bmp (basic metabolic panel)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic metabolic panel (BMP) is a blood test that measures eight different substances in your blood. It provides important information about your body's chemical balance and metabolism.
Vietnamese Meaning
Bảng chuyển hóa cơ bản (BMP) là một xét nghiệm máu đo tám chất khác nhau trong máu của bạn. Nó cung cấp thông tin quan trọng về sự cân bằng hóa học và sự trao đổi chất của cơ thể bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a BMP to check my kidney function."
"Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm BMP để kiểm tra chức năng thận của tôi."
-
"The patient's BMP revealed elevated glucose levels."
"Kết quả xét nghiệm BMP của bệnh nhân cho thấy mức đường huyết tăng cao."
-
"A BMP is a common test used to assess overall health."
"BMP là một xét nghiệm phổ biến được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | metabolic | Thuộc về chuyển hóa, trao đổi chất. |
| Noun | metabolism | Sự trao đổi chất, sự chuyển hóa. |
| Verb | metabolize | Chuyển hóa (một chất trong cơ thể). |
| Noun | metabolite | Chất chuyển hóa (sản phẩm của quá trình trao đổi chất). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
BMP thường được sử dụng để kiểm tra chức năng thận, mức đường huyết, cân bằng điện giải và cân bằng axit-bazơ. Nó là một xét nghiệm thường quy trong các kiểm tra sức khỏe tổng quát và có thể giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
Prepositions
Used 'for' indicating the purpose of the test, 'in' indicating the location where the test is conducted or substances are found, 'as' indicating the role/identity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order a bmp (basic metabolic panel) (Chỉ định làm xét nghiệm BMP.)
-
run a bmp (basic metabolic panel) (Tiến hành/Thực hiện xét nghiệm BMP.)
-
check the bmp (basic metabolic panel) results (Kiểm tra kết quả xét nghiệm BMP.)
-
abnormal bmp (basic metabolic panel) (Kết quả BMP bất thường.)
-
normal bmp (basic metabolic panel) (Kết quả BMP bình thường.)
-
repeat bmp (basic metabolic panel) (Xét nghiệm BMP lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bmp (basic metabolic panel)
Danh từBảng chuyển hóa cơ bản (BMP) là một xét nghiệm máu đo tám chất khác nhau trong máu của bạn. Nó cung cấp thông tin quan trọng về sự cân bằng hóa học và sự trao đổi chất của cơ thể bạn.
"The doctor ordered a BMP to check my kidney function."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor carefully reviewed the basic metabolic panel results yesterday. |
Bác sĩ đã cẩn thận xem xét kết quả xét nghiệm bảng chuyển hóa cơ bản vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He does not routinely order a basic metabolic panel during a check-up. |
Anh ấy không thường xuyên yêu cầu xét nghiệm bảng chuyển hóa cơ bản trong quá trình kiểm tra sức khỏe. |
| Nghi vấn | Did the lab process the basic metabolic panel quickly? |
Phòng thí nghiệm có xử lý bảng chuyển hóa cơ bản nhanh chóng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The basic metabolic panel is ordered by the doctor to assess kidney function. |
Bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản được bác sĩ chỉ định để đánh giá chức năng thận. |
| Phủ định | A basic metabolic panel was not deemed necessary after the initial consultation. |
Một bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản không được cho là cần thiết sau buổi tư vấn ban đầu. |
| Nghi vấn | Will a basic metabolic panel be performed to check electrolyte levels? |
Liệu bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản có được thực hiện để kiểm tra mức điện giải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bmp (basic metabolic panel)".
