(Top Banner Ad)
blossom
B2
Noun B2 Thực vật học, Văn học, Tổng quát

blossom

UK: /ˈblɒsəm/ • US: /ˈblɑːsəm/

Nghĩa tiếng Việt

hoa nở hoa phát triển thịnh vượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower or a mass of flowers, especially on a fruit tree or bush.

Vietnamese Meaning

Hoa, đặc biệt là hoa của cây ăn quả hoặc bụi cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple trees are covered in blossom."

    "Những cây táo được bao phủ bởi hoa."

  • "The rose bushes are just beginning to blossom."

    "Những bụi hoa hồng chỉ mới bắt đầu nở hoa."

  • "Her career blossomed after she got the promotion."

    "Sự nghiệp của cô ấy nở rộ sau khi được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blossom hoa, bông (thường của cây ăn quả)
Verb blossom nở hoa; phát triển rực rỡ, trổ mã
Adjective blossoming đang nở rộ, đang phát triển tốt đẹp
Adjective blossomy đầy hoa, như hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃- (to thrive, bloom)
Proto-Germanic
*blōstmō (flower, blossom)
Old English
blōstm, blōstma (blossom, flower)
Middle English
blosme
Modern English
blossom

Từ 'Nở Rộ' Trong Lòng Đất

Từ 'blossom' có một gốc rễ rất sâu, bắt nguồn từ một từ cổ xưa (*bʰleh₃-) có nghĩa là 'phát triển mạnh mẽ' hoặc 'phồng lên'. Hãy tưởng tượng một nụ hoa nhỏ đang 'phồng lên' và 'trương nở' để cuối cùng bung ra thành một bông hoa rực rỡ. Ý nghĩa về sự phát triển mạnh mẽ này vẫn còn tồn tại trong từ 'blossom' ngày nay, không chỉ dùng cho hoa mà còn cho tài năng và tình yêu.

Usage Note

Từ 'blossom' thường được sử dụng để chỉ những bông hoa báo hiệu mùa xuân và sự khởi đầu của quá trình tạo quả. Nó mang sắc thái tươi mới, đẹp đẽ và hứa hẹn.

Prepositions

in

'In blossom' có nghĩa là đang nở hoa, đang trong mùa hoa nở. Ví dụ: 'The cherry trees are in blossom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blossom
  • cherry blossom
    (hoa anh đào)
  • apple/orange blossom
    (hoa táo/hoa cam)
  • delicate blossom
    (bông hoa mỏng manh, tinh tế)
Verb + blossom
  • burst into blossom
    (nở rộ, bung hoa đồng loạt)
  • come into blossom
    (bắt đầu trổ hoa)
Noun + blossom
  • blossom time
    (mùa hoa nở)
  • blossom festival
    (lễ hội hoa)

Idioms

  • in full blossom

    nở rộ; ở thời kỳ phát triển rực rỡ nhất.

    "The apple trees are in full blossom now."

    (Những cây táo giờ đang nở hoa rực rỡ.)

  • to blossom into something

    phát triển thành một thứ gì đó (thường là tốt đẹp hơn, trưởng thành hơn).

    "Their friendship blossomed into love over the years."

    (Tình bạn của họ đã nảy nở thành tình yêu qua năm tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blossom

Noun
Lật mặt

Hoa, đặc biệt là hoa của cây ăn quả hoặc bụi cây.

"The apple trees are covered in blossom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apple tree, which blossomed beautifully last spring, is now full of fruit.
Cây táo, mà đã nở hoa rất đẹp vào mùa xuân năm ngoái, giờ đầy quả.
Phủ định
The rose bush, which didn't blossom as expected, will need more fertilizer.
Bụi hoa hồng, mà không nở hoa như mong đợi, sẽ cần thêm phân bón.
Nghi vấn
Is that the cherry tree that blossoms earlier than the others?
Kia có phải là cây anh đào nở hoa sớm hơn những cây khác không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cherry trees blossom beautifully in the spring!
Ồ, những cây anh đào nở rộ thật đẹp vào mùa xuân!
Phủ định
Alas, the economy didn't blossom as expected this year.
Than ôi, nền kinh tế đã không phát triển như mong đợi trong năm nay.
Nghi vấn
Hey, did those apple trees blossom early this year?
Này, những cây táo đó có nở hoa sớm hơn năm nay không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It blossoms every spring, bringing joy to everyone.
Nó nở rộ mỗi mùa xuân, mang lại niềm vui cho mọi người.
Phủ định
It doesn't blossom in the winter because of the cold.
Nó không nở vào mùa đông vì lạnh.
Nghi vấn
Does it blossom better with more sunlight?
Nó có nở tốt hơn khi có nhiều ánh sáng mặt trời không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cherry trees blossom in spring.
Những cây anh đào nở rộ vào mùa xuân.
Phủ định
The desert does not blossom without rain.
Sa mạc không nở hoa nếu không có mưa.
Nghi vấn
Did the flowers blossom early this year?
Hoa có nở sớm vào năm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cherry trees blossom in spring.
Cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.
Phủ định
The desert flowers don't blossom without rain.
Hoa sa mạc không nở nếu không có mưa.
Nghi vấn
Will these apple trees blossom this year?
Liệu những cây táo này có nở hoa trong năm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival starts, the cherry trees will have been blossoming for two weeks.
Đến thời điểm lễ hội bắt đầu, cây hoa anh đào sẽ đã nở rộ được hai tuần.
Phủ định
By the end of next month, the apple trees won't have been blossoming for long, so the fruit will still be small.
Đến cuối tháng tới, cây táo sẽ chưa nở rộ được lâu, vì vậy quả vẫn còn nhỏ.
Nghi vấn
Will the roses have been blossoming for a month by the time you arrive?
Hoa hồng sẽ đã nở được một tháng khi bạn đến chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cherry tree has blossomed beautifully this spring.
Cây anh đào đã nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.
Phủ định
The project hasn't blossomed into a success as we had hoped.
Dự án đã không thành công như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Has their relationship blossomed since they started working together?
Mối quan hệ của họ đã trở nên tốt đẹp hơn kể từ khi họ bắt đầu làm việc cùng nhau chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cherry trees blossom in spring.
Những cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.
Phủ định
The flowers do not blossom in the shade.
Những bông hoa không nở trong bóng râm.
Nghi vấn
Does the garden blossom beautifully every year?
Khu vườn có nở rộ đẹp đẽ mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blossom".

Hoa Anh Đào ở Phương Tây

Mặc dù nổi tiếng ở Nhật Bản, nhiều thành phố phương Tây như Washington D.C. ở Mỹ cũng tổ chức các lễ hội hoa anh đào lớn. Những cây hoa này thường là quà tặng biểu trưng cho tình hữu nghị giữa các quốc gia. Đối với người dân, hoa anh đào nở rộ báo hiệu mùa xuân đến, tượng trưng cho sự đổi mới, hy vọng và vẻ đẹp chóng tàn của cuộc sống.

Hoa Cam Trong Lễ Cưới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Nữ hoàng Victoria, hoa cam (orange blossom) đã trở thành một biểu tượng trong các đám cưới. Nó tượng trưng cho sự trong trắng, thuần khiết và khả năng sinh sản. Cô dâu thường cài hoa cam lên tóc hoặc mang theo một bó hoa cam với hy vọng về một cuộc hôn nhân hạnh phúc và viên mãn.