boardroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room where a board of directors meets.
Vietnamese Meaning
Phòng họp của hội đồng quản trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decision was made in the boardroom."
"Quyết định đã được đưa ra trong phòng họp hội đồng quản trị."
-
"The CEO presented the new strategy to the board in the boardroom."
"Giám đốc điều hành trình bày chiến lược mới cho hội đồng quản trị trong phòng họp hội đồng quản trị."
-
"The boardroom is equipped with state-of-the-art technology."
"Phòng họp hội đồng quản trị được trang bị công nghệ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | board | ban giám đốc, hội đồng quản trị |
| Noun | board member | thành viên hội đồng quản trị |
| Verb | onboard | hội nhập nhân viên mới vào công ty (nghĩa hiện đại trong kinh doanh) |
| Noun | whiteboard | bảng trắng (liên quan đến nghĩa gốc là 'tấm ván') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một căn phòng lớn, trang trọng, được sử dụng cho các cuộc họp quan trọng của ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị của một công ty. Nhấn mạnh tính chính thức và cấp cao của các cuộc thảo luận và quyết định được đưa ra ở đó. Không nên nhầm lẫn với 'conference room' (phòng hội nghị) thường được sử dụng cho các cuộc họp nhỏ hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
'In the boardroom': chỉ vị trí bên trong phòng họp. 'At the boardroom': chỉ địa điểm họp nói chung, không nhất thiết ám chỉ việc ở bên trong phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
corporate boardroom (phòng họp hội đồng của công ty)
-
tense boardroom (phòng họp hội đồng căng thẳng)
-
executive boardroom (phòng họp ban điều hành)
-
enter the boardroom (bước vào phòng họp hội đồng)
-
dominate the boardroom (chiếm ưu thế trong các cuộc họp hội đồng)
-
preside over the boardroom (chủ trì cuộc họp hội đồng quản trị)
-
boardroom decision (quyết định của hội đồng quản trị)
-
boardroom battle (cuộc chiến/tranh giành quyền lực trong hội đồng quản trị)
-
boardroom politics (những chiêu trò chính trị trong nội bộ ban lãnh đạo)
Idioms
-
from the mailroom to the boardroom
Đi từ vị trí thấp nhất lên đến vị trí lãnh đạo cao nhất trong công ty.
"His is a classic American success story, rising from the mailroom to the boardroom in just twenty years."
(Câu chuyện của ông ấy là một ví dụ kinh điển về thành công kiểu Mỹ, đi từ vị trí nhân viên giao thư lên đến hội đồng quản trị chỉ trong hai mươi năm.)
-
a boardroom coup
Một cuộc đảo chính hoặc lật đổ trong nội bộ ban lãnh đạo, thường diễn ra một cách bất ngờ.
"The CEO was ousted in a boardroom coup led by the chief financial officer."
(Vị CEO đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính nội bộ do giám đốc tài chính dẫn đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boardroom
danh từPhòng họp của hội đồng quản trị.
"The decision was made in the boardroom."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in cybersecurity, the confidential data discussed in the boardroom wouldn't be at risk now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào an ninh mạng, thì dữ liệu mật được thảo luận trong phòng họp đã không gặp rủi ro bây giờ. |
| Phủ định | If the negotiation team weren't presenting in the boardroom tomorrow, they wouldn't have had to work so late finalizing the deal. |
Nếu đội ngũ đàm phán không phải thuyết trình trong phòng họp vào ngày mai, thì họ đã không phải làm việc muộn đến vậy để hoàn thiện thỏa thuận. |
| Nghi vấn | If the CEO had not insisted on using the boardroom for his personal meetings, would the company have avoided the recent scandal? |
Nếu CEO không khăng khăng sử dụng phòng họp cho các cuộc họp cá nhân của mình, thì công ty có tránh được vụ bê bối gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boardroom".
