(Top Banner Ad)
boisterous
B2
adjective B2 Hành vi, Tính cách

boisterous

UK: /ˈbɔɪstərəs/ • US: /ˈbɔɪstərəs/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào náo nhiệt hăng hái sôi nổi ầm ĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

noisy, energetic, and cheerful; rowdy

Vietnamese Meaning

ồn ào, náo nhiệt, hăng hái và vui vẻ; ầm ĩ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boisterous crowd cheered for their team."

    "Đám đông ồn ào cổ vũ cho đội của họ."

  • "The children were being boisterous at the birthday party."

    "Bọn trẻ rất ồn ào tại bữa tiệc sinh nhật."

  • "His boisterous laughter filled the room."

    "Tiếng cười ồn ào của anh ấy vang vọng khắp phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boisterous huyên náo, sôi nổi, náo nhiệt, ầm ĩ (thường mang năng lượng tích cực)
Adverb boisterously một cách huyên náo, một cách ầm ĩ, một cách sôi nổi
Noun boisterousness sự huyên náo, sự ồn ào, sự náo nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French (uncertain)
boistous
Middle English
boystows
Modern English
boisterous

Từ 'Thô kệch' đến 'Sôi Nổi'

Ban đầu, 'boisterous' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'thô, cục mịch, dữ dội', thường dùng để mô tả những vật liệu cứng như gỗ hoặc tính cách hung bạo của một người. Nó cũng được dùng để miêu tả thời tiết khắc nghiệt như gió to, biển động. Theo thời gian, ý nghĩa 'dữ dội' này dần chuyển sang miêu tả năng lượng ồn ào, sôi nổi nhưng vui vẻ của con người, đặc biệt là trẻ em hoặc các đám đông đang ăn mừng.

Usage Note

Từ 'boisterous' thường được dùng để miêu tả những người hoặc hành vi thể hiện năng lượng dồi dào và niềm vui một cách ồn ào. Nó có thể mang nghĩa tích cực, miêu tả sự vui vẻ, phấn khích, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự ồn ào gây phiền toái. Phân biệt với 'loud' chỉ đơn thuần là âm thanh lớn, 'rowdy' nhấn mạnh sự ồn ào, mất trật tự, và 'exuberant' thể hiện sự phấn khích, tràn đầy năng lượng một cách tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

boisterous + Danh từ
  • boisterous boisterous children
    (lũ trẻ hiếu động và ồn ào)
  • boisterous boisterous crowd/group
    (đám đông ồn ào, náo nhiệt)
  • boisterous boisterous laughter
    (tràng cười sảng khoái, ầm ĩ)
  • boisterous boisterous welcome
    (sự chào đón nồng nhiệt, huyên náo)
  • boisterous boisterous sea/weather
    (biển động dữ dội / thời tiết bão bùng)
Động từ + boisterous
  • be be boisterous
    (ồn ào, náo nhiệt)
  • become become boisterous
    (trở nên ồn ào, náo nhiệt)
  • get get boisterous
    (trở nên ồn ào (thường dùng trong văn nói))

Idioms

  • a boisterous round of applause

    một tràng pháo tay giòn giã và nồng nhiệt

    "The cast received a boisterous round of applause at the end of the play."

    (Dàn diễn viên đã nhận được một tràng pháo tay giòn giã và nồng nhiệt khi vở kịch kết thúc.)

  • in a boisterous manner

    theo một cách ồn ào, náo nhiệt và đầy năng lượng

    "The fans celebrated their team's championship in a boisterous manner all night long."

    (Các cổ động viên đã ăn mừng chức vô địch của đội nhà một cách náo nhiệt suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boisterous

adjective
Lật mặt

ồn ào, náo nhiệt, hăng hái và vui vẻ; ầm ĩ

"The boisterous crowd cheered for their team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the children hadn't been so boisterous on the bus, they would be allowed to go on the field trip again next time.
Nếu bọn trẻ không quá ồn ào trên xe buýt, chúng sẽ được phép tham gia chuyến đi thực tế lần tới.
Phủ định
If she weren't usually so quiet, she might have boisterously celebrated her victory like the others.
Nếu cô ấy không thường xuyên quá trầm lặng, cô ấy có lẽ đã ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào như những người khác.
Nghi vấn
If he had not encouraged such a boisterous atmosphere, would the party be so dull now?
Nếu anh ấy không khuyến khích một bầu không khí ồn ào như vậy, liệu bữa tiệc có tẻ nhạt đến vậy bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the children had not been so tired, they would have played boisterously in the park.
Nếu bọn trẻ không quá mệt mỏi, chúng đã chơi đùa ồn ào trong công viên.
Phủ định
If the party had not been so dull, he wouldn't have acted so boisterously to liven it up.
Nếu bữa tiệc không quá tẻ nhạt, anh ấy đã không cư xử ồn ào như vậy để làm cho nó sôi động hơn.
Nghi vấn
Would the crowd have reacted so boisterously if the team had lost the game?
Đám đông có phản ứng ồn ào như vậy nếu đội bóng thua trận không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were playing boisterously in the garden.
Bọn trẻ đang chơi đùa ồn ào trong vườn.
Phủ định
He wasn't being boisterous at the library; he was trying to be quiet.
Anh ấy đã không ồn ào ở thư viện; anh ấy đã cố gắng giữ im lặng.
Nghi vấn
Were they being too boisterous during the performance?
Họ có quá ồn ào trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were more boisterous than usual at the party.
Bọn trẻ ồn ào hơn bình thường tại bữa tiệc.
Phủ định
He is not as boisterous as his brother.
Anh ấy không ồn ào bằng anh trai của mình.
Nghi vấn
Was their celebration the most boisterous of all?
Phải chăng lễ kỷ niệm của họ là ồn ào nhất trong tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boisterous".

Thái độ đối với sự 'sôi nổi'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'boisterous' (sôi nổi, náo nhiệt) ở trẻ em hoặc trong các lễ kỷ niệm thường được xem là biểu hiện tích cực của sự vui vẻ và nhiệt tình. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa Á Đông, sự ồn ào quá mức có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là ở những nơi công cộng.

Văn hóa cổ vũ thể thao

Sự cổ vũ 'boisterous' là một phần không thể thiếu của văn hóa thể thao phương Tây. Các cổ động viên thường la hét, hát hò và ăn mừng một cách ồn ào để thể hiện sự ủng hộ cho đội nhà. Bầu không khí náo nhiệt này được coi là cách để tiếp thêm năng lượng cho các vận động viên và tạo ra sự gắn kết cộng đồng.