(Top Banner Ad)
blocky
B2
adjective B2 Mô tả hình dáng, thiết kế, đồ họa

blocky

UK: /ˈblɒki/ • US: /ˈblɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

có hình khối cục mịch vuông vắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or consisting of blocks; having a solid, square, or chunky appearance.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng khối, bao gồm các khối; có vẻ ngoài chắc chắn, vuông vắn hoặc cục mịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child built a blocky tower with his toys."

    "Đứa trẻ xây một cái tháp cục mịch bằng đồ chơi của mình."

  • "The software produced blocky images."

    "Phần mềm tạo ra những hình ảnh bị vỡ hạt (kiểu hình khối)."

  • "The building had a blocky design."

    "Tòa nhà có thiết kế hình khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun block khối, tảng; tòa nhà; khu phố
Verb block chặn, làm tắc nghẽn
Adjective blocky có dạng khối, thô kệch, góc cạnh
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật cản
Noun blockhead kẻ ngu ngốc, đầu đất (từ lóng, mang tính xúc phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hình dáng, thiết kế, đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką
Middle Dutch
bloc
Middle English
blok
Modern English
block + -y -> blocky

Từ Khúc Gỗ đến Hình Khối

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ lớn, như thân cây. Dần dần, nó được dùng để chỉ bất kỳ vật thể rắn nào có hình khối vuông vức. Khi thêm hậu tố '-y' vào cuối, ta có tính từ 'blocky' để miêu tả những thứ trông giống như các khối rắn chắc, góc cạnh đó, đôi khi có phần hơi thô kệch.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc thiết kế có hình dạng vuông vắn, không mềm mại hoặc uyển chuyển. Khác với 'chunky' ở chỗ 'blocky' nhấn mạnh hình khối rõ ràng hơn, còn 'chunky' chỉ sự dày dặn, to lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

blocky + Noun
  • font /letters
    (phông chữ/kiểu chữ dạng khối)
  • graphics /pixels
    (đồ họa/điểm ảnh bị vỡ, có dạng khối vuông)
  • shape /design
    (hình dạng/thiết kế góc cạnh, thô)
  • build /shoulders
    (thân hình/bờ vai vuông vức, lực lưỡng)
Verb + blocky
  • look blocky
    (trông thô kệch, có dạng khối)
  • feel blocky
    (cảm giác cồng kềnh, không mượt mà)
  • seem blocky
    (dường như có dạng khối, góc cạnh)

Idioms

  • old-school blocky graphics

    Cụm từ chỉ đồ họa kiểu cũ, vỡ hạt, có dạng khối vuông, thường thấy trong các trò chơi điện tử thời kỳ đầu.

    "I love the charm of old-school blocky graphics from the 8-bit era."

    (Tôi yêu cái nét duyên của đồ họa dạng khối kiểu cũ từ thời đại 8-bit.)

  • a blocky build

    Cụm từ miêu tả dáng người vạm vỡ, vai u thịt bắp, vuông vức, thường dùng cho nam giới.

    "The heavyweight boxer had a blocky build, all muscle and power."

    (Võ sĩ quyền anh hạng nặng có thân hình vạm vỡ, toàn là cơ bắp và sức mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blocky

adjective
Lật mặt

Có hình dạng khối, bao gồm các khối; có vẻ ngoài chắc chắn, vuông vắn hoặc cục mịch.

"The child built a blocky tower with his toys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that building is quite blocky!
Ồ, tòa nhà đó khá là vuông vức!
Phủ định
Goodness, that sculpture isn't blocky at all; it's very smooth.
Ôi trời, tác phẩm điêu khắc đó không hề vuông vức; nó rất mượt mà.
Nghi vấn
Oh my, is that new design intentionally blocky?
Trời ơi, có phải thiết kế mới đó cố tình làm cho vuông vức không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners are going to make the new buildings blocky to reflect the industrial history of the area.
Các nhà quy hoạch thành phố sẽ xây các tòa nhà mới theo kiểu khối vuông để phản ánh lịch sử công nghiệp của khu vực.
Phủ định
The artist is not going to paint the houses with blocky shapes because she prefers curves.
Họa sĩ sẽ không vẽ những ngôi nhà với các hình khối vuông vắn vì cô ấy thích những đường cong hơn.
Nghi vấn
Are they going to design the robots with a blocky appearance, or a more streamlined one?
Họ sẽ thiết kế những con robot với vẻ ngoài vuông vắn hay là kiểu dáng thuôn gọn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocky".

Kỷ nguyên 'Khối vuông' của Trò chơi Điện tử

Do hạn chế về công nghệ, các trò chơi điện tử đời đầu (như trên hệ máy NES) có đồ họa rất 'blocky'. Ngày nay, phong cách đồ họa này (pixel art) đã trở thành một lựa chọn nghệ thuật được yêu thích, mang lại cảm giác hoài cổ. Sự thành công toàn cầu của Minecraft đã chứng minh rằng hàng triệu người yêu thích việc xây dựng và khám phá những thế giới 'blocky'.

Chủ nghĩa Lập thể và Vẻ đẹp 'Thô kệch'

Đầu thế kỷ 20, các họa sĩ như Pablo Picasso đã khởi xướng trường phái Lập thể (Cubism). Họ phân tách các vật thể thành những hình khối hình học, góc cạnh. Phong cách 'blocky' này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nghệ thuật, thay đổi quan niệm về cái đẹp và cho thấy rằng những gì từng bị coi là thô kệch cũng có thể trở thành một loại hình nghệ thuật.