(Top Banner Ad)
gastrovascular cavity
C1
Danh từ C1 Sinh học

gastrovascular cavity

UK: /ˌɡæstrəʊˈvæskjʊlə ˈkævɪti/ • US: /ˌɡæstroʊˈvæskjələr ˈkævəti/

Nghĩa tiếng Việt

khoang tiêu hóa - tuần hoàn hệ tiêu hóa - tuần hoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central cavity in the body of some animals, such as cnidarians and flatworms, that functions in both digestion and circulation.

Vietnamese Meaning

Một khoang trung tâm trong cơ thể của một số động vật, chẳng hạn như động vật thân lỗ và giun dẹp, có chức năng tiêu hóa và tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jellyfish uses its gastrovascular cavity to digest prey and distribute nutrients."

    "Con sứa sử dụng khoang tiêu hóa - tuần hoàn của nó để tiêu hóa con mồi và phân phối chất dinh dưỡng."

  • "The gastrovascular cavity of a planarian allows it to ingest and distribute food throughout its body."

    "Khoang tiêu hóa - tuần hoàn của một con sán lá cho phép nó tiêu hóa và phân phối thức ăn khắp cơ thể."

  • "In hydra, the gastrovascular cavity has only one opening that serves as both mouth and anus."

    "Ở thủy tức, khoang tiêu hóa - tuần hoàn chỉ có một lỗ duy nhất đóng vai trò vừa là miệng vừa là hậu môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cavity
Adjective gastric
Adjective vascular
Adjective gastrovascular

Synonyms

coelenteron (khoang ruột)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαστήρ (gastḗr)
Latin
vāsculum
Latin
cavitās
English
gastrovascular cavity

Nguồn gốc từ ngữ học

Cụm từ 'gastrovascular cavity' là một thuật ngữ khoa học ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp và Latin. 'Gastro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'gastḗr' có nghĩa là 'dạ dày' hoặc 'bụng'. 'Vascular' xuất phát từ tiếng Latin 'vāsculum' (mạch nhỏ) và 'vās' (mạch, bình), liên quan đến hệ thống mạch máu hoặc vận chuyển chất lỏng. 'Cavity' cũng từ tiếng Latin 'cavitās' nghĩa là 'khoang rỗng'. Ghép lại, nó mô tả một khoang rỗng trong cơ thể thực hiện cả chức năng tiêu hóa và lưu thông, thường thấy ở các loài động vật nguyên thủy như sứa hoặc thủy tức.

Usage Note

Khoang tiêu hóa - tuần hoàn là một cấu trúc đơn giản, tiến hóa sớm được tìm thấy ở các động vật không có hệ tuần hoàn riêng biệt. Nó hoạt động như một nơi tiêu hóa thức ăn và phân phối các chất dinh dưỡng đến các tế bào trong cơ thể. Lưu ý sự kết hợp giữa chức năng tiêu hóa và tuần hoàn trong một cấu trúc duy nhất.

Prepositions

in of

* in: Thường dùng để chỉ vị trí: 'nutrients in the gastrovascular cavity'. * of: Thường dùng để chỉ đặc điểm: 'function of the gastrovascular cavity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gastrovascular cavity
  • simple simple gastrovascular cavity
    (khoang tiêu hóa mạch đơn giản)
  • branched branched gastrovascular cavity
    (khoang tiêu hóa mạch phân nhánh)
  • large large gastrovascular cavity
    (khoang tiêu hóa mạch lớn)
Verb + gastrovascular cavity
  • contains contains a gastrovascular cavity
    (chứa một khoang tiêu hóa mạch)
  • fills fills the gastrovascular cavity
    (làm đầy khoang tiêu hóa mạch)
  • lacks lacks a gastrovascular cavity
    (không có khoang tiêu hóa mạch)
gastrovascular cavity + Verb
  • serves as the gastrovascular cavity serves as...
    (khoang tiêu hóa mạch đóng vai trò như...)
  • functions as the gastrovascular cavity functions as...
    (khoang tiêu hóa mạch hoạt động như...)

Idioms

  • possess a gastrovascular cavity

    có (sở hữu) một khoang tiêu hóa mạch

    "Many cnidarians possess a gastrovascular cavity for digestion."

    (Nhiều loài ruột khoang có một khoang tiêu hóa mạch để tiêu hóa thức ăn.)

  • digest food within the gastrovascular cavity

    tiêu hóa thức ăn bên trong khoang tiêu hóa mạch

    "The hydra digests its food within the gastrovascular cavity."

    (Thủy tức tiêu hóa thức ăn của nó bên trong khoang tiêu hóa mạch.)

  • lack a gastrovascular cavity

    không có khoang tiêu hóa mạch

    "More complex animals lack a gastrovascular cavity, having separate digestive and circulatory systems."

    (Các loài động vật phức tạp hơn không có khoang tiêu hóa mạch, thay vào đó có hệ tiêu hóa và tuần hoàn riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastrovascular cavity

Danh từ
Lật mặt

Một khoang trung tâm trong cơ thể của một số động vật, chẳng hạn như động vật thân lỗ và giun dẹp, có chức năng tiêu hóa và tuần hoàn.

"The jellyfish uses its gastrovascular cavity to digest prey and distribute nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the jellyfish had a simple digestive system with a gastrovascular cavity.
Nhà khoa học nói rằng con sứa có một hệ tiêu hóa đơn giản với một khoang tiêu hóa.
Phủ định
The student said that the planarian did not have a complex circulatory system because it relied on its gastrovascular cavity for nutrient distribution.
Học sinh nói rằng sán dẹp không có hệ tuần hoàn phức tạp vì nó dựa vào khoang tiêu hóa để phân phối chất dinh dưỡng.
Nghi vấn
The teacher asked if the hydra utilized its gastrovascular cavity for both digestion and circulation.
Giáo viên hỏi liệu hydra có sử dụng khoang tiêu hóa của nó cho cả tiêu hóa và tuần hoàn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastrovascular cavity".

Vai trò trong sinh học tiến hóa

Khoang tiêu hóa mạch là một đặc điểm cơ thể quan trọng ở các loài động vật nguyên thủy như sứa, hải quỳ và thủy tức (ngành Cnidaria). Nó đại diện cho một trong những cấu trúc cơ thể đơn giản nhất cho phép một sinh vật vừa tiêu hóa thức ăn vừa phân phối chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể chỉ trong một khoang duy nhất. Việc nghiên cứu cấu trúc này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các hệ thống cơ quan phức tạp hơn đã tiến hóa theo thời gian.

Hệ thống 'đa năng' của động vật đơn giản

Trong sinh giới, khoang tiêu hóa mạch là một ví dụ điển hình về 'thiết kế đa năng' ở các loài động vật có cấu tạo cơ thể đơn giản. Nó đảm nhận cả chức năng của dạ dày (tiêu hóa) và của hệ tuần hoàn (vận chuyển chất dinh dưỡng), cũng như loại bỏ chất thải. Điều này cho thấy sự hiệu quả của tự nhiên trong việc phát triển các giải pháp sinh học cơ bản để duy trì sự sống.