(Top Banner Ad)
boar
B1
noun B1 Động vật học

boar

UK: /bɔː(r)/ • US: /bɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lợn rừng đực heo rừng (đực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male pig that has not been castrated, especially a wild pig.

Vietnamese Meaning

Lợn đực chưa thiến, đặc biệt là lợn rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunters tracked the boar through the forest."

    "Những người thợ săn đã lần theo dấu vết con lợn rừng xuyên qua khu rừng."

  • "The boar tusks were sharp and dangerous."

    "Ngà của con lợn rừng rất sắc và nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boar lợn lòi đực, heo rừng đực
Noun sow lợn lòi cái, heo rừng cái (con cái tương ứng với 'boar')
Adjective boarish thô lỗ, cục cằn, lỗ mãng (hành vi giống như lợn lòi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bairaz
Old English
bār
Middle English
bor
Modern English
boar

Nguồn gốc hoang dã

Từ 'boar' trong tiếng Anh cổ ('bār') ban đầu dùng để chỉ bất kỳ con lợn rừng hoang dã nào. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại, chỉ còn dùng để chỉ con lợn đực chưa bị thiến, dù là lợn rừng hay lợn nhà. Điều này phân biệt nó với 'sow' (lợn cái) và 'pig' (từ chung chung hơn).

Usage Note

Từ 'boar' thường được dùng để chỉ lợn rừng đực, hoặc lợn đực nói chung trong chăn nuôi, để phân biệt với lợn cái (sow) và lợn con (piglet). Nó mang sắc thái mạnh mẽ, hoang dã hơn so với 'pig' hay 'hog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boar
  • wild boar
    (lợn rừng hoang dã)
  • ferocious boar
    (lợn lòi hung dữ)
  • giant boar
    (lợn lòi khổng lồ)
Verb + boar
  • hunt a boar
    (săn lợn rừng)
  • track a boar
    (lần theo dấu vết một con lợn rừng)
  • spear a boar
    (dùng giáo đâm lợn rừng)
Noun + of + boar
  • tusk of a boar
    (nanh của lợn rừng)
  • head of a boar
    (đầu của một con lợn rừng)
  • hide of a boar
    (da của một con lợn rừng)

Idioms

  • as fierce as a wild boar

    cực kỳ hung dữ, dữ tợn như lợn lòi.

    "The guard dog was as fierce as a wild boar when strangers approached."

    (Con chó canh gác trở nên hung dữ như một con lợn lòi hoang khi người lạ đến gần.)

  • a boar in a china shop

    một người vụng về, bất cẩn trong một tình huống đòi hỏi sự tinh tế, khéo léo (một biến thể của 'a bull in a china shop').

    "Watching him try to handle the delicate glassware was like seeing a boar in a china shop."

    (Nhìn anh ta cố gắng xử lý những món đồ thủy tinh mỏng manh đó giống như xem một con lợn lòi trong tiệm đồ sứ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boar

noun
Lật mặt

Lợn đực chưa thiến, đặc biệt là lợn rừng.

"The hunters tracked the boar through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the boar was charging, the hunter quickly climbed a tree.
Bởi vì con lợn rừng đang lao tới, người thợ săn nhanh chóng trèo lên cây.
Phủ định
Unless the boar retreats, we will not be able to continue our hike.
Trừ khi con lợn rừng rút lui, chúng ta sẽ không thể tiếp tục chuyến đi bộ đường dài của mình.
Nghi vấn
If we approach quietly, will the boar notice our presence?
Nếu chúng ta tiếp cận một cách lặng lẽ, liệu con lợn rừng có nhận thấy sự hiện diện của chúng ta không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the boar escaped from the farm is a cause for concern.
Việc con lợn rừng trốn thoát khỏi trang trại là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
Whether the boar is actually dangerous is not yet known.
Liệu con lợn rừng có thực sự nguy hiểm hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether the hunters found the boar is unknown.
Việc những người thợ săn đã tìm thấy con lợn rừng hay chưa vẫn chưa được biết.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer saw a boar near the forest: it was a large, aggressive animal.
Người nông dân thấy một con lợn rừng gần khu rừng: đó là một con vật to lớn và hung dữ.
Phủ định
That's not a domestic pig: it's a wild boar, much more dangerous.
Đó không phải là một con lợn nhà: đó là một con lợn rừng, nguy hiểm hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that a boar I see in the distance: or is it just a large dog?
Đó có phải là một con lợn rừng tôi thấy ở đằng xa không: hay đó chỉ là một con chó lớn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in the countryside, I would hunt boar more often.
Nếu tôi sống ở vùng nông thôn, tôi sẽ săn lợn rừng thường xuyên hơn.
Phủ định
If the boar weren't so aggressive, people wouldn't be so afraid of them.
Nếu lợn rừng không hung dữ như vậy, mọi người sẽ không sợ chúng như thế.
Nghi vấn
Would you eat boar meat if someone offered it to you?
Bạn có ăn thịt lợn rừng nếu ai đó mời bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boar escaped from the farm.
Con lợn rừng đã trốn khỏi trang trại.
Phủ định
That is not a boar; it's just a regular pig.
Đó không phải là lợn rừng; đó chỉ là một con lợn bình thường.
Nghi vấn
Is that boar dangerous?
Con lợn rừng đó có nguy hiểm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer saw a large boar in his field.
Người nông dân nhìn thấy một con lợn rừng lớn trong cánh đồng của mình.
Phủ định
Didn't the hunters track the boar yesterday?
Hôm qua những người thợ săn đã không theo dấu con lợn rừng đó sao?
Nghi vấn
Is that a boar crossing the road?
Kia có phải là một con lợn rừng đang băng qua đường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the hunters arrive, the wild boar will have been running through the forest for hours.
Khi những người thợ săn đến, con lợn rừng sẽ đã chạy trốn trong rừng hàng giờ.
Phủ định
The farmer won't have been worrying about the boar destroying his crops for much longer; they're installing a new fence next week.
Người nông dân sẽ không còn phải lo lắng về việc lợn rừng phá hoại mùa màng của mình nữa; họ sẽ lắp hàng rào mới vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the dogs have been tracking the boar for very long when they finally catch up to it?
Liệu những con chó đã theo dấu con lợn rừng được lâu chưa khi chúng cuối cùng đuổi kịp nó?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a wild boar roaming in these woods.
Đã từng có một con lợn rừng hoang dã đi lang thang trong khu rừng này.
Phủ định
Farmers in this area didn't use to worry about wild boars damaging their crops.
Nông dân trong khu vực này đã từng không lo lắng về việc lợn rừng phá hoại mùa màng của họ.
Nghi vấn
Did people use to hunt boar in this forest?
Mọi người đã từng săn lợn rừng trong khu rừng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boar".

Biểu tượng của Lòng Dũng Cảm và Sự Hiếu chiến

Trong văn hóa châu Âu, đặc biệt là huy hiệu học (heraldry), lợn lòi tượng trưng cho lòng dũng cảm và khả năng chiến đấu mãnh liệt. Đầu của nó thường xuất hiện trên khiên và huy hiệu của các hiệp sĩ và gia đình quý tộc để thể hiện sức mạnh và sự gan góc.

Lợn lòi trong Thần thoại

Trong nhiều thần thoại, từ Hy Lạp đến Bắc Âu và Celtic, lợn lòi thường là những sinh vật đáng gờm, tượng trưng cho sức mạnh hoang dã của thiên nhiên. Việc săn lùng và đánh bại một con lợn lòi thần thoại thường là một nhiệm vụ anh hùng, chứng tỏ năng lực của người anh hùng đó.