(Top Banner Ad)
directors
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị

directors

UK: /daɪˈrektəz/ • US: /dəˈrektərz/

Nghĩa tiếng Việt

các giám đốc ban giám đốc hội đồng quản trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of director: a person who is in charge of an activity, department, or organization.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của director: một người chịu trách nhiệm quản lý một hoạt động, bộ phận hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors approved the new marketing strategy."

    "Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược marketing mới."

  • "The directors decided to invest in new technology."

    "Các giám đốc đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "The directors were responsible for the company's success."

    "Các giám đốc chịu trách nhiệm cho sự thành công của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun director giám đốc, người điều hành, đạo diễn
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn, điều khiển
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn, ngay thẳng
Noun direction hướng, phương hướng, sự chỉ đạo
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức
Noun directorship chức vụ giám đốc, ban giám đốc
Noun directive chỉ thị, mệnh lệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Latin
director
English
director

Người Dẫn Lối và Quyền Lực

Từ 'director' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', nghĩa là 'định hướng, chỉ dẫn'. Gốc sâu hơn là từ 'regere', có nghĩa là 'đi thẳng, cai trị'. Điều này phản ánh vai trò của một director là người định hướng, dẫn dắt và điều hành một tổ chức hay một bộ phận, thể hiện quyền lực và sự lãnh đạo.

Usage Note

Chỉ những người có vai trò quản lý, điều hành ở các cấp độ khác nhau trong một tổ chức. Ví dụ, có thể là giám đốc một công ty, giám đốc một bộ phận, hoặc đạo diễn một bộ phim.
Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'directors' chỉ những đạo diễn phim, đạo diễn sân khấu. Họ chịu trách nhiệm về mặt nghệ thuật và kỹ thuật của sản phẩm.

Prepositions

of on

'Director of' thường được sử dụng để chỉ người đứng đầu một bộ phận hoặc một tổ chức (ví dụ: Director of Marketing). 'Director on' thường được dùng khi một người là thành viên của ban điều hành (ví dụ: Director on the board).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + directors
  • board of board of directors
    (ban giám đốc)
  • managing managing directors
    (các giám đốc điều hành)
  • executive executive directors
    (các giám đốc điều hành (thường tham gia quản lý hàng ngày))
  • non-executive non-executive directors
    (các giám đốc không điều hành (thường giám sát, tư vấn))
  • company company directors
    (các giám đốc công ty)
  • group of group of directors
    (một nhóm giám đốc)
Động từ + directors
  • appoint appoint directors
    (bổ nhiệm giám đốc)
  • remove remove directors
    (miễn nhiệm giám đốc)
  • elect elect directors
    (bầu chọn giám đốc)
directors + Danh từ
  • meeting directors' meeting
    (cuộc họp của ban giám đốc)
  • report directors' report
    (báo cáo của ban giám đốc)

Idioms

  • board of directors

    ban giám đốc (cơ quan quản lý cao nhất của một công ty, chịu trách nhiệm ra quyết định chiến lược)

    "The board of directors held an emergency meeting to discuss the merger proposal."

    (Ban giám đốc đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để thảo luận đề xuất sáp nhập.)

  • executive directors

    các giám đốc điều hành (những người có vai trò quản lý hàng ngày và điều hành các hoạt động của công ty)

    "Executive directors are typically involved in the day-to-day management of the business."

    (Các giám đốc điều hành thường tham gia vào việc quản lý kinh doanh hàng ngày.)

  • non-executive directors

    các giám đốc không điều hành (những người cung cấp sự giám sát độc lập và tư vấn chiến lược, không tham gia vào điều hành hàng ngày)

    "Non-executive directors provide valuable external perspectives and challenge management decisions."

    (Các giám đốc không điều hành mang lại những góc nhìn độc lập có giá trị và thách thức các quyết định của ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directors

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của director: một người chịu trách nhiệm quản lý một hoạt động, bộ phận hoặc tổ chức.

"The board of directors approved the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were one of the directors, I would invest more in employee training.
Nếu tôi là một trong những giám đốc, tôi sẽ đầu tư nhiều hơn vào việc đào tạo nhân viên.
Phủ định
If she weren't among the film directors, she wouldn't understand the challenges of production.
Nếu cô ấy không nằm trong số các đạo diễn phim, cô ấy sẽ không hiểu những thách thức của quá trình sản xuất.
Nghi vấn
Would the shareholders be happier if the directors reduced their own bonuses?
Liệu các cổ đông có hài lòng hơn nếu các giám đốc giảm tiền thưởng của chính họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directors".

Vai trò và Trách nhiệm Pháp lý Cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, các giám đốc (directors) không chỉ là người quản lý mà còn gánh vác trách nhiệm pháp lý rất nặng nề. Họ có nghĩa vụ phải hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty và các cổ đông, tuân thủ luật pháp và tránh mọi xung đột lợi ích. Vi phạm các nghĩa vụ này có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Cơ cấu Ban Giám đốc Độc lập

Một xu hướng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp hiện đại là việc có một ban giám đốc cân bằng, bao gồm cả các giám đốc điều hành (executive directors) – những người làm việc toàn thời gian trong công ty, và các giám đốc không điều hành (non-executive directors). Các giám đốc không điều hành được kỳ vọng sẽ cung cấp sự giám sát độc lập, lời khuyên chiến lược và giúp kiểm soát quyền lực của ban điều hành, đảm bảo sự minh bạch và quản lý hiệu quả.