(Top Banner Ad)
complete blood count (cbc)
C1
Danh từ C1 Y học

complete blood count (cbc)

UK: /kəmˈpliːt blʌd kaʊnt/ • US: /kəmˈpliːt blʌd kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

công thức máu toàn phần tổng phân tích tế bào máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory test that provides information about the cells in a patient's blood, including red blood cells, white blood cells, and platelets.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm cung cấp thông tin về các tế bào trong máu của bệnh nhân, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a complete blood count to check for signs of infection."

    "Bác sĩ chỉ định xét nghiệm công thức máu toàn phần để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "The patient's complete blood count revealed a low red blood cell count, indicating anemia."

    "Xét nghiệm công thức máu toàn phần của bệnh nhân cho thấy số lượng hồng cầu thấp, cho thấy thiếu máu."

  • "A complete blood count is a routine test performed during a physical examination."

    "Xét nghiệm công thức máu toàn phần là một xét nghiệm thường quy được thực hiện trong quá trình khám sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Verb to complete hoàn thành
Noun completion sự hoàn thành
Adverb completely một cách hoàn toàn
Noun blood máu
Verb to bleed chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, có máu
Noun/Verb count sự đếm / đếm
Adjective countless vô số, không đếm xuể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere ('to fill up') + computare ('to calculate')
Old French
complet + conter ('to count')
Old English
blōd
Modern English (20th Century)
complete blood count (a descriptive medical term)

Sự kết hợp của các từ đơn giản

Thuật ngữ 'Complete Blood Count' không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất. Thay vào đó, nó được hình thành vào thế kỷ 20 khi y học phát triển. Nó là một cái tên mang tính mô tả, kết hợp ba từ tiếng Anh đơn giản: 'complete' (toàn bộ, đầy đủ), 'blood' (máu), và 'count' (sự đếm). Tên gọi này mô tả chính xác mục đích của xét nghiệm: đếm và phân tích một cách toàn diện các thành phần khác nhau trong mẫu máu của bệnh nhân. Chữ viết tắt 'CBC' cũng ra đời từ đó để tiện sử dụng trong ngành y.

Usage Note

CBC là một xét nghiệm thường quy được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng quát, chẩn đoán các bệnh lý như thiếu máu, nhiễm trùng, và rối loạn đông máu, cũng như theo dõi hiệu quả điều trị. Nó thường là bước đầu tiên trong việc xác định các vấn đề về máu.

Prepositions

for in on

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc xét nghiệm (e.g., 'CBC is used *for* diagnosing anemia').
* **in:** Dùng để chỉ các thành phần được đo lường (e.g., 'CBC measures the levels *in* blood').
* **on:** Dùng khi nói về ảnh hưởng của bệnh lên kết quả xét nghiệm (e.g., 'The disease had a significant impact *on* the CBC results')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete blood count (cbc)
  • order a complete blood count
    (yêu cầu (bác sĩ chỉ định) làm xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • run / perform a complete blood count
    (tiến hành / thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • get a complete blood count
    (đi làm xét nghiệm công thức máu toàn phần (dưới góc độ bệnh nhân))
  • check the complete blood count results
    (kiểm tra kết quả công thức máu toàn phần)
Adjective + complete blood count (cbc)
  • normal complete blood count
    (công thức máu toàn phần bình thường)
  • abnormal complete blood count
    (công thức máu toàn phần bất thường)
  • routine complete blood count
    (xét nghiệm công thức máu toàn phần định kỳ)
complete blood count (cbc) + Noun
  • complete blood count results
    (kết quả công thức máu toàn phần)
  • complete blood count panel
    (bộ xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • complete blood count test
    (xét nghiệm công thức máu toàn phần)

Idioms

  • The CBC came back clean.

    Đây là một cụm từ y tế thông dụng, có nghĩa là 'Kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần cho thấy không có gì bất thường cả.' 'Clean' ở đây có nghĩa là bình thường, không có dấu hiệu bệnh tật.

    "I was worried, but the doctor called and said my CBC came back clean."

    (Tôi đã rất lo lắng, nhưng bác sĩ gọi và nói rằng kết quả xét nghiệm máu của tôi hoàn toàn bình thường.)

  • Let's run a CBC, just to be on the safe side.

    Một câu nói phổ biến của bác sĩ, có nghĩa là 'Hãy làm một xét nghiệm công thức máu toàn phần cho chắc/để phòng ngừa rủi ro.' Cụm từ 'to be on the safe side' nhấn mạnh hành động phòng ngừa để đảm bảo không bỏ sót vấn đề gì.

    "You don't have a fever, but let's run a CBC, just to be on the safe side."

    (Anh không bị sốt, nhưng chúng ta cứ làm một xét nghiệm công thức máu toàn phần cho chắc ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete blood count (cbc)

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm cung cấp thông tin về các tế bào trong máu của bệnh nhân, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

"The doctor ordered a complete blood count to check for signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete blood count (cbc)".

Một phần của Khám sức khỏe định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) là một phần không thể thiếu trong các buổi khám sức khỏe tổng quát hàng năm. Điều này phản ánh văn hóa y tế tập trung vào phòng bệnh hơn chữa bệnh, giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Trao quyền cho bệnh nhân

Ngày nay, trong hệ thống y tế phương Tây, bệnh nhân ngày càng được trao quyền tiếp cận trực tiếp với hồ sơ sức khỏe của mình, bao gồm cả kết quả CBC, thông qua các cổng thông tin trực tuyến. Điều này khuyến khích họ chủ động tìm hiểu và tham gia vào quá trình chăm sóc sức khỏe của bản thân, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bác sĩ.