(Top Banner Ad)
having
A2
Verb (present participle) A2 Tổng quát

having

UK: /ˈhævɪŋ/ • US: /ˈhævɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang có việc có sở hữu trải qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present participle of the verb 'have', used in continuous tenses.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'have', được sử dụng trong các thì tiếp diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am having lunch right now."

    "Tôi đang ăn trưa ngay bây giờ."

  • "Having finished my work, I went home."

    "Sau khi làm xong công việc, tôi về nhà."

  • "She is having a great time on her vacation."

    "Cô ấy đang có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun haves những người giàu có
Noun have-not người nghèo, người không có gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habējanan
Old English
habban
Middle English
haven
English
have

Nguồn gốc của 'Having'

Từ 'having' xuất phát từ động từ 'have', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và sau đó là tiếng Anh cổ 'habban', nghĩa là 'cầm, giữ'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'having' như chúng ta biết ngày nay. 'Having' thường được sử dụng để diễn tả sự sở hữu hoặc trải nghiệm một cái gì đó.

Usage Note

Chức năng chính của 'having' là tạo thành các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, present perfect continuous, past perfect continuous, future continuous, future perfect continuous) và các dạng thức hoàn thành tiếp diễn khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ.

Prepositions

with in

'Having with': Diễn tả việc đang sở hữu hoặc mang theo một cái gì đó. 'Having in': Diễn tả việc đang có cái gì đó bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + having
  • difficult having a difficult time
    (gặp khó khăn)
  • easy having an easy time
    (có một thời gian dễ dàng)
Động từ + having
  • consider consider having
    (cân nhắc việc có)
  • discuss discuss having
    (thảo luận về việc có)

Idioms

  • having said that

    tuy nhiên, mặc dù vậy

    "The movie was long. Having said that, I enjoyed it."

    (Bộ phim khá dài. Tuy nhiên, tôi vẫn thích nó.)

  • having words

    cãi nhau, tranh cãi

    "They were having words in the street."

    (Họ đang cãi nhau trên đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having

Verb (present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'have', được sử dụng trong các thì tiếp diễn.

"I am having lunch right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the options, we decided to move forward, and we informed the stakeholders.
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, chúng tôi quyết định tiến lên, và chúng tôi đã thông báo cho các bên liên quan.
Phủ định
Not having enough information, we couldn't make a decision, so we postponed the meeting.
Vì không có đủ thông tin, chúng tôi không thể đưa ra quyết định, vì vậy chúng tôi đã hoãn cuộc họp.
Nghi vấn
Having completed the project, are you ready to present it, or do you need more time?
Sau khi hoàn thành dự án, bạn đã sẵn sàng trình bày nó chưa, hay bạn cần thêm thời gian?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was having breakfast when the phone rang.
Cô ấy đang ăn sáng thì điện thoại reo.
Phủ định
They weren't having a good time at the party.
Họ đã không có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Were you having trouble with your computer yesterday?
Hôm qua bạn có gặp vấn đề với máy tính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having".

Sự sở hữu trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu tài sản vật chất thường được coi trọng và liên kết với thành công cá nhân. Tuy nhiên, cũng có sự nhấn mạnh vào việc chia sẻ và đóng góp cho cộng đồng.