(Top Banner Ad)
dark-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

dark-haired

UK: /ˌdɑːk ˈheəd/ • US: /ˌdɑːrk ˈherd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc đen tóc nâu đậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having dark-colored hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc màu tối (đen, nâu đậm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dark-haired girl was sitting alone at the table."

    "Cô gái tóc đen đang ngồi một mình ở bàn."

  • "He's tall and dark-haired."

    "Anh ấy cao và tóc đen."

  • "She is a dark-haired beauty."

    "Cô ấy là một người đẹp tóc đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dark tối, sẫm màu
Noun hair tóc
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Verb darken làm cho tối đi, sẫm màu lại
Adjective hairy nhiều lông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz (dark) + *hērą (hair)
Old English
deorc + hǣr
Middle English
derk + heer
Modern English
dark-haired

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

'Dark-haired' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra tính từ ghép. Nó được hình thành theo công thức: 'tính từ (dark) + danh từ (hair) + -ed'. Cấu trúc này rất phổ biến để mô tả ngoại hình của một người, ví dụ như 'blue-eyed' (mắt xanh) hay 'long-legged' (chân dài).

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả ngoại hình của một người. 'Dark-haired' nhấn mạnh màu sắc của tóc, thường là đen hoặc nâu đậm. Nó lịch sự và trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'có tóc đen' hoặc 'tóc nâu'. Nên được sử dụng khi muốn miêu tả chính xác và chi tiết về người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

dark-haired + Noun (Describing People)
  • man dark-haired man
    (người đàn ông tóc đen/sẫm màu)
  • woman dark-haired woman
    (người phụ nữ tóc đen/sẫm màu)
  • child dark-haired child
    (đứa trẻ tóc đen/sẫm màu)
  • stranger dark-haired stranger
    (người lạ tóc đen/sẫm màu)
  • beauty dark-haired beauty
    (người đẹp tóc đen)
Adverb + dark-haired
  • naturally naturally dark-haired
    (có mái tóc đen tự nhiên)
  • strikingly strikingly dark-haired
    (có mái tóc đen nổi bật)
  • typically typically dark-haired
    (thường có tóc màu sẫm)

Idioms

  • tall, dark, and handsome

    Cao ráo, tóc đen, và đẹp trai. Đây là một cụm từ mô tả hình mẫu người đàn ông lý tưởng, hấp dẫn trong văn hóa phương Tây.

    "Her romance novels are always about a heroine falling for a tall, dark, and handsome stranger."

    (Tiểu thuyết lãng mạn của cô ấy luôn kể về một nữ chính phải lòng một người lạ cao ráo, tóc đen và đẹp trai.)

  • the dark-haired villain/heroine

    Nhân vật phản diện/nữ anh hùng tóc đen. Một hình mẫu nhân vật phổ biến trong văn học và phim ảnh, thường mang nét bí ẩn, thông minh, mạnh mẽ hoặc nguy hiểm.

    "In many classic films, the dark-haired woman was either the mysterious heroine or the cunning femme fatale."

    (Trong nhiều bộ phim kinh điển, người phụ nữ tóc đen hoặc là nữ anh hùng bí ẩn, hoặc là người đàn bà quyến rũ chết người đầy mưu mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc màu tối (đen, nâu đậm).

"The dark-haired girl was sitting alone at the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had dyed her hair blonde last year, she would be less attracted to dark-haired men now.
Nếu cô ấy nhuộm tóc vàng năm ngoái, bây giờ cô ấy sẽ ít bị hấp dẫn bởi những người đàn ông tóc đen hơn.
Phủ định
If I hadn't met my wife ten years ago, I wouldn't have such a strong preference for dark-haired women.
Nếu tôi không gặp vợ tôi mười năm trước, tôi sẽ không có sự yêu thích mạnh mẽ đối với những phụ nữ tóc đen như vậy.
Nghi vấn
If you hadn't moved to Italy, would you still have the same romantic ideal of dark-haired girls?
Nếu bạn không chuyển đến Ý, bạn vẫn sẽ có cùng một hình mẫu lãng mạn về những cô gái tóc đen chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a dark-haired woman.
Cô ấy là một người phụ nữ tóc đen.
Phủ định
They are not all dark-haired; some have blonde hair.
Không phải tất cả bọn họ đều tóc đen; một số người có tóc vàng.
Nghi vấn
Is he dark-haired, or does he have brown hair?
Anh ấy tóc đen hay tóc nâu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be dark-haired like her mother when she grows up.
Cô ấy sẽ có mái tóc đen giống mẹ khi lớn lên.
Phủ định
He is not going to be dark-haired; his hair will likely be blonde.
Cậu ấy sẽ không có mái tóc đen; tóc của cậu ấy có lẽ sẽ là màu vàng.
Nghi vấn
Will they be dark-haired after they dye their hair?
Họ sẽ có mái tóc đen sau khi nhuộm tóc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark-haired".

Biểu Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong văn hóa phương Tây, màu tóc thường được dùng để khắc họa tính cách nhân vật. Tóc sẫm màu có thể tượng trưng cho sự thông minh, bí ẩn, và nghiêm túc (như Sherlock Holmes, Superman). Nó tạo ra sự tương phản với hình mẫu 'tóc vàng ngây thơ' ('dumb blonde') và thường được gắn với các nhân vật mạnh mẽ hoặc phức tạp.

Sự Hấp Dẫn 'Ngoại Lai'

Trong lịch sử, đặc biệt ở các xã hội Bắc Âu nơi tóc vàng và mắt xanh là phổ biến, những người có tóc sẫm màu thường được coi là 'ngoại lai' (exotic) và bí ẩn. Điều này góp phần tạo nên hình mẫu 'tall, dark, and handsome', gợi lên sự hấp dẫn của những điều khác biệt và đến từ phương Nam (như Ý, Tây Ban Nha).