(Top Banner Ad)
wild
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

wild

UK: /waɪld/ • US: /waɪld/

Nghĩa tiếng Việt

hoang dã tự nhiên không kiểm soát điên cuồng cuồng nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

living or growing in the natural environment; not domesticated or cultivated

Vietnamese Meaning

sống hoặc mọc trong môi trường tự nhiên; không được thuần hóa hoặc trồng trọt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wild animals live in the forest."

    "Động vật hoang dã sống trong rừng."

  • "She has a wild imagination."

    "Cô ấy có một trí tưởng tượng phong phú."

  • "The river is wild and dangerous."

    "Con sông hoang dại và nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, dại; dữ dội, điên cuồng; ngông cuồng
Adverb wildly một cách hoang dã, dữ dội; mất kiểm soát; rất nhiều, cực kỳ
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Noun wildness sự hoang dã, sự dữ dội; sự mất kiểm soát; tính ngông cuồng
Noun wildlife động vật và thực vật hoang dã; đời sống hoang dã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel-
Proto-Germanic
*wilþijaz
Old English
wilde
Modern English
wild

Nguồn gốc của 'Wild'

Từ 'wild' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wilþijaz, mang nghĩa 'hoang dã, không được thuần hóa'. Từ này có thể liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *wel- nghĩa là 'ước muốn, ý chí', ám chỉ những gì hành động theo ý mình, không bị kiểm soát bởi người khác. Nó gợi lên hình ảnh của thiên nhiên nguyên sơ, động vật chưa bị con người thuần phục, và cả những hành vi tự do, không bị kiểm soát. Ban đầu, nó mô tả những gì nằm ngoài sự kiểm soát của con người, như rừng rậm hay thú hoang, và sau này mở rộng để chỉ những người hay hành động không tuân theo quy tắc.

Usage Note

Từ 'wild' thường được dùng để mô tả động vật, thực vật hoặc địa điểm chưa được con người tác động nhiều. Nó mang ý nghĩa hoang dã, tự nhiên, không bị kiểm soát. Khác với 'untamed', 'wild' nhấn mạnh vào trạng thái tự nhiên hơn là khả năng kiểm soát.

Prepositions

in with

'in the wild' (trong tự nhiên), 'wild with excitement' (vô cùng phấn khích)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild
  • wild wild animals
    (động vật hoang dã)
  • wild wild flowers
    (hoa dại)
  • wild wild guess
    (phỏng đoán bừa/vu vơ)
  • wild wild dreams
    (những giấc mơ điên rồ/viển vông)
  • wild wild hair
    (tóc rối bù, tóc không vào nếp)
Verb + wild
  • run run wild
    (phát triển tự do, không kiểm soát; hành động mất kiểm soát)
  • go go wild
    (trở nên hoang dã, phấn khích tột độ)
  • drive (someone) drive someone wild
    (khiến ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu hoặc cực kỳ phấn khích)
Prepositional Phrase / Noun + wild
  • in the in the wild
    (trong môi trường tự nhiên, hoang dã)
  • Wild Wild West
    (miền Tây hoang dã (của Mỹ))

Idioms

  • A wild goose chase

    Một cuộc tìm kiếm vô ích, một sự theo đuổi viển vông, mất thời gian.

    "We spent all day on a wild goose chase looking for that rare book."

    (Chúng tôi đã mất cả ngày tìm kiếm cuốn sách quý hiếm đó một cách vô vọng.)

  • Run wild

    Phát triển tự do, không kiểm soát; hành xử mất kiểm soát, vô kỷ luật.

    "The children were running wild in the playground."

    (Bọn trẻ đang chạy nhảy mất kiểm soát trong sân chơi.)

  • Drive someone wild

    Khiến ai đó phát điên (vì tức giận, khó chịu hoặc phấn khích tột độ).

    "That constant noise is driving me wild!"

    (Cái tiếng ồn liên tục đó đang làm tôi phát điên lên!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild

tính từ
Lật mặt

sống hoặc mọc trong môi trường tự nhiên; không được thuần hóa hoặc trồng trọt

"Wild animals live in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild".

Thiên nhiên hoang dã và tinh thần tự do

Trong văn hóa phương Tây, 'wild' thường gắn liền với hình ảnh thiên nhiên nguyên sơ, hùng vĩ chưa bị con người khai phá, như rừng rậm hay núi non. Nó đại diện cho tinh thần tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội hay sự kiểm soát của con người. Nhiều người tìm đến những vùng 'wild' để tái tạo năng lượng, tìm cảm hứng và thoát khỏi áp lực cuộc sống đô thị.

Miền Tây hoang dã (The Wild West)

Thuật ngữ 'The Wild West' đề cập đến giai đoạn lịch sử và khu vực phía Tây nước Mỹ trong thế kỷ 19, nơi luật pháp còn lỏng lẻo, và cuộc sống đầy rẫy những cuộc phiêu lưu, xung đột giữa những người tiên phong, cao bồi và thổ dân da đỏ. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến, gợi nhớ về sự mạo hiểm, tự do nhưng cũng đầy rủi ro và thiếu trật tự.