(Top Banner Ad)
blonde woman
A2
Tính từ A2 Miêu tả ngoại hình

blonde woman

UK: /blɒnd ˈwʊmən/ • US: /blɑːnd ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc vàng cô gái tóc vàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fair or pale yellow hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc vàng nhạt hoặc vàng hoe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a blonde woman with blue eyes."

    "Cô ấy là một phụ nữ tóc vàng mắt xanh."

  • "That blonde woman is very beautiful."

    "Người phụ nữ tóc vàng đó rất xinh đẹp."

  • "The blonde woman was wearing a red dress."

    "Người phụ nữ tóc vàng mặc một chiếc váy đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blonde có mái tóc màu vàng hoe (thường dùng cho nữ).
Adjective blond có mái tóc màu vàng hoe (thường dùng cho nam).
Noun blonde người phụ nữ tóc vàng.
Noun blond người đàn ông tóc vàng.
Noun blondness sự vàng hoe (của tóc).

Synonyms

fair-haired woman (người phụ nữ tóc sáng màu)

Related Words

brunette woman (người phụ nữ tóc nâu)redhead woman (người phụ nữ tóc đỏ)

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blundaz
Old Frankish
*blund
Old French
blond / blonde
Middle English
blounde
Modern English
blonde

Từ 'Blonde' đến từ đâu?

Từ 'blonde' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu có nghĩa là 'màu vàng'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Một điều thú vị là trong tiếng Pháp, 'blond' (không có 'e') dùng cho nam giới và 'blonde' (có 'e') dùng cho nữ giới. Tiếng Anh đã vay mượn quy tắc này, đó là lý do tại sao chúng ta thường thấy cụm từ 'a blonde woman' nhưng lại là 'a blond man'.

Usage Note

Tính từ 'blonde' thường được dùng để miêu tả màu tóc của phụ nữ. Mặc dù 'blond' cũng được sử dụng, nhưng 'blonde' phổ biến hơn khi nói về phụ nữ. Trong tiếng Anh, màu tóc 'blonde' có nhiều sắc thái khác nhau, từ vàng hoe nhạt đến vàng đậm. Cần phân biệt với 'brunette' (tóc nâu) và 'redhead' (tóc đỏ).
Khi 'blonde' được sử dụng như một danh từ, nó có nghĩa là một người phụ nữ có mái tóc vàng. Cần lưu ý sự khác biệt giữa danh từ và tính từ trong cách sử dụng.
Từ 'woman' dùng để chỉ một người trưởng thành giới tính nữ. Cần phân biệt với 'girl' (cô gái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blonde woman
  • beautiful blonde woman
    (người phụ nữ tóc vàng xinh đẹp)
  • tall blonde woman
    (người phụ nữ tóc vàng cao ráo)
  • young blonde woman
    (cô gái tóc vàng trẻ tuổi)
  • mysterious blonde woman
    (người phụ nữ tóc vàng bí ẩn)
Verb + blonde woman
  • saw a blonde woman
    (nhìn thấy một người phụ nữ tóc vàng)
  • married a blonde woman
    (cưới một người phụ nữ tóc vàng)
  • is dating a blonde woman
    (đang hẹn hò với một người phụ nữ tóc vàng)

Idioms

  • have a blonde moment

    Có một khoảnh khắc ngớ ngẩn, đãng trí. Cụm từ này bắt nguồn từ định kiến tiêu cực và không công bằng rằng phụ nữ tóc vàng kém thông minh.

    "I'm sorry, I forgot your name. I must be having a blonde moment."

    (Xin lỗi, tôi quên mất tên bạn rồi. Chắc tôi lại đãng trí nữa rồi.)

  • Gentlemen prefer blondes

    Quý ông thích phụ nữ tóc vàng. Đây là tên một bộ phim nổi tiếng của Marilyn Monroe và đã trở thành một câu nói cửa miệng, ám chỉ rằng đàn ông thường bị thu hút bởi vẻ đẹp của phụ nữ tóc vàng.

    "The famous movie title 'Gentlemen Prefer Blondes' popularized this idea in the 1950s."

    (Tựa phim nổi tiếng 'Gentlemen Prefer Blondes' đã phổ biến quan niệm này vào những năm 1950.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blonde woman

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc vàng nhạt hoặc vàng hoe.

"She is a blonde woman with blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blonde woman".

Định kiến "Bom Tấn Tóc Vàng" (The "Blonde Bombshell")

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hollywood, 'blonde bombshell' là một kiểu nhân vật phổ biến: một người phụ nữ cực kỳ hấp dẫn, quyến rũ, nhưng đôi khi lại ngây thơ hoặc bị cho là kém thông minh. Các ví dụ nổi tiếng bao gồm Marilyn Monroe và Brigitte Bardot. Định kiến này thường bị chỉ trích vì mang tính một chiều và phiến diện.

Tóc Vàng Tự Nhiên và Tóc Nhuộm

Mặc dù tóc vàng tự nhiên phổ biến nhất ở Bắc Âu, việc nhuộm tóc vàng là một ngành công nghiệp khổng lồ trên toàn cầu. Nhiều người chọn nhuộm tóc vàng để theo đuổi một tiêu chuẩn vẻ đẹp nhất định hoặc đơn giản là để thay đổi bản thân. Điều này cho thấy các quan niệm văn hóa về màu tóc có thể ảnh hưởng đến lựa chọn cá nhân như thế nào.