(Top Banner Ad)
boardroom
B2
danh từ B2 Kinh tế

boardroom

UK: /ˈbɔːdruːm/ • US: /ˈbɔːrdruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng họp hội đồng quản trị phòng họp ban giám đốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where a board of directors meets.

Vietnamese Meaning

Phòng họp của hội đồng quản trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decision was made in the boardroom."

    "Quyết định đã được đưa ra trong phòng họp hội đồng quản trị."

  • "The CEO presented the new strategy to the board in the boardroom."

    "Giám đốc điều hành trình bày chiến lược mới cho hội đồng quản trị trong phòng họp hội đồng quản trị."

  • "The boardroom is equipped with state-of-the-art technology."

    "Phòng họp hội đồng quản trị được trang bị công nghệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board ban giám đốc, hội đồng quản trị
Noun board member thành viên hội đồng quản trị
Verb onboard hội nhập nhân viên mới vào công ty (nghĩa hiện đại trong kinh doanh)
Noun whiteboard bảng trắng (liên quan đến nghĩa gốc là 'tấm ván')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (plank, table)
Old English
bord (plank, table, shield)
Middle English
bord (table)
Modern English
board (a council of people meeting at a table)
Modern English Compound
boardroom (room for the board)

Từ Tấm Ván Gỗ Đến Phòng Họp Quyền Lực

Từ 'board' ban đầu có nghĩa là một tấm ván hoặc một cái bàn. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một nhóm người quan trọng (như hội đồng quản trị) thường xuyên họp quanh một chiếc bàn lớn. Do đó, 'boardroom' ra đời với ý nghĩa là 'căn phòng dành cho hội đồng quản trị', nơi những quyết định quan trọng nhất của một công ty được đưa ra.

Usage Note

Thường là một căn phòng lớn, trang trọng, được sử dụng cho các cuộc họp quan trọng của ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị của một công ty. Nhấn mạnh tính chính thức và cấp cao của các cuộc thảo luận và quyết định được đưa ra ở đó. Không nên nhầm lẫn với 'conference room' (phòng hội nghị) thường được sử dụng cho các cuộc họp nhỏ hơn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

in at

'In the boardroom': chỉ vị trí bên trong phòng họp. 'At the boardroom': chỉ địa điểm họp nói chung, không nhất thiết ám chỉ việc ở bên trong phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boardroom
  • corporate boardroom
    (phòng họp hội đồng của công ty)
  • tense boardroom
    (phòng họp hội đồng căng thẳng)
  • executive boardroom
    (phòng họp ban điều hành)
Verb + boardroom
  • enter the boardroom
    (bước vào phòng họp hội đồng)
  • dominate the boardroom
    (chiếm ưu thế trong các cuộc họp hội đồng)
  • preside over the boardroom
    (chủ trì cuộc họp hội đồng quản trị)
boardroom + Noun
  • boardroom decision
    (quyết định của hội đồng quản trị)
  • boardroom battle
    (cuộc chiến/tranh giành quyền lực trong hội đồng quản trị)
  • boardroom politics
    (những chiêu trò chính trị trong nội bộ ban lãnh đạo)

Idioms

  • from the mailroom to the boardroom

    Đi từ vị trí thấp nhất lên đến vị trí lãnh đạo cao nhất trong công ty.

    "His is a classic American success story, rising from the mailroom to the boardroom in just twenty years."

    (Câu chuyện của ông ấy là một ví dụ kinh điển về thành công kiểu Mỹ, đi từ vị trí nhân viên giao thư lên đến hội đồng quản trị chỉ trong hai mươi năm.)

  • a boardroom coup

    Một cuộc đảo chính hoặc lật đổ trong nội bộ ban lãnh đạo, thường diễn ra một cách bất ngờ.

    "The CEO was ousted in a boardroom coup led by the chief financial officer."

    (Vị CEO đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính nội bộ do giám đốc tài chính dẫn đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boardroom

danh từ
Lật mặt

Phòng họp của hội đồng quản trị.

"The decision was made in the boardroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in cybersecurity, the confidential data discussed in the boardroom wouldn't be at risk now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào an ninh mạng, thì dữ liệu mật được thảo luận trong phòng họp đã không gặp rủi ro bây giờ.
Phủ định
If the negotiation team weren't presenting in the boardroom tomorrow, they wouldn't have had to work so late finalizing the deal.
Nếu đội ngũ đàm phán không phải thuyết trình trong phòng họp vào ngày mai, thì họ đã không phải làm việc muộn đến vậy để hoàn thiện thỏa thuận.
Nghi vấn
If the CEO had not insisted on using the boardroom for his personal meetings, would the company have avoided the recent scandal?
Nếu CEO không khăng khăng sử dụng phòng họp cho các cuộc họp cá nhân của mình, thì công ty có tránh được vụ bê bối gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boardroom".

Boardroom: Biểu Tượng Của Quyền Lực

'Boardroom' không chỉ là một phòng họp. Nó là biểu tượng cho quyền lực, sự giàu có và nơi đưa ra các quyết định chiến lược của một tập đoàn. Thiết kế của căn phòng, hình dạng của chiếc bàn (hình chữ nhật dài hay bàn tròn), và thậm chí cả vị trí ngồi đều có thể phản ánh thứ bậc và sự phân bổ quyền lực trong công ty.

'Bức Trần Thủy Tinh' (The Glass Ceiling)

Khái niệm 'bức trần thủy tinh' thường được nhắc đến khi nói về 'boardroom'. Đây là một rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số vươn tới những vị trí lãnh đạo cao nhất trong một tổ chức, bao gồm cả một ghế trong hội đồng quản trị.