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực xuất bản, 'appendix' đề cập đến một phần bổ sung, thường là không thiết yếu để hiểu nội dung chính, nhưng cung cấp thông tin chi tiết hơn, ví dụ như bảng biểu, số liệu thống kê, hoặc các tài liệu tham khảo. Nó khác với 'addendum' (phụ lục), cái mà thường chứa thông tin bổ sung hoặc sửa đổi quan trọng được thêm vào sau khi tài liệu gốc đã hoàn thành. Phân biệt với 'supplement' (phần bổ sung) có thể được thêm vào giữa cuốn sách.
Prepositions
'to' thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc thuộc về. Ví dụ: 'the appendix to the report' (phụ lục của báo cáo). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một cái gì đó. Ví dụ: 'details in the appendix' (chi tiết trong phụ lục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed appendix (phụ lục chi tiết)
-
useful useful appendix (phụ lục hữu ích)
-
include include an appendix (bao gồm một phụ lục)
-
add add an appendix (thêm một phụ lục)
Idioms
-
More extraneous than a third nipple or a useless appendix
Thừa thãi và vô dụng
"That extra feature is more extraneous than a third nipple or a useless appendix; no one needs it."
(Cái tính năng thừa đó thật sự rất thừa thãi, chẳng ai cần đến nó cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appendix
nounMột phần hoặc bảng chứa các tài liệu bổ trợ ở cuối sách hoặc tài liệu.
"Further details can be found in the appendix."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a better understanding of human anatomy, I would know more about the function of the appendix. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về giải phẫu người, tôi sẽ biết nhiều hơn về chức năng của ruột thừa. |
| Phủ định | If the doctor hadn't ordered an immediate surgery, the inflamed appendix wouldn't have been removed. |
Nếu bác sĩ không yêu cầu phẫu thuật ngay lập tức, thì ruột thừa bị viêm đã không bị cắt bỏ. |
| Nghi vấn | Would you be worried about appendicitis if you had a sudden pain in your lower right abdomen? |
Bạn có lo lắng về viêm ruột thừa nếu bạn bị đau đột ngột ở vùng bụng dưới bên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appendix".
