blocky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or consisting of blocks; having a solid, square, or chunky appearance.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng khối, bao gồm các khối; có vẻ ngoài chắc chắn, vuông vắn hoặc cục mịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child built a blocky tower with his toys."
"Đứa trẻ xây một cái tháp cục mịch bằng đồ chơi của mình."
-
"The software produced blocky images."
"Phần mềm tạo ra những hình ảnh bị vỡ hạt (kiểu hình khối)."
-
"The building had a blocky design."
"Tòa nhà có thiết kế hình khối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc thiết kế có hình dạng vuông vắn, không mềm mại hoặc uyển chuyển. Khác với 'chunky' ở chỗ 'blocky' nhấn mạnh hình khối rõ ràng hơn, còn 'chunky' chỉ sự dày dặn, to lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
font /letters (phông chữ/kiểu chữ dạng khối)
-
graphics /pixels (đồ họa/điểm ảnh bị vỡ, có dạng khối vuông)
-
shape /design (hình dạng/thiết kế góc cạnh, thô)
-
build /shoulders (thân hình/bờ vai vuông vức, lực lưỡng)
-
look blocky (trông thô kệch, có dạng khối)
-
feel blocky (cảm giác cồng kềnh, không mượt mà)
-
seem blocky (dường như có dạng khối, góc cạnh)
Idioms
-
old-school blocky graphics
Cụm từ chỉ đồ họa kiểu cũ, vỡ hạt, có dạng khối vuông, thường thấy trong các trò chơi điện tử thời kỳ đầu.
"I love the charm of old-school blocky graphics from the 8-bit era."
(Tôi yêu cái nét duyên của đồ họa dạng khối kiểu cũ từ thời đại 8-bit.)
-
a blocky build
Cụm từ miêu tả dáng người vạm vỡ, vai u thịt bắp, vuông vức, thường dùng cho nam giới.
"The heavyweight boxer had a blocky build, all muscle and power."
(Võ sĩ quyền anh hạng nặng có thân hình vạm vỡ, toàn là cơ bắp và sức mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blocky
adjectiveCó hình dạng khối, bao gồm các khối; có vẻ ngoài chắc chắn, vuông vắn hoặc cục mịch.
"The child built a blocky tower with his toys."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that building is quite blocky! |
Ồ, tòa nhà đó khá là vuông vức! |
| Phủ định | Goodness, that sculpture isn't blocky at all; it's very smooth. |
Ôi trời, tác phẩm điêu khắc đó không hề vuông vức; nó rất mượt mà. |
| Nghi vấn | Oh my, is that new design intentionally blocky? |
Trời ơi, có phải thiết kế mới đó cố tình làm cho vuông vức không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city planners are going to make the new buildings blocky to reflect the industrial history of the area. |
Các nhà quy hoạch thành phố sẽ xây các tòa nhà mới theo kiểu khối vuông để phản ánh lịch sử công nghiệp của khu vực. |
| Phủ định | The artist is not going to paint the houses with blocky shapes because she prefers curves. |
Họa sĩ sẽ không vẽ những ngôi nhà với các hình khối vuông vắn vì cô ấy thích những đường cong hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to design the robots with a blocky appearance, or a more streamlined one? |
Họ sẽ thiết kế những con robot với vẻ ngoài vuông vắn hay là kiểu dáng thuôn gọn hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocky".
