(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boardroom
B2

boardroom

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng họp hội đồng quản trị phòng họp ban giám đốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boardroom'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phòng họp của hội đồng quản trị.

Definition (English Meaning)

A room where a board of directors meets.

Ví dụ Thực tế với 'Boardroom'

  • "The decision was made in the boardroom."

    "Quyết định đã được đưa ra trong phòng họp hội đồng quản trị."

  • "The CEO presented the new strategy to the board in the boardroom."

    "Giám đốc điều hành trình bày chiến lược mới cho hội đồng quản trị trong phòng họp hội đồng quản trị."

  • "The boardroom is equipped with state-of-the-art technology."

    "Phòng họp hội đồng quản trị được trang bị công nghệ hiện đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boardroom'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: boardroom
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

conference room(phòng hội nghị)
meeting room(phòng họp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Boardroom'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là một căn phòng lớn, trang trọng, được sử dụng cho các cuộc họp quan trọng của ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị của một công ty. Nhấn mạnh tính chính thức và cấp cao của các cuộc thảo luận và quyết định được đưa ra ở đó. Không nên nhầm lẫn với 'conference room' (phòng hội nghị) thường được sử dụng cho các cuộc họp nhỏ hơn và ít trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

'In the boardroom': chỉ vị trí bên trong phòng họp. 'At the boardroom': chỉ địa điểm họp nói chung, không nhất thiết ám chỉ việc ở bên trong phòng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boardroom'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in cybersecurity, the confidential data discussed in the boardroom wouldn't be at risk now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào an ninh mạng, thì dữ liệu mật được thảo luận trong phòng họp đã không gặp rủi ro bây giờ.
Phủ định
If the negotiation team weren't presenting in the boardroom tomorrow, they wouldn't have had to work so late finalizing the deal.
Nếu đội ngũ đàm phán không phải thuyết trình trong phòng họp vào ngày mai, thì họ đã không phải làm việc muộn đến vậy để hoàn thiện thỏa thuận.
Nghi vấn
If the CEO had not insisted on using the boardroom for his personal meetings, would the company have avoided the recent scandal?
Nếu CEO không khăng khăng sử dụng phòng họp cho các cuộc họp cá nhân của mình, thì công ty có tránh được vụ bê bối gần đây không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)