boarding house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhà trọ, nhà cho thuê phòng có kèm ăn uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stayed at a boarding house while she was studying at the university."
"Cô ấy ở trong một nhà trọ trong khi đang học tại trường đại học."
-
"The boarding house was old and run-down, but it was cheap."
"Nhà trọ cũ kỹ và tồi tàn, nhưng nó rẻ."
-
"Many students live in boarding houses near the campus."
"Nhiều sinh viên sống trong các nhà trọ gần trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boarder | Người ở trọ (được cung cấp cả chỗ ở và các bữa ăn). |
| Verb | to board | Ở trọ và ăn tại nhà của ai đó để đổi lấy tiền. |
| Noun | boarding school | Trường nội trú (nơi học sinh học và sống trong suốt học kỳ). |
| Noun Phrase | room and board | Chỗ ở và các bữa ăn được cung cấp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Boarding house" thường chỉ một ngôi nhà lớn hoặc tòa nhà nhỏ mà chủ nhà cung cấp phòng ở và các bữa ăn (thường là bữa sáng và bữa tối) cho khách trọ, thường là những người ở lại trong một thời gian dài. Khác với "hotel" (khách sạn), "boarding house" có xu hướng mang tính chất cá nhân và thân thiện hơn, ít trang trọng và thường có giá cả phải chăng hơn. So với "guesthouse" (nhà khách), "boarding house" thường tập trung hơn vào việc cung cấp các bữa ăn, trong khi "guesthouse" có thể chỉ cung cấp chỗ ở.
Prepositions
Bạn có thể nói 'He lives at a boarding house' hoặc 'He lives in a boarding house'. Cả hai đều diễn tả việc anh ta sống trong một nhà trọ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap boarding house (nhà trọ giá rẻ)
-
respectable boarding house (nhà trọ tươm tất, đàng hoàng)
-
shabby boarding house (nhà trọ tồi tàn, xập xệ)
-
run a boarding house (quản lý, điều hành một nhà trọ)
-
live in a boarding house (sống trong một nhà trọ)
-
stay at a boarding house (ở tại một nhà trọ)
-
boarding house keeper (người chủ nhà trọ)
-
boarding house resident (người ở trọ)
Idioms
-
the boarding-house reach
Hành động vươn tay qua bàn ăn để tự lấy thức ăn thay vì nhờ người khác chuyền; thường được xem là một hành động hơi khiếm nhã.
"Excuse my boarding-house reach, but could you pass the salt?"
(Xin lỗi vì tôi đã phải với tay như ở nhà trọ, nhưng bạn có thể chuyền cho tôi lọ muối được không?)
-
a respectable boarding house
Một cụm từ thường gặp trong văn học cũ, chỉ một nhà trọ tươm tất, có quy củ, thường dành cho những người độc thân có địa vị xã hội nhất định (như giáo viên, thư ký) muốn có một nơi ở đàng hoàng.
"In the novel, the young governess found a room in a respectable boarding house for ladies."
(Trong cuốn tiểu thuyết, cô gia sư trẻ đã tìm được một căn phòng trong một nhà trọ tươm tất dành cho các quý cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boarding house
nounNhà trọ, nhà cho thuê phòng có kèm ăn uống.
"She stayed at a boarding house while she was studying at the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarding house".
