(Top Banner Ad)
fair-haired
B1
Adjective B1 Miêu tả ngoại hình

fair-haired

UK: /ˌfeərˈheəd/ • US: /ˌferˈherd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc vàng hoe tóc màu sáng tóc màu vàng nhạt tóc màu nâu nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having light-colored hair; blond or light brown.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc màu sáng; vàng hoe hoặc nâu nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a fair-haired girl with blue eyes."

    "Cô ấy là một cô gái tóc vàng hoe với đôi mắt xanh."

  • "The fair-haired children played in the park."

    "Những đứa trẻ tóc vàng hoe chơi đùa trong công viên."

  • "He was known for his fair-haired good looks."

    "Anh ấy nổi tiếng với vẻ ngoài điển trai và mái tóc vàng hoe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, vẻ đẹp, sự trong trắng
Noun hair tóc
Adjective fair công bằng, tóc vàng/sáng màu, đẹp
Adjective unfair không công bằng
Adjective hairy nhiều lông/tóc
Adverb fairly khá, tương đối; một cách công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Old English
hær
Middle English
feir-hered
Modern English
fair-haired

Nguồn gốc từ ngữ

Từ "fair-haired" là một từ ghép, kết hợp "fair" và "haired". Ban đầu, "fair" (từ tiếng Anh cổ "fæger") có nghĩa là đẹp, dễ chịu, và sau này phát triển thêm nghĩa "có màu sáng, nhạt" (thường dùng cho tóc hoặc da). "Haired" là dạng tính từ của "hair" (tóc, từ tiếng Anh cổ "hær"). Do đó, "fair-haired" mô tả người có mái tóc sáng màu, thường là màu vàng hoặc vàng nhạt. Ý nghĩa bóng "người được yêu thích/ưu ái" phát triển sau này từ hình ảnh một đứa trẻ tóc vàng, xinh xắn và được cưng chiều.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả màu tóc sáng, thường là vàng hoe (blond) hoặc nâu nhạt. Có thể dùng để miêu tả người có mái tóc màu sắc đó. Không nên nhầm lẫn với 'light-haired' vì 'fair-haired' mang sắc thái cụ thể hơn về màu sắc, thường chỉ màu vàng hoặc nâu nhạt, trong khi 'light-haired' có thể bao gồm cả màu xám hoặc trắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả (Noun modified)
  • child fair-haired child
    (đứa trẻ tóc vàng/sáng màu)
  • boy fair-haired boy
    (cậu bé tóc vàng/sáng màu)
  • girl fair-haired girl
    (cô bé tóc vàng/sáng màu)
  • baby fair-haired baby
    (em bé tóc vàng/sáng màu)
  • person fair-haired person
    (người tóc vàng/sáng màu)

Idioms

  • the fair-haired boy/girl/child (of someone/something)

    Đứa con cưng, người được yêu quý, ưu ái đặc biệt trong một nhóm, tổ chức hoặc gia đình.

    "She's the fair-haired girl of the drama club, always getting the lead roles."

    (Cô ấy là đứa con cưng của câu lạc bộ kịch, luôn được nhận vai chính.)

  • to be a fair-haired child (informal)

    Được đối xử đặc biệt tốt, được ưu ái hơn những người khác.

    "Since he saved the company money, he's been the fair-haired child around here."

    (Kể từ khi anh ấy giúp công ty tiết kiệm tiền, anh ấy đã trở thành người được ưu ái đặc biệt ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair-haired

Adjective
Lật mặt

Có mái tóc màu sáng; vàng hoe hoặc nâu nhạt.

"She was a fair-haired girl with blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fair-haired girl.
Cô ấy là một cô gái tóc vàng hoe.
Phủ định
He isn't fair-haired anymore; his hair has darkened.
Anh ấy không còn tóc vàng nữa; tóc anh ấy đã sẫm màu hơn.
Nghi vấn
Is your brother fair-haired like you?
Anh trai của bạn có tóc vàng hoe giống bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he preferred fair-haired women, she would have dyed her hair blonde.
Nếu cô ấy biết anh ấy thích phụ nữ tóc vàng, cô ấy đã nhuộm tóc vàng rồi.
Phủ định
If he hadn't been so focused on fair-haired beauty, he might not have missed the intelligence of her brunette sister.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào vẻ đẹp của mái tóc vàng, có lẽ anh ấy đã không bỏ lỡ sự thông minh của người chị tóc nâu của cô ấy.
Nghi vấn
Would she have gotten the part if she had been fair-haired?
Liệu cô ấy có nhận được vai diễn nếu cô ấy có mái tóc vàng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fair-haired when she was a child.
Cô ấy có mái tóc vàng khi còn bé.
Phủ định
He wasn't fair-haired like his brother.
Anh ấy không có mái tóc vàng như anh trai của mình.
Nghi vấn
Were they fair-haired as teenagers?
Họ có mái tóc vàng khi còn là thiếu niên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair-haired".

Đặc điểm ngoại hình

"Fair-haired" thường được dùng để chỉ những người có mái tóc màu vàng hoặc vàng nhạt (blonde hair). Đây là một đặc điểm di truyền phổ biến ở một số dân tộc có nguồn gốc châu Âu, đặc biệt là ở Bắc Âu.

Biểu tượng của sự ưu ái

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "fair-haired boy/child" mang ý nghĩa ẩn dụ để chỉ một người được yêu mến, ưu ái đặc biệt hoặc được đối xử tốt hơn những người khác. Điều này gợi lên hình ảnh một đứa trẻ xinh xắn, tóc vàng, thường là đối tượng của sự cưng chiều và bảo vệ.