rooming house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house or building where rooms are rented out to different people.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi các phòng được cho những người khác nhau thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived in a rooming house downtown because it was all he could afford."
"Anh ấy sống trong một nhà trọ ở trung tâm thành phố vì đó là tất cả những gì anh ấy có thể chi trả."
-
"The old rooming house on Elm Street was known for its low rent."
"Nhà trọ cũ trên đường Elm nổi tiếng với giá thuê thấp."
-
"Many students and low-income workers find rooming houses to be a practical housing option."
"Nhiều sinh viên và công nhân có thu nhập thấp thấy nhà trọ là một lựa chọn nhà ở thiết thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rooming house thường là hình thức nhà ở giá rẻ, cung cấp phòng riêng nhưng có thể dùng chung các tiện nghi như nhà bếp, phòng tắm. Nó khác với 'apartment building' (tòa nhà chung cư) ở chỗ thường có ít tiện nghi hơn và quản lý lỏng lẻo hơn. Nó khác với 'boarding house' ở chỗ người thuê thường tự túc các bữa ăn.
Prepositions
"in a rooming house" chỉ vị trí bên trong một ngôi nhà trọ nói chung. "at a rooming house" có thể chỉ một vị trí cụ thể hoặc một địa chỉ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old rooming house (một nhà trọ cũ kỹ)
-
cheap a cheap rooming house (một nhà trọ giá rẻ)
-
dilapidated a dilapidated rooming house (một nhà trọ tồi tàn, đổ nát)
-
bustling a bustling rooming house (một nhà trọ nhộn nhịp, ồn ào)
-
live in live in a rooming house (sống trong một nhà trọ)
-
run run a rooming house (điều hành/quản lý một nhà trọ)
-
manage manage a rooming house (quản lý một nhà trọ)
Idioms
-
living in a rooming house
cuộc sống trong nhà trọ (ám chỉ trải nghiệm sống ở nơi nhiều người, tiện nghi chung)
"Many students found themselves living in a rooming house during their first year of university."
(Nhiều sinh viên thấy mình sống trong nhà trọ trong năm học đầu tiên ở đại học.)
-
running a rooming house business
kinh doanh nhà trọ
"She made a modest income running a rooming house business after her husband passed away."
(Bà ấy có một khoản thu nhập khiêm tốn từ việc kinh doanh nhà trọ sau khi chồng mất.)
-
a rooming house atmosphere
không khí/môi trường đặc trưng của nhà trọ (thường chỉ sự đa dạng, đông đúc, có nhiều cá tính khác nhau)
"The novel perfectly captured the unique rooming house atmosphere of the 1930s with its quirky characters."
(Cuốn tiểu thuyết đã khắc họa hoàn hảo không khí nhà trọ độc đáo của những năm 1930 với những nhân vật kỳ quặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rooming house
danh từMột ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi các phòng được cho những người khác nhau thuê.
"He lived in a rooming house downtown because it was all he could afford."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooming house".
