(Top Banner Ad)
blustery
B2
Tính từ B2 Thời tiết

blustery

UK: /ˈblʌstəri/ • US: /ˈblʌstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lộng gió gió lớn bão bùng ồn ào khoe khoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by strong winds; stormy.

Vietnamese Meaning

Có gió mạnh; bão bùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a cold, blustery day."

    "Đó là một ngày lạnh lẽo, bão bùng."

  • "The blustery wind made it difficult to walk."

    "Gió lớn khiến việc đi bộ trở nên khó khăn."

  • "The politician's blustery promises were not to be trusted."

    "Những lời hứa khoa trương của chính trị gia không đáng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bluster Thổi mạnh, gào thét (dùng cho gió); nói to, huênh hoang, khoác lác (dùng cho người).
Noun bluster Cơn gió mạnh, dữ dội; lời nói huênh hoang, khoác lác.
Adjective blustery Có gió to, gió mạnh, dữ dội.
Adverb blusteringly Một cách ồn ào, huênh hoang.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German (Possible Origin)
blüstren
Middle English (15th Century)
blusteren (to blow violently)
Modern English (17th Century)
blustery

Từ Tượng Thanh Của Gió

Từ 'bluster' được cho là một từ tượng thanh, nghĩa là nó bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Hãy tưởng tượng âm thanh của một cơn gió mạnh đang gào thét qua cây cối và các tòa nhà - 'bluuuuusterrr'. Từ này nắm bắt được cả sức mạnh và sự ồn ào của cơn gió, và sau đó tính từ 'blustery' ra đời để miêu tả những ngày có kiểu thời tiết như vậy.

Usage Note

Từ 'blustery' thường dùng để miêu tả thời tiết có gió mạnh và thường kèm theo mưa hoặc tuyết. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và đôi khi khó chịu hơn so với các từ đơn giản như 'windy'. So sánh với 'gusty' (có gió giật mạnh), 'blustery' diễn tả gió thổi liên tục và mạnh, không chỉ là những cơn gió giật bất chợt.

Collocations (Từ đi kèm)

blustery + Noun
  • day a blustery day
    (một ngày lộng gió, gió thổi mạnh)
  • weather blustery weather
    (thời tiết có gió mạnh)
  • wind a blustery wind
    (một cơn gió giật mạnh)
  • afternoon a blustery afternoon
    (một buổi chiều lộng gió)
  • night a blustery night
    (một đêm gió gào thét)
Adjective + blustery
  • cold cold and blustery
    (vừa lạnh vừa có gió mạnh)
  • wet wet and blustery
    (vừa ẩm ướt/mưa vừa có gió mạnh)
  • wild wild and blustery
    (hoang dã và lộng gió (thường để miêu tả cảnh quan))

Idioms

  • a blustery personality/manner

    Chỉ một người có vẻ ngoài ồn ào, hung hăng hoặc huênh hoang, nhưng thực chất bên trong lại không đáng sợ hoặc không có thực lực.

    "He has a blustery manner, but he's actually very kind and harmless."

    (Ông ấy có vẻ ngoài ồn ào, dữ dằn vậy thôi, chứ thực ra rất tốt bụng và vô hại.)

  • to be full of bluster

    Chỉ toàn là lời nói khoác lác, huênh hoang, thùng rỗng kêu to. Thường dùng để chỉ những lời đe dọa hoặc tuyên bố không có nội dung thực chất.

    "The manager's threats were full of bluster; he never actually fired anyone."

    (Những lời đe dọa của người quản lý chỉ toàn là khoác lác; ông ta chưa bao giờ thực sự sa thải ai cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blustery

Tính từ
Lật mặt

Có gió mạnh; bão bùng.

"It was a cold, blustery day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the day before had been blustery.
Cô ấy nói rằng ngày hôm trước trời nhiều gió.
Phủ định
He said he didn't think the weather would be blustery that day.
Anh ấy nói anh ấy không nghĩ thời tiết sẽ nhiều gió vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
She asked if it had been blustery when I went outside.
Cô ấy hỏi liệu trời có nhiều gió khi tôi ra ngoài không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blustery wind made it difficult to walk.
Gió mạnh khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.
Phủ định
The weather wasn't blustery at all yesterday; it was quite calm.
Thời tiết hôm qua không hề có gió mạnh; nó khá êm đềm.
Nghi vấn
Why was the weather so blustery last night?
Tại sao thời tiết lại có gió mạnh như vậy vào tối qua?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather used to be blustery every day in winter.
Thời tiết từng rất bão bùng mỗi ngày vào mùa đông.
Phủ định
It didn't use to be so blustery in the autumn.
Mùa thu trước đây không bão bùng như vậy.
Nghi vấn
Did it use to get this blustery in March?
Tháng Ba trước đây có bão bùng như thế này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blustery".

Thời Tiết Lộng Gió Trong Văn Học Anh

Trong văn học cổ điển của Anh, đặc biệt là các tiểu thuyết Gothic như 'Wuthering Heights' (Đồi Gió Hú), thời tiết 'blustery' thường được sử dụng như một công cụ đắc lực. Nó không chỉ mô tả cảnh quan hoang dã của vùng đồng quê mà còn phản ánh tâm trạng hỗn loạn, dữ dội và đam mê của các nhân vật. Cơn gió gào thét bên ngoài cũng chính là cơn bão trong lòng họ.

Bão Táp Mùa Thu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và châu Âu, mùa thu thường gắn liền với những ngày 'blustery'. Hình ảnh những cơn gió mạnh thổi tung lá vàng rơi rụng đã trở thành một biểu tượng lãng mạn nhưng cũng đầy ưu tư của mùa này, báo hiệu mùa đông lạnh giá sắp đến.