blustery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by strong winds; stormy.
Vietnamese Meaning
Có gió mạnh; bão bùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a cold, blustery day."
"Đó là một ngày lạnh lẽo, bão bùng."
-
"The blustery wind made it difficult to walk."
"Gió lớn khiến việc đi bộ trở nên khó khăn."
-
"The politician's blustery promises were not to be trusted."
"Những lời hứa khoa trương của chính trị gia không đáng tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blustery' thường dùng để miêu tả thời tiết có gió mạnh và thường kèm theo mưa hoặc tuyết. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và đôi khi khó chịu hơn so với các từ đơn giản như 'windy'. So sánh với 'gusty' (có gió giật mạnh), 'blustery' diễn tả gió thổi liên tục và mạnh, không chỉ là những cơn gió giật bất chợt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
day a blustery day (một ngày lộng gió, gió thổi mạnh)
-
weather blustery weather (thời tiết có gió mạnh)
-
wind a blustery wind (một cơn gió giật mạnh)
-
afternoon a blustery afternoon (một buổi chiều lộng gió)
-
night a blustery night (một đêm gió gào thét)
-
cold cold and blustery (vừa lạnh vừa có gió mạnh)
-
wet wet and blustery (vừa ẩm ướt/mưa vừa có gió mạnh)
-
wild wild and blustery (hoang dã và lộng gió (thường để miêu tả cảnh quan))
Idioms
-
a blustery personality/manner
Chỉ một người có vẻ ngoài ồn ào, hung hăng hoặc huênh hoang, nhưng thực chất bên trong lại không đáng sợ hoặc không có thực lực.
"He has a blustery manner, but he's actually very kind and harmless."
(Ông ấy có vẻ ngoài ồn ào, dữ dằn vậy thôi, chứ thực ra rất tốt bụng và vô hại.)
-
to be full of bluster
Chỉ toàn là lời nói khoác lác, huênh hoang, thùng rỗng kêu to. Thường dùng để chỉ những lời đe dọa hoặc tuyên bố không có nội dung thực chất.
"The manager's threats were full of bluster; he never actually fired anyone."
(Những lời đe dọa của người quản lý chỉ toàn là khoác lác; ông ta chưa bao giờ thực sự sa thải ai cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blustery
Tính từCó gió mạnh; bão bùng.
"It was a cold, blustery day."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the day before had been blustery. |
Cô ấy nói rằng ngày hôm trước trời nhiều gió. |
| Phủ định | He said he didn't think the weather would be blustery that day. |
Anh ấy nói anh ấy không nghĩ thời tiết sẽ nhiều gió vào ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | She asked if it had been blustery when I went outside. |
Cô ấy hỏi liệu trời có nhiều gió khi tôi ra ngoài không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blustery wind made it difficult to walk. |
Gió mạnh khiến việc đi bộ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The weather wasn't blustery at all yesterday; it was quite calm. |
Thời tiết hôm qua không hề có gió mạnh; nó khá êm đềm. |
| Nghi vấn | Why was the weather so blustery last night? |
Tại sao thời tiết lại có gió mạnh như vậy vào tối qua? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather used to be blustery every day in winter. |
Thời tiết từng rất bão bùng mỗi ngày vào mùa đông. |
| Phủ định | It didn't use to be so blustery in the autumn. |
Mùa thu trước đây không bão bùng như vậy. |
| Nghi vấn | Did it use to get this blustery in March? |
Tháng Ba trước đây có bão bùng như thế này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blustery".
