blond-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having blond hair.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc màu vàng hoe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a blond-haired girl with blue eyes."
"Cô ấy là một cô gái tóc vàng với đôi mắt xanh."
-
"The blond-haired boy was playing in the park."
"Cậu bé tóc vàng đang chơi ở công viên."
-
"I noticed a tall, blond-haired woman walking down the street."
"Tôi để ý thấy một người phụ nữ cao ráo, tóc vàng đang đi bộ trên phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để miêu tả người có mái tóc màu vàng sáng. 'Blond' (hoặc 'blonde' cho nữ) chỉ màu tóc, còn '-haired' là hậu tố chỉ người có mái tóc thuộc màu đó. Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách trực quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally blond-haired (có mái tóc vàng tự nhiên)
-
fair-skinned and blond-haired (có làn da sáng và mái tóc vàng)
-
typically blond-haired and blue-eyed (thường có tóc vàng và mắt xanh)
-
child a blond-haired child (một đứa trẻ tóc vàng)
-
woman a blond-haired woman (một người phụ nữ tóc vàng)
-
boy the little blond-haired boy (cậu bé tóc vàng hoe)
-
twins a pair of blond-haired twins (một cặp song sinh tóc vàng)
Idioms
-
the blond-haired, blue-eyed ideal
Hình mẫu lý tưởng, thường mang nét đẹp kiểu Bắc Âu, được ưa chuộng hoặc coi là hoàn hảo trong một bối cảnh nhất định.
"In many old Hollywood movies, the hero was the blond-haired, blue-eyed ideal of American masculinity."
(Trong nhiều bộ phim Hollywood cũ, người hùng là hình mẫu lý tưởng về nam tính của người Mỹ với mái tóc vàng và đôi mắt xanh.)
-
The 'dumb blonde' stereotype
Một định kiến xã hội cho rằng những cô gái tóc vàng thường ngây thơ, ngốc nghếch hoặc kém thông minh. Đây là một quan niệm sai lầm và mang tính xúc phạm.
"She was tired of fighting the 'dumb blonde' stereotype just because she was blond-haired."
(Cô ấy đã mệt mỏi với việc phải chống lại định kiến 'tóc vàng hoe ngốc nghếch' chỉ vì cô có mái tóc vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blond-haired
Tính từCó mái tóc màu vàng hoe.
"She is a blond-haired girl with blue eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blond-haired".
