(Top Banner Ad)
stormy
B2
adjective B2 Thời tiết, Cảm xúc

stormy

UK: /ˈstɔːmi/ • US: /ˈstɔːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

bão bùng giông bão đầy sóng gió hỗn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by strong winds, rain, and often thunder and lightning.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là gió mạnh, mưa và thường có sấm sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stormy weather forced us to cancel the picnic."

    "Thời tiết bão bùng buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại."

  • "The stormy sea made the journey difficult."

    "Biển động khiến cuộc hành trình trở nên khó khăn."

  • "The play explores the stormy relationship between a mother and daughter."

    "Vở kịch khám phá mối quan hệ đầy sóng gió giữa một người mẹ và con gái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm cơn bão, giông bão; sự giận dữ, phẫn nộ; sự tấn công dữ dội
Verb storm xông vào, tấn công dữ dội; nổi giận, la hét
Adverb stormily một cách dữ dội, một cách giận dữ; trong tình trạng bão tố
Noun storminess tình trạng bão tố, sự dữ dội; sự nhiều giông bão

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stur-
Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
Middle English
stormy
Modern English
stormy

Từ sự xáo động đến bão tố

Từ 'stormy' (bão tố) bắt nguồn từ danh từ 'storm' (cơn bão). Cả hai đều có gốc từ một từ Proto-Germanic cổ, '*sturmaz', có nghĩa là 'sự xáo động, sự hỗn loạn'. Gốc này lại có thể truy ngược về Proto-Indo-European '*stur-', mang nghĩa 'khuấy động, làm phiền'. Hình dung một cơn bão với gió mạnh và mưa lớn, tất cả đều tạo nên sự xáo động dữ dội trong tự nhiên. Hậu tố '-y' được thêm vào 'storm' để tạo thành tính từ 'stormy', chỉ trạng thái có bão hoặc giống như bão, hoặc ẩn dụ cho sự dữ dội, đầy sóng gió.

Usage Note

Diễn tả thời tiết xấu, bão bùng. Ngoài ra, còn được dùng để diễn tả các tình huống hỗn loạn, căng thẳng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stormy
  • rough rough stormy weather
    (thời tiết bão tố khắc nghiệt)
  • dark dark stormy clouds
    (những đám mây bão tố đen kịt)
Stormy + Noun
  • weather stormy weather
    (thời tiết bão tố)
  • sea a stormy sea
    (một vùng biển động/có bão)
  • relationship a stormy relationship
    (một mối quan hệ đầy sóng gió/xung đột)
  • debate a stormy debate
    (một cuộc tranh luận gay gắt/nảy lửa)
Verb + stormy
  • become The sky became stormy.
    (Bầu trời trở nên có bão/u ám.)
  • turn The discussions turned stormy after lunch.
    (Các cuộc thảo luận trở nên căng thẳng/gay gắt sau bữa trưa.)

Idioms

  • stormy petrel

    người gây rối, người hay gây tranh cãi/bất hòa; người thường xuất hiện trong các tình huống rắc rối

    "He's always been a stormy petrel, stirring up trouble wherever he goes."

    (Anh ta luôn là một người gây rối, khuấy động rắc rối bất cứ nơi nào anh ta đến.)

  • a stormy reception/meeting

    một buổi tiếp đón/cuộc họp gay gắt, đầy căng thẳng/xung đột

    "The new policy received a stormy reception from the public."

    (Chính sách mới đã nhận được sự phản đối gay gắt từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stormy

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm là gió mạnh, mưa và thường có sấm sét.

"The stormy weather forced us to cancel the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was a stormy night, and everyone stayed inside.
Đó là một đêm bão bùng, và mọi người đều ở trong nhà.
Phủ định
Nothing about their relationship was stormy; it was always peaceful.
Không có gì về mối quan hệ của họ là sóng gió; nó luôn yên bình.
Nghi vấn
Was it a stormy sea that caused the ship to wreck itself?
Có phải biển động đã khiến con tàu tự đắm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was stormy: dark clouds filled the sky, and the wind howled fiercely.
Thời tiết rất bão bùng: mây đen bao phủ bầu trời, và gió hú dữ dội.
Phủ định
The sea wasn't stormy: it was calm and peaceful, reflecting the clear blue sky.
Biển không bão bùng: nó lặng sóng và yên bình, phản chiếu bầu trời xanh trong.
Nghi vấn
Was the journey stormy: did the rough seas and strong winds make it difficult?
Hành trình có bão bùng không: biển động và gió lớn có gây khó khăn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is stormy, the flight will be delayed.
Nếu thời tiết có bão, chuyến bay sẽ bị hoãn.
Phủ định
If the sea is not stormy, we will go sailing.
Nếu biển không có bão, chúng ta sẽ đi thuyền buồm.
Nghi vấn
Will the picnic be cancelled if the weather is stormy?
Buổi dã ngoại có bị hủy nếu thời tiết có bão không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is stormy today.
Thời tiết hôm nay có bão.
Phủ định
It does not often get stormy in the summer.
Trời không thường xuyên có bão vào mùa hè.
Nghi vấn
Is the sea stormy now?
Biển có đang nổi bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stormy".

Sóng gió trong văn học và tâm trạng

Trong văn hóa phương Tây, 'stormy' thường được dùng để mô tả không chỉ thời tiết mà còn cả tâm trạng, cảm xúc hoặc các giai đoạn khó khăn trong cuộc sống. Các cơn bão thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để biểu trưng cho sự hỗn loạn, nguy hiểm, nhưng đôi khi cũng là sự thay đổi lớn lao, thanh tẩy. Một 'stormy relationship' ám chỉ mối quan hệ đầy sóng gió, xung đột, tương tự như một cơn bão gây náo động.

Biểu tượng của Petrel biển

Chim petrel biển (stormy petrel) là một loài chim nhỏ có khả năng bay lượn trên biển khơi trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tên của nó đã trở thành một thành ngữ (idiom) để chỉ một người hoặc một điều gì đó luôn gây ra sự bất hòa, xung đột hoặc xuất hiện trong những tình huống rắc rối, giống như chim petrel xuất hiện trong những cơn bão, báo hiệu sự xáo động.