(Top Banner Ad)
boarding house
B1
noun B1 Du lịch, Nhà ở

boarding house

UK: /ˈbɔːdɪŋ haʊs/ • US: /ˈbɔːrdɪŋ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trọ nhà cho thuê phòng có kèm ăn uống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house providing food and lodging for paying guests.

Vietnamese Meaning

Nhà trọ, nhà cho thuê phòng có kèm ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stayed at a boarding house while she was studying at the university."

    "Cô ấy ở trong một nhà trọ trong khi đang học tại trường đại học."

  • "The boarding house was old and run-down, but it was cheap."

    "Nhà trọ cũ kỹ và tồi tàn, nhưng nó rẻ."

  • "Many students live in boarding houses near the campus."

    "Nhiều sinh viên sống trong các nhà trọ gần trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boarder Người ở trọ (được cung cấp cả chỗ ở và các bữa ăn).
Verb to board Ở trọ và ăn tại nhà của ai đó để đổi lấy tiền.
Noun boarding school Trường nội trú (nơi học sinh học và sống trong suốt học kỳ).
Noun Phrase room and board Chỗ ở và các bữa ăn được cung cấp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (plank, table)
Old English
bord (plank, table, shield)
Middle English
bord (table, meals)
Modern English
boarding house (a house providing meals and lodging)

Từ 'Tấm Ván' đến 'Bữa Ăn'

Từ 'board' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một tấm ván gỗ hoặc cái bàn. Mọi người thường quây quần bên 'board' (cái bàn) để dùng bữa. Dần dần, từ 'board' được dùng để chỉ chính những bữa ăn được phục vụ trên bàn đó. Cụm từ 'room and board' ngày nay có nghĩa là phòng ở và các bữa ăn. Vì vậy, 'boarding house' là một ngôi nhà cung cấp cả chỗ ở và các bữa ăn cho người thuê với một khoản phí.

Usage Note

"Boarding house" thường chỉ một ngôi nhà lớn hoặc tòa nhà nhỏ mà chủ nhà cung cấp phòng ở và các bữa ăn (thường là bữa sáng và bữa tối) cho khách trọ, thường là những người ở lại trong một thời gian dài. Khác với "hotel" (khách sạn), "boarding house" có xu hướng mang tính chất cá nhân và thân thiện hơn, ít trang trọng và thường có giá cả phải chăng hơn. So với "guesthouse" (nhà khách), "boarding house" thường tập trung hơn vào việc cung cấp các bữa ăn, trong khi "guesthouse" có thể chỉ cung cấp chỗ ở.

Prepositions

at in

Bạn có thể nói 'He lives at a boarding house' hoặc 'He lives in a boarding house'. Cả hai đều diễn tả việc anh ta sống trong một nhà trọ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boarding house
  • cheap boarding house
    (nhà trọ giá rẻ)
  • respectable boarding house
    (nhà trọ tươm tất, đàng hoàng)
  • shabby boarding house
    (nhà trọ tồi tàn, xập xệ)
Verb + boarding house
  • run a boarding house
    (quản lý, điều hành một nhà trọ)
  • live in a boarding house
    (sống trong một nhà trọ)
  • stay at a boarding house
    (ở tại một nhà trọ)
Noun + boarding house
  • boarding house keeper
    (người chủ nhà trọ)
  • boarding house resident
    (người ở trọ)

Idioms

  • the boarding-house reach

    Hành động vươn tay qua bàn ăn để tự lấy thức ăn thay vì nhờ người khác chuyền; thường được xem là một hành động hơi khiếm nhã.

    "Excuse my boarding-house reach, but could you pass the salt?"

    (Xin lỗi vì tôi đã phải với tay như ở nhà trọ, nhưng bạn có thể chuyền cho tôi lọ muối được không?)

  • a respectable boarding house

    Một cụm từ thường gặp trong văn học cũ, chỉ một nhà trọ tươm tất, có quy củ, thường dành cho những người độc thân có địa vị xã hội nhất định (như giáo viên, thư ký) muốn có một nơi ở đàng hoàng.

    "In the novel, the young governess found a room in a respectable boarding house for ladies."

    (Trong cuốn tiểu thuyết, cô gia sư trẻ đã tìm được một căn phòng trong một nhà trọ tươm tất dành cho các quý cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boarding house

noun
Lật mặt

Nhà trọ, nhà cho thuê phòng có kèm ăn uống.

"She stayed at a boarding house while she was studying at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarding house".

Thời Hoàng Kim của Nhà Trọ

Nhà trọ ('boarding house') cực kỳ phổ biến ở các thành phố của Mỹ và Anh vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Đây là hình thức nhà ở chính cho công nhân độc thân, người nhập cư, và những người lần đầu chuyển đến thành phố. Nó cung cấp một gói dịch vụ phải chăng bao gồm phòng ở và các bữa ăn trong một môi trường bán cộng đồng. Điều này khác với 'phòng trọ' ở Việt Nam hiện nay, chủ yếu ở điểm có phục vụ các bữa ăn chung.

Trung Tâm Xã Hội và Những Quy Tắc

Nhà trọ không chỉ là nơi để ngủ mà còn là trung tâm xã hội. Người trọ ăn cùng nhau trong một phòng ăn chung, tạo ra không khí giống như gia đình. Tuy nhiên, chúng thường được điều hành bởi một bà chủ nhà nghiêm khắc, người đặt ra các quy tắc về giờ giới nghiêm, việc tiếp khách (đặc biệt là khách khác giới), và cách cư xử đúng mực trên bàn ăn. Đây là một hình ảnh quen thuộc trong văn học và phim ảnh cổ điển.