(Top Banner Ad)
boating
B1
Noun B1 Giải trí, Du lịch

boating

UK: /ˈbəʊtɪŋ/ • US: /ˈboʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi thuyền chèo thuyền hoạt động đi thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of going out in a boat for pleasure.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đi thuyền, chèo thuyền để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went boating on the lake yesterday."

    "Hôm qua chúng tôi đã đi chèo thuyền trên hồ."

  • "Boating is a popular summer activity."

    "Đi thuyền là một hoạt động mùa hè phổ biến."

  • "He enjoys boating and fishing."

    "Anh ấy thích đi thuyền và câu cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boat thuyền, tàu
Verb boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boater người đi thuyền (thường để giải trí)
Noun boatman người lái đò, người làm nghề chèo thuyền
Noun boathouse nhà thuyền (nơi cất giữ thuyền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bāt
Proto-Germanic
*baitaz

Nguồn gốc của 'boat'

Từ 'boat' (thuyền) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bāt'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những chiếc thuyền nhỏ, đơn sơ, thường được đục từ một thân cây. Theo thời gian, từ 'boat' phát triển để chỉ nhiều loại phương tiện đường thủy khác nhau. Động từ 'boating' (đi thuyền) xuất hiện sau đó, mô tả hành động sử dụng thuyền, đặc biệt là cho mục đích giải trí.

Usage Note

Thường chỉ hoạt động giải trí trên sông, hồ, biển bằng thuyền nhỏ hoặc lớn. Không bao gồm các hoạt động vận tải hàng hóa bằng thuyền lớn (shipping) hoặc các hoạt động mang tính chuyên nghiệp cao (sailing). 'Boating' nhấn mạnh tính thư giãn, giải trí và thường liên quan đến các hoạt động như câu cá, ngắm cảnh, hoặc đơn giản là tận hưởng không khí trên mặt nước.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích của hoạt động chèo thuyền. Ví dụ: 'going boating for fun' (đi chèo thuyền để giải trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boating
  • go boating
    (đi chơi thuyền)
  • enjoy boating
    (thích đi thuyền)
  • take someone boating
    (dẫn ai đó đi chơi thuyền)
Adjective + boating
  • recreational boating
    (hoạt động đi thuyền giải trí)
  • safe boating
    (việc đi thuyền an toàn)
  • motorized boating
    (đi thuyền có động cơ, đi thuyền máy)
boating + Noun
  • boating accident
    (tai nạn đường thủy)
  • boating season
    (mùa đi thuyền)
  • boating enthusiast
    (người đam mê đi thuyền)

Idioms

  • to be in the same boat

    cùng chung hoàn cảnh, cùng hội cùng thuyền

    "Don't worry, we are all in the same boat. We will face this challenge together."

    (Đừng lo, tất cả chúng ta đều chung một thuyền. Chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt với thử thách này.)

  • to miss the boat

    bỏ lỡ cơ hội

    "The tickets sold out in an hour. It seems we missed the boat."

    (Vé đã bán hết trong một giờ. Có vẻ như chúng ta đã bỏ lỡ cơ hội rồi.)

  • whatever floats your boat

    sao cũng được, miễn là bạn thích (cách nói thân mật)

    "You want to eat pizza for breakfast? Well, whatever floats your boat."

    (Bạn muốn ăn pizza cho bữa sáng à? Ừ thì, miễn bạn thích là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boating

Noun
Lật mặt

Hoạt động đi thuyền, chèo thuyền để giải trí.

"We went boating on the lake yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boating is a popular summer activity.
Đi thuyền là một hoạt động hè phổ biến.
Phủ định
Boating is not allowed on this lake without a permit.
Việc đi thuyền không được phép trên hồ này nếu không có giấy phép.
Nghi vấn
Is boating your favorite way to spend a sunny afternoon?
Đi thuyền có phải là cách bạn yêu thích để dành một buổi chiều đầy nắng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have enjoyed boating on the lake this summer.
Họ đã thích chèo thuyền trên hồ vào mùa hè này.
Phủ định
She hasn't experienced boating before, so she's a bit nervous.
Cô ấy chưa từng trải nghiệm chèo thuyền trước đây, vì vậy cô ấy hơi lo lắng.
Nghi vấn
Have you ever considered boating as a hobby?
Bạn đã bao giờ xem xét chèo thuyền như một sở thích chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boating".

Đi thuyền như một hoạt động giải trí

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada, và Úc, 'boating' là một hoạt động giải trí cuối tuần và mùa hè rất phổ biến. Các gia đình thường sở hữu thuyền riêng để câu cá, lướt ván nước, hoặc đơn giản là thư giãn trên hồ và biển. Đây được coi là một cách để kết nối với thiên nhiên và gia đình.

Câu lạc bộ Du thuyền và các cuộc đua

Văn hóa đi thuyền còn gắn liền với các câu lạc bộ du thuyền (yacht clubs), nơi những người có chung đam mê tụ họp. Các sự kiện xã hội và các cuộc đua thuyền, được gọi là 'regattas', thường được tổ chức, thể hiện cả tính cạnh tranh thể thao và sự gắn kết cộng đồng.