(Top Banner Ad)
paying
B1
Động từ (Verb) B1 Kinh tế, Tài chính

paying

UK: /ˈpeɪɪŋ/ • US: /ˈpeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trả thanh toán chi trả trả tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'pay': Giving (someone) money for goods or services rendered, or to fulfill an obligation.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'pay': Trả tiền (cho ai đó) để mua hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp, hoặc để thực hiện một nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is paying for her education by working part-time."

    "Cô ấy đang trả tiền cho việc học của mình bằng cách làm việc bán thời gian."

  • "Are you paying by cash or credit card?"

    "Bạn trả bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?"

  • "The company is paying close attention to customer feedback."

    "Công ty đang chú ý kỹ lưỡng đến phản hồi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun pay tiền lương, tiền công
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền trả
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Adjective payable phải trả, có thể trả được
Adjective unpaid chưa trả, chưa thanh toán
Adjective prepaid trả trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
payen
English
pay

Nguồn gốc của 'Paying'

Từ 'paying' bắt nguồn từ động từ 'pay'. Gốc từ Latin cổ 'pacare' có nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm hòa'. Ban đầu, việc 'trả tiền' được hiểu là 'làm hài lòng' hoặc 'xoa dịu' người khác bằng cách đưa cho họ những gì họ được hưởng. Theo thời gian, nghĩa này dần chuyển thành hành động 'thanh toán tiền bạc'.

Usage Note

'Paying' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động trả tiền đang diễn ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một tính từ, nhưng ít phổ biến hơn. Khác với 'payment' (danh từ chỉ sự thanh toán), 'paying' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Prepositions

for with

Khi sử dụng 'paying for', nó ám chỉ việc trả tiền để mua một cái gì đó hoặc chi trả cho một dịch vụ. Ví dụ: 'I am paying for the groceries.' (Tôi đang trả tiền cho hàng tạp hóa.) Khi sử dụng 'paying with', nó ám chỉ phương thức thanh toán. Ví dụ: 'I am paying with a credit card.' (Tôi đang trả bằng thẻ tín dụng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paying
  • high- high-paying job
    (công việc lương cao)
  • well- well-paying salary
    (mức lương hậu hĩnh)
  • low- low-paying work
    (công việc lương thấp)
  • full- full-paying customer
    (khách hàng trả đầy đủ tiền)
Verb + paying
  • keep keep paying
    (tiếp tục thanh toán)
  • stop stop paying
    (ngừng thanh toán)
  • avoid avoid paying
    (tránh trả tiền)
  • start start paying
    (bắt đầu trả tiền)
Paying + Noun
  • paying paying customer
    (khách hàng trả tiền)
  • paying paying guest
    (khách trọ trả tiền)
  • paying paying member
    (thành viên đóng phí)

Idioms

  • paying attention

    chú ý, tập trung

    "Please start paying attention to the teacher."

    (Làm ơn bắt đầu chú ý đến giáo viên.)

  • paying your dues

    cống hiến, làm việc vất vả để xứng đáng với thành công/vị trí

    "She spent years paying her dues in small clubs before becoming a famous singer."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm cống hiến ở các câu lạc bộ nhỏ trước khi trở thành một ca sĩ nổi tiếng.)

  • paying the price

    trả giá, chịu hậu quả (thường là tiêu cực)

    "He's now paying the price for his reckless decisions."

    (Anh ta giờ đang phải trả giá cho những quyết định liều lĩnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paying

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'pay': Trả tiền (cho ai đó) để mua hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp, hoặc để thực hiện một nghĩa vụ.

"She is paying for her education by working part-time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pays her bills on time every month.
Cô ấy thanh toán các hóa đơn đúng hạn mỗi tháng.
Phủ định
They do not pay attention in class.
Họ không chú ý trong lớp.
Nghi vấn
Does he pay for lunch every day?
Anh ấy có trả tiền ăn trưa mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paying".

Văn hóa tiền boa (Tipping Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'paying' (thanh toán) cho dịch vụ thường đi kèm với việc đưa tiền boa (tip). Đây là một phong tục xã hội quan trọng, thể hiện sự hài lòng và đánh giá cao dịch vụ. Số tiền boa thường là một tỷ lệ phần trăm nhất định của tổng hóa đơn.

Trả trước (Prepayment)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'paying' (thanh toán) trước cho các dịch vụ hoặc sản phẩm (prepayment) thường mang lại lợi ích như giảm giá hoặc đảm bảo dịch vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực như bảo hiểm, thuê nhà dài hạn, hoặc đặt chỗ trước cho các sự kiện.