(Top Banner Ad)
rooming house
B2
danh từ B2 Bất động sản

rooming house

UK: /ˈruːmɪŋ haʊs/ • US: /ˈruːmɪŋ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trọ nhà cho thuê phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or building where rooms are rented out to different people.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi các phòng được cho những người khác nhau thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived in a rooming house downtown because it was all he could afford."

    "Anh ấy sống trong một nhà trọ ở trung tâm thành phố vì đó là tất cả những gì anh ấy có thể chi trả."

  • "The old rooming house on Elm Street was known for its low rent."

    "Nhà trọ cũ trên đường Elm nổi tiếng với giá thuê thấp."

  • "Many students and low-income workers find rooming houses to be a practical housing option."

    "Nhiều sinh viên và công nhân có thu nhập thấp thấy nhà trọ là một lựa chọn nhà ở thiết thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room phòng, không gian
Verb room ở trọ, cho thuê phòng
Noun house nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp
Noun roomer người thuê phòng (trong nhà trọ)
Noun roommate bạn cùng phòng
Noun housing nhà ở, chỗ ở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English (late 19th Century)
rooming house

Nguồn gốc của 'rooming house'

Từ 'rooming house' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó được hình thành từ 'room' (phòng) và 'house' (ngôi nhà), với 'rooming' chỉ hành động thuê hoặc cho thuê phòng. Theo đó, 'rooming house' mô tả một ngôi nhà mà các phòng riêng lẻ được cho thuê cho nhiều người khác nhau, thường chia sẻ các tiện nghi chung như bếp và phòng tắm. Khái niệm này trở nên phổ biến khi nhu cầu nhà ở linh hoạt và giá cả phải chăng tăng cao ở các thành phố.

Usage Note

Rooming house thường là hình thức nhà ở giá rẻ, cung cấp phòng riêng nhưng có thể dùng chung các tiện nghi như nhà bếp, phòng tắm. Nó khác với 'apartment building' (tòa nhà chung cư) ở chỗ thường có ít tiện nghi hơn và quản lý lỏng lẻo hơn. Nó khác với 'boarding house' ở chỗ người thuê thường tự túc các bữa ăn.

Prepositions

in at

"in a rooming house" chỉ vị trí bên trong một ngôi nhà trọ nói chung. "at a rooming house" có thể chỉ một vị trí cụ thể hoặc một địa chỉ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rooming house
  • old an old rooming house
    (một nhà trọ cũ kỹ)
  • cheap a cheap rooming house
    (một nhà trọ giá rẻ)
  • dilapidated a dilapidated rooming house
    (một nhà trọ tồi tàn, đổ nát)
  • bustling a bustling rooming house
    (một nhà trọ nhộn nhịp, ồn ào)
Verb + rooming house
  • live in live in a rooming house
    (sống trong một nhà trọ)
  • run run a rooming house
    (điều hành/quản lý một nhà trọ)
  • manage manage a rooming house
    (quản lý một nhà trọ)

Idioms

  • living in a rooming house

    cuộc sống trong nhà trọ (ám chỉ trải nghiệm sống ở nơi nhiều người, tiện nghi chung)

    "Many students found themselves living in a rooming house during their first year of university."

    (Nhiều sinh viên thấy mình sống trong nhà trọ trong năm học đầu tiên ở đại học.)

  • running a rooming house business

    kinh doanh nhà trọ

    "She made a modest income running a rooming house business after her husband passed away."

    (Bà ấy có một khoản thu nhập khiêm tốn từ việc kinh doanh nhà trọ sau khi chồng mất.)

  • a rooming house atmosphere

    không khí/môi trường đặc trưng của nhà trọ (thường chỉ sự đa dạng, đông đúc, có nhiều cá tính khác nhau)

    "The novel perfectly captured the unique rooming house atmosphere of the 1930s with its quirky characters."

    (Cuốn tiểu thuyết đã khắc họa hoàn hảo không khí nhà trọ độc đáo của những năm 1930 với những nhân vật kỳ quặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rooming house

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi các phòng được cho những người khác nhau thuê.

"He lived in a rooming house downtown because it was all he could afford."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooming house".

Vai trò lịch sử trong xã hội phương Tây

Nhà trọ (rooming house) từng là một hình thức nhà ở vô cùng phổ biến tại các thành phố phương Tây vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Chúng cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho nhiều đối tượng, bao gồm người lao động độc thân, sinh viên, người nhập cư và những người có thu nhập thấp. Đây thường là nơi ở tạm thời hoặc lâu dài, với các phòng cho thuê riêng lẻ và tiện nghi chung, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu nhà ở đô thị thời bấy giờ.

Hình ảnh trong văn hóa và nghệ thuật

Trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật phương Tây, nhà trọ thường được miêu tả là những không gian đầy cá tính, nơi tập hợp nhiều con người với những câu chuyện và hoàn cảnh sống khác nhau, đôi khi là lập dị. Chúng thường tượng trưng cho sự chuyển tiếp, sự khởi đầu mới hoặc cuộc sống không ổn định, phản ánh một khía cạnh xã hội cụ thể và những mối quan hệ phức tạp giữa con người trong một môi trường sống chung.