(Top Banner Ad)
brunette woman
B1
Tính từ B1 Miêu tả ngoại hình

brunette woman

UK: /bruːˈnet/ • US: /bruːˈnet/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc nâu sẫm cô gái tóc nâu sẫm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having dark brown hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc màu nâu sẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a beautiful brunette woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tóc nâu sẫm rất đẹp."

  • "The brunette woman smiled warmly."

    "Người phụ nữ tóc nâu sẫm mỉm cười ấm áp."

  • "He was attracted to the brunette in the corner."

    "Anh ấy bị thu hút bởi người phụ nữ tóc nâu sẫm ở góc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ (Nữ) brunette
Danh từ (Nam) brunet
Tính từ brunette
Tính từ / Danh từ brown

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūnaz
Old French
brun
Modern French
brunette (diminutive of brun)
English
brunette

Từ 'Nâu' đến 'Cô gái tóc nâu'

Từ 'brunette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ từ 'brun' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'màu nâu'. Người Pháp đã thêm hậu tố '-ette' để tạo thành dạng nhỏ hơn, mang ý nghĩa trìu mến, dịch nôm na là 'cô bé màu nâu' hoặc 'cô gái tóc nâu nhỏ bé'. Tiếng Anh đã mượn từ này vào thế kỷ 17 để chỉ riêng phụ nữ hoặc các cô gái có mái tóc nâu.

Usage Note

Tính từ "brunette" thường dùng để miêu tả màu tóc. Cần phân biệt với "brown-haired" vì "brunette" mang sắc thái nâu sẫm hơn, gần với màu đen hơn. Cũng cần lưu ý rằng "brunette" có thể được dùng như danh từ để chỉ người phụ nữ có mái tóc nâu sẫm.
Khi dùng như danh từ, "brunette" thường chỉ người phụ nữ. Nó có thể mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã, tùy vào ngữ cảnh. Cần cân nhắc khi sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brunette woman
  • beautiful brunette woman
    (người phụ nữ tóc nâu xinh đẹp)
  • young brunette woman
    (người phụ nữ tóc nâu trẻ tuổi)
  • mysterious brunette woman
    (người phụ nữ tóc nâu bí ẩn)
  • tall brunette woman
    (người phụ nữ tóc nâu cao ráo)
Verb + brunette woman
  • saw a brunette woman
    (đã nhìn thấy một người phụ nữ tóc nâu)
  • married a brunette woman
    (đã kết hôn với một người phụ nữ tóc nâu)
  • is a brunette woman
    (là một người phụ nữ tóc nâu)

Idioms

  • Gentlemen prefer blondes, but marry brunettes

    Một câu nói cũ cho rằng đàn ông thường bị thu hút bởi những cô gái tóc vàng vui vẻ, nhưng cuối cùng lại chọn kết hôn với những phụ nữ tóc nâu đáng tin cậy và nghiêm túc.

    "It's an old saying, 'Gentlemen prefer blondes, but marry brunettes,' though it's just a stereotype."

    (Có một câu nói cũ là, 'Quý ông thích tóc vàng, nhưng cưới tóc nâu,' dù đó chỉ là một khuôn mẫu mà thôi.)

  • The classic blonde vs. brunette rivalry

    Chỉ sự cạnh tranh hoặc đối lập kinh điển (thường thấy trong phim ảnh) giữa một nhân vật nữ tóc vàng và một nhân vật nữ tóc nâu, đại diện cho những tính cách trái ngược nhau.

    "The movie's plot is based on the classic blonde vs. brunette rivalry for the affection of the main hero."

    (Cốt truyện của bộ phim dựa trên sự đối đầu kinh điển giữa cô gái tóc vàng và cô gái tóc nâu để giành lấy tình cảm của nam chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brunette woman

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc màu nâu sẫm.

"She's a beautiful brunette woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brunette woman".

Khuôn mẫu trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, phụ nữ tóc nâu (brunettes) thường được khắc họa với những tính cách như thông minh, đáng tin cậy, nghiêm túc và tinh tế. Điều này tạo ra sự tương phản với khuôn mẫu của 'cô nàng tóc vàng' (blonde), người thường được miêu tả là vui vẻ, vô tư hoặc đôi khi ngây thơ. Ví dụ điển hình là nhân vật Veronica (tóc nâu) và Betty (tóc vàng) trong truyện tranh Archie.

Sự phổ biến về mặt di truyền

Tóc nâu là màu tóc phổ biến thứ hai trên thế giới sau tóc đen. Nó phổ biến nhất ở Châu Âu, đặc biệt là Trung, Nam và Đông Âu. Do đó, thuật ngữ 'brunette' thường gợi lên một nét đẹp cổ điển, tinh tế của châu Âu khi được sử dụng trong tiếng Anh.