(Top Banner Ad)
canoeing
B1
danh từ B1 Thể thao, Giải trí

canoeing

UK: /kəˈnuːɪŋ/ • US: /kəˈnuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chèo thuyền canoe hoạt động chèo thuyền canoe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of paddling a canoe as a sport or recreation.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chèo thuyền canoe như một môn thể thao hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canoeing is a great way to explore the lake."

    "Chèo thuyền canoe là một cách tuyệt vời để khám phá hồ."

  • "We went canoeing last weekend."

    "Chúng tôi đã đi chèo thuyền canoe vào cuối tuần trước."

  • "Canoeing requires upper body strength."

    "Chèo thuyền canoe đòi hỏi sức mạnh phần thân trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canoe chiếc xuồng, thuyền ca-nô
Verb canoe chèo thuyền ca-nô
Noun canoeist người chèo thuyền ca-nô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno (Arawakan)
kanawa
Spanish
canoa
English
canoe
English
canoeing

Nguồn gốc từ vùng Caribe

Từ 'canoeing' bắt nguồn từ 'canoe', có gốc từ 'kanawa' trong ngôn ngữ của người Taíno bản địa ở vùng biển Caribe. Christopher Columbus đã mang từ này về châu Âu sau khi chứng kiến những chiếc thuyền độc mộc nhẹ và linh hoạt của người dân nơi đây.

Sự phát triển thành môn thể thao

Vào thế kỷ 19, chèo thuyền từ một phương tiện di chuyển thiết yếu đã trở thành một hoạt động giải trí và thể thao tại Anh và Bắc Mỹ nhờ công của John MacGregor, người đã thiết kế những chiếc cano hiện đại hơn.

Usage Note

Canoeing nhấn mạnh vào việc sử dụng thuyền canoe, một loại thuyền nhỏ, hẹp và thường có hai đầu nhọn, được chèo bằng một mái chèo đơn.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào hoạt động: 'He is interested in canoeing.' Sử dụng 'on' để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'We went canoeing on the river.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Canoeing
  • go go canoeing
    (đi chèo xuồng (giải trí))
  • enjoy enjoy canoeing
    (thích thú với việc chèo xuồng)
Adjective + Canoeing
  • whitewater whitewater canoeing
    (chèo xuồng vượt thác)
  • recreational recreational canoeing
    (chèo xuồng giải trí)
Noun + Canoeing
  • equipment canoeing equipment
    (thiết bị chèo xuồng)
  • instructor canoeing instructor
    (huấn luyện viên chèo xuồng)

Idioms

  • Paddle your own canoe

    Tự lập, tự mình làm lấy, không dựa dẫm vào người khác

    "Now that you're eighteen, it's time to learn how to paddle your own canoe."

    (Bây giờ con đã 18 tuổi rồi, đã đến lúc con phải học cách tự lập cuộc sống của mình.)

  • Up a creek without a paddle

    Rơi vào tình thế khó khăn mà không có phương hướng giải quyết

    "If we don't bring the canoeing map, we'll be up a creek without a paddle."

    (Nếu chúng ta không mang theo bản đồ chèo thuyền, chúng ta sẽ rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canoeing

danh từ
Lật mặt

Hoạt động chèo thuyền canoe như một môn thể thao hoặc giải trí.

"Canoeing is a great way to explore the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are canoeing down the river.
Họ đang chèo thuyền kayak xuôi dòng sông.
Phủ định
She isn't canoeing today because of the weather.
Cô ấy không chèo thuyền kayak hôm nay vì thời tiết.
Nghi vấn
Are you canoeing this weekend?
Bạn có đi chèo thuyền kayak vào cuối tuần này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canoeing on this river is as relaxing as a spa day.
Chèo thuyền canoe trên sông này thư giãn như một ngày đi spa.
Phủ định
Canoeing in the Arctic is less enjoyable than canoeing in the tropics.
Chèo thuyền canoe ở Bắc Cực kém thú vị hơn so với chèo thuyền canoe ở vùng nhiệt đới.
Nghi vấn
Is canoeing the most exciting water sport in the summer?
Có phải chèo thuyền canoe là môn thể thao dưới nước thú vị nhất vào mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoeing".

Biểu tượng văn hóa Canada

Ở Canada, canoeing không chỉ là một môn thể thao mà còn là biểu tượng của lịch sử và bản sắc dân tộc, gắn liền với việc thám hiểm và giao thương lông thú của những người định cư đầu tiên.

Môn thể thao Olympic

Canoeing chính thức trở thành môn thể thao tranh huy chương tại Thế vận hội Berlin 1936, bao gồm hai hình thức chính là chèo xuồng vượt chướng ngại vật (slalom) và đua nước phẳng (sprint).