(Top Banner Ad)
flourish
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Sinh học

flourish

UK: /ˈflʌrɪʃ/ • US: /ˈflɜːrɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển mạnh thịnh vượng sinh sôi nảy nở hoa mỹ cử chỉ phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or develop in a healthy or vigorous way, especially as the result of a particularly favorable environment.

Vietnamese Meaning

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, sinh sôi nảy nở, đặc biệt là do môi trường thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Businesses are flourishing in the current economic climate."

    "Các doanh nghiệp đang phát triển mạnh trong bối cảnh kinh tế hiện tại."

  • "The arts began to flourish at that time."

    "Nghệ thuật bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thời điểm đó."

  • "He signed his name with a flourish."

    "Anh ấy ký tên một cách hoa mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flourish phát triển mạnh, thịnh vượng, nở rộ
Noun flourish sự phát triển mạnh mẽ; nét hoa mỹ (trong chữ viết, âm nhạc); động tác khoa trương
Adjective flourishing phát đạt, thịnh vượng, hưng thịnh
Adverb flourishingly một cách thịnh vượng, phát đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos
Latin
florēre
Old French
florir
Middle English
flourisshen
English
flourish

Nguồn gốc của 'Flourish'

Từ 'flourish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'florēre', có nghĩa là 'nở hoa' hoặc 'ra hoa', liên quan đến từ 'flos' (bông hoa). Qua tiếng Pháp cổ 'florir', từ này đã phát triển ý nghĩa 'phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng' giống như cách một bông hoa vươn mình khoe sắc và tươi tốt.

Usage Note

Từ 'flourish' thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển tích cực của thực vật, con người, doanh nghiệp hoặc bất kỳ hệ thống nào. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'grow' (phát triển) thông thường, nhấn mạnh vào sự khỏe mạnh, đầy sức sống và thành công. So với 'thrive' (phát triển mạnh), 'flourish' đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn và có thể ám chỉ sự phô trương hoặc tô điểm.

Prepositions

in on with

'- Flourish in': được sử dụng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà một cái gì đó phát triển mạnh. Ví dụ: 'Plants flourish in sunlight.'
- Flourish on': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cái gì đó phát triển nhờ vào một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'The rumor flourished on speculation.'
- Flourish with': thường dùng để chỉ sự phát triển đi kèm với một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'The company is flourishing with new innovations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flourish (as verb)
  • continue to continue to flourish
    (tiếp tục phát triển mạnh)
  • allow to allow something to flourish
    (cho phép cái gì đó phát triển thịnh vượng)
  • help to help to flourish
    (giúp phát triển mạnh)
flourish + Preposition (as verb)
  • in flourish in (a certain environment)
    (phát triển mạnh trong (môi trường nào đó))
  • under flourish under (new management)
    (phát đạt dưới (sự quản lý mới))
Adjective + flourish (as noun)
  • grand a grand flourish
    (một động tác khoa trương lớn)
  • dramatic a dramatic flourish
    (một sự phô trương đầy kịch tính)
Noun + flourish (as noun)
  • a flourish of a flourish of trumpets
    (một hồi kèn rộn ràng, hùng tráng)
  • a flourish of a flourish of the pen
    (một nét bút hoa mỹ, điệu nghệ)

Idioms

  • with a flourish

    với một động tác/cử chỉ khoa trương, phô trương; với phong cách ấn tượng

    "He signed the document with a flourish, making sure everyone noticed."

    (Anh ấy ký tài liệu với một nét bút khoa trương, đảm bảo mọi người đều chú ý.)

  • in full flourish

    đang ở thời kỳ đỉnh cao, đang nở rộ, phát triển mạnh mẽ nhất

    "The artist's career was in full flourish during the 1960s."

    (Sự nghiệp của nghệ sĩ đạt đến đỉnh cao vào những năm 1960.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flourish

Động từ
Lật mặt

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, sinh sôi nảy nở, đặc biệt là do môi trường thuận lợi.

"Businesses are flourishing in the current economic climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flourish".

Flourish trong Calligraphy và Âm nhạc

Trong nghệ thuật thư pháp (calligraphy), 'flourish' là những nét bút trang trí, uốn lượn đẹp mắt thêm vào chữ viết để tạo tính thẩm mỹ. Trong âm nhạc, nó có thể chỉ một đoạn nhạc ngắn, rực rỡ, thường dùng để trang trí, nhấn mạnh hoặc mở đầu một tác phẩm một cách ấn tượng.

Sự Phát Triển và Thịnh Vượng

Khái niệm 'flourish' thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ không chỉ của thực vật mà còn của các nền văn hóa, kinh tế, hay sự nghiệp cá nhân. Nó ngụ ý sự sống động, thành công, thịnh vượng và khả năng vươn lên mạnh mẽ, giống như cách một cây cối đơm hoa kết trái tươi tốt.