(Top Banner Ad)
bmp (basic metabolic panel)
C1
Danh từ C1 Y học

bmp (basic metabolic panel)

Nghĩa tiếng Việt

bảng chuyển hóa cơ bản xét nghiệm BMP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic metabolic panel (BMP) is a blood test that measures eight different substances in your blood. It provides important information about your body's chemical balance and metabolism.

Vietnamese Meaning

Bảng chuyển hóa cơ bản (BMP) là một xét nghiệm máu đo tám chất khác nhau trong máu của bạn. Nó cung cấp thông tin quan trọng về sự cân bằng hóa học và sự trao đổi chất của cơ thể bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a BMP to check my kidney function."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm BMP để kiểm tra chức năng thận của tôi."

  • "The patient's BMP revealed elevated glucose levels."

    "Kết quả xét nghiệm BMP của bệnh nhân cho thấy mức đường huyết tăng cao."

  • "A BMP is a common test used to assess overall health."

    "BMP là một xét nghiệm phổ biến được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective metabolic Thuộc về chuyển hóa, trao đổi chất.
Noun metabolism Sự trao đổi chất, sự chuyển hóa.
Verb metabolize Chuyển hóa (một chất trong cơ thể).
Noun metabolite Chất chuyển hóa (sản phẩm của quá trình trao đổi chất).

Synonyms

metabolic panel (bảng chuyển hóa)chemistry panel (bảng hóa sinh)

Related Words

complete blood count (CBC) (tổng phân tích tế bào máu)liver function test (LFT) (xét nghiệm chức năng gan)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Medical)
Basic Metabolic Panel

Nguồn gốc của từ 'BMP'

'BMP' là từ viết tắt của cụm từ y học 'Basic Metabolic Panel'. 'Basic' (cơ bản) ngụ ý đây là một bộ xét nghiệm nền tảng. 'Metabolic' (chuyển hóa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metabolē' có nghĩa là 'thay đổi', ám chỉ các quá trình hóa học duy trì sự sống trong cơ thể. 'Panel' (bảng) có nghĩa là một nhóm các xét nghiệm được thực hiện cùng nhau. Vì vậy, BMP là một bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản, một công cụ chẩn đoán thiết yếu trong y học hiện đại.

Usage Note

BMP thường được sử dụng để kiểm tra chức năng thận, mức đường huyết, cân bằng điện giải và cân bằng axit-bazơ. Nó là một xét nghiệm thường quy trong các kiểm tra sức khỏe tổng quát và có thể giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Prepositions

for in as

Used 'for' indicating the purpose of the test, 'in' indicating the location where the test is conducted or substances are found, 'as' indicating the role/identity.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bmp (basic metabolic panel)
  • order a bmp (basic metabolic panel)
    (Chỉ định làm xét nghiệm BMP.)
  • run a bmp (basic metabolic panel)
    (Tiến hành/Thực hiện xét nghiệm BMP.)
  • check the bmp (basic metabolic panel) results
    (Kiểm tra kết quả xét nghiệm BMP.)
Adjective + bmp (basic metabolic panel)
  • abnormal bmp (basic metabolic panel)
    (Kết quả BMP bất thường.)
  • normal bmp (basic metabolic panel)
    (Kết quả BMP bình thường.)
  • repeat bmp (basic metabolic panel)
    (Xét nghiệm BMP lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bmp (basic metabolic panel)

Danh từ
Lật mặt

Bảng chuyển hóa cơ bản (BMP) là một xét nghiệm máu đo tám chất khác nhau trong máu của bạn. Nó cung cấp thông tin quan trọng về sự cân bằng hóa học và sự trao đổi chất của cơ thể bạn.

"The doctor ordered a BMP to check my kidney function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor carefully reviewed the basic metabolic panel results yesterday.
Bác sĩ đã cẩn thận xem xét kết quả xét nghiệm bảng chuyển hóa cơ bản vào ngày hôm qua.
Phủ định
He does not routinely order a basic metabolic panel during a check-up.
Anh ấy không thường xuyên yêu cầu xét nghiệm bảng chuyển hóa cơ bản trong quá trình kiểm tra sức khỏe.
Nghi vấn
Did the lab process the basic metabolic panel quickly?
Phòng thí nghiệm có xử lý bảng chuyển hóa cơ bản nhanh chóng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The basic metabolic panel is ordered by the doctor to assess kidney function.
Bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản được bác sĩ chỉ định để đánh giá chức năng thận.
Phủ định
A basic metabolic panel was not deemed necessary after the initial consultation.
Một bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản không được cho là cần thiết sau buổi tư vấn ban đầu.
Nghi vấn
Will a basic metabolic panel be performed to check electrolyte levels?
Liệu bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản có được thực hiện để kiểm tra mức điện giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bmp (basic metabolic panel)".

Công Cụ Sàng Lọc Sức Khỏe Phổ Biến

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, BMP là một trong những xét nghiệm máu được yêu cầu thường xuyên nhất. Nó được xem là một công cụ sàng lọc nhanh chóng và hiệu quả trong các buổi khám sức khỏe định kỳ, khi cấp cứu, hoặc trước phẫu thuật để đánh giá tổng quan về chức năng thận, mức đường huyết, và sự cân bằng điện giải của một người.

BMP và 'Người Anh Em' Toàn Diện CMP

Trong thực hành y khoa, các bác sĩ thường lựa chọn giữa BMP và một xét nghiệm lớn hơn là CMP (Comprehensive Metabolic Panel - Bảng Chuyển hóa Toàn diện). CMP bao gồm tất cả các chỉ số của BMP cộng với các xét nghiệm chức năng gan. Việc chọn BMP hay CMP phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và những gì bác sĩ cần điều tra.