(Top Banner Ad)
feral pig
B2
Danh từ B2 Động vật học, Sinh thái học, Nông nghiệp

feral pig

UK: /ˈferəl pɪɡ/ • US: /ˈferəl pɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lợn hoang lợn thả rông trở lại hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pig living in the wild, but descended from domestic animals.

Vietnamese Meaning

Một con lợn sống hoang dã, nhưng có nguồn gốc từ động vật nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feral pig population has been increasing rapidly in recent years."

    "Quần thể lợn hoang dã đã tăng lên nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Feral pigs can cause significant damage to crops and native vegetation."

    "Lợn hoang có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng và thảm thực vật bản địa."

  • "Efforts are underway to control the feral pig population in many areas."

    "Các nỗ lực đang được tiến hành để kiểm soát quần thể lợn hoang ở nhiều khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ferality Trạng thái hoang dã, tính hoang dã (của động vật đã thuần hóa nhưng trở lại tự nhiên).
Adjective piggish Tham lam, ích kỷ; bẩn thỉu (như lợn).
Noun piglet Lợn con.
Noun pigsty Chuồng lợn; nơi bẩn thỉu, bừa bộn.
Phrasal Verb pig out Ăn uống vô độ, ăn ngấu nghiến (thành ngữ không trang trọng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰwer- (wild animal)
Latin
ferus (wild, untamed)
Latin
feralis (of or belonging to wild animals)
Old French
feral (wild, untamed)
English
feral (c. 1600, referring to wild state)
Proto-Germanic
*piggaz (young pig)
Old English
picg
Middle English
pigge
English
pig (c. 1225)

Nguồn gốc từ 'Feral Pig'

Cụm từ 'feral pig' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'feral' (có nghĩa là hoang dã, không thuần hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ferus', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'feral' và du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Từ 'pig' (lợn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*piggaz', sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ 'picg' và tiếng Anh trung đại 'pigge', xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại từ thế kỷ 13. Khi kết hợp lại, 'feral pig' mô tả những con lợn vốn là lợn nhà nhưng đã thoát ra và trở lại trạng thái hoang dã, tự sinh tồn trong tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'feral pig' dùng để chỉ những con lợn đã từng được thuần hóa, sau đó trốn thoát hoặc được thả ra tự nhiên và sống hoang dã. Chúng khác với lợn rừng thuần chủng (wild boar) mặc dù có thể lai tạo với nhau. 'Feral' nhấn mạnh sự trở lại trạng thái hoang dã sau một thời gian được thuần hóa.

Prepositions

of in

'of' (ví dụ: population of feral pigs): cho biết số lượng, quần thể. 'in' (ví dụ: feral pigs in Australia): cho biết địa điểm, khu vực sinh sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feral pig
  • destructive destructive feral pig
    (lợn hoang phá hoại)
  • large large feral pig
    (lợn hoang lớn)
  • invasive invasive feral pig
    (lợn hoang xâm lấn)
Verb + feral pigs
  • hunt hunt feral pigs
    (săn lợn hoang)
  • trap trap feral pigs
    (bẫy lợn hoang)
  • control control feral pigs
    (kiểm soát lợn hoang)
  • eradicate eradicate feral pigs
    (diệt trừ lợn hoang)
Noun + of/by feral pigs
  • population population of feral pigs
    (quần thể lợn hoang)
  • damage damage caused by feral pigs
    (thiệt hại do lợn hoang gây ra)

Idioms

  • a feral pig problem

    Một vấn đề do lợn hoang gây ra (thường liên quan đến việc chúng phá hoại mùa màng, môi trường).

    "Farmers in the region are struggling with a serious feral pig problem."

    (Các nông dân trong khu vực đang phải vật lộn với một vấn đề lợn hoang nghiêm trọng.)

  • feral pig eradication

    Chiến dịch/nỗ lực diệt trừ lợn hoang (để bảo vệ môi trường hoặc nông nghiệp).

    "The island implemented a comprehensive feral pig eradication program."

    (Hòn đảo đã thực hiện một chương trình diệt trừ lợn hoang toàn diện.)

  • feral pig population control

    Kiểm soát số lượng quần thể lợn hoang (để giảm thiểu tác động tiêu cực).

    "Effective feral pig population control is vital for maintaining ecological balance."

    (Kiểm soát hiệu quả quần thể lợn hoang là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feral pig

Danh từ
Lật mặt

Một con lợn sống hoang dã, nhưng có nguồn gốc từ động vật nhà.

"The feral pig population has been increasing rapidly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers will be hunting feral pigs in the south field tomorrow.
Ngày mai, những người nông dân sẽ đang đi săn lợn hoang ở cánh đồng phía nam.
Phủ định
The conservationists won't be releasing more feral pigs into the national park.
Các nhà bảo tồn sẽ không thả thêm lợn hoang vào vườn quốc gia.
Nghi vấn
Will the local community be facing increasing problems with feral pigs this year?
Liệu cộng đồng địa phương có phải đối mặt với các vấn đề ngày càng gia tăng với lợn hoang trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feral pig".

Kẻ xâm lấn phá hoại môi trường

Lợn hoang (feral pigs) là những con lợn nhà đã thoát ra và trở lại cuộc sống hoang dã. Chúng được coi là loài xâm lấn ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở Úc và một số vùng của Hoa Kỳ. Chúng gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng, đất đai, hệ sinh thái bản địa bằng cách ăn cây trồng, đào bới đất và cạnh tranh với các loài động vật hoang dã bản địa về thức ăn.

Săn bắn và kiểm soát quần thể

Do tác động tiêu cực đến môi trường và nông nghiệp, lợn hoang thường là mục tiêu của các chương trình kiểm soát quần thể, bao gồm săn bắn. Ở nhiều quốc gia, săn lợn hoang là một hoạt động phổ biến, vừa để kiểm soát số lượng vừa là một hình thức săn giải trí. Thịt của chúng cũng có thể được sử dụng để làm thực phẩm.