canoeing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of paddling a canoe as a sport or recreation.
Vietnamese Meaning
Hoạt động chèo thuyền canoe như một môn thể thao hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Canoeing is a great way to explore the lake."
"Chèo thuyền canoe là một cách tuyệt vời để khám phá hồ."
-
"We went canoeing last weekend."
"Chúng tôi đã đi chèo thuyền canoe vào cuối tuần trước."
-
"Canoeing requires upper body strength."
"Chèo thuyền canoe đòi hỏi sức mạnh phần thân trên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Canoeing nhấn mạnh vào việc sử dụng thuyền canoe, một loại thuyền nhỏ, hẹp và thường có hai đầu nhọn, được chèo bằng một mái chèo đơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào hoạt động: 'He is interested in canoeing.' Sử dụng 'on' để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'We went canoeing on the river.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go canoeing (đi chèo xuồng (giải trí))
-
enjoy enjoy canoeing (thích thú với việc chèo xuồng)
-
whitewater whitewater canoeing (chèo xuồng vượt thác)
-
recreational recreational canoeing (chèo xuồng giải trí)
-
equipment canoeing equipment (thiết bị chèo xuồng)
-
instructor canoeing instructor (huấn luyện viên chèo xuồng)
Idioms
-
Paddle your own canoe
Tự lập, tự mình làm lấy, không dựa dẫm vào người khác
"Now that you're eighteen, it's time to learn how to paddle your own canoe."
(Bây giờ con đã 18 tuổi rồi, đã đến lúc con phải học cách tự lập cuộc sống của mình.)
-
Up a creek without a paddle
Rơi vào tình thế khó khăn mà không có phương hướng giải quyết
"If we don't bring the canoeing map, we'll be up a creek without a paddle."
(Nếu chúng ta không mang theo bản đồ chèo thuyền, chúng ta sẽ rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canoeing
danh từHoạt động chèo thuyền canoe như một môn thể thao hoặc giải trí.
"Canoeing is a great way to explore the lake."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are canoeing down the river. |
Họ đang chèo thuyền kayak xuôi dòng sông. |
| Phủ định | She isn't canoeing today because of the weather. |
Cô ấy không chèo thuyền kayak hôm nay vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Are you canoeing this weekend? |
Bạn có đi chèo thuyền kayak vào cuối tuần này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Canoeing on this river is as relaxing as a spa day. |
Chèo thuyền canoe trên sông này thư giãn như một ngày đi spa. |
| Phủ định | Canoeing in the Arctic is less enjoyable than canoeing in the tropics. |
Chèo thuyền canoe ở Bắc Cực kém thú vị hơn so với chèo thuyền canoe ở vùng nhiệt đới. |
| Nghi vấn | Is canoeing the most exciting water sport in the summer? |
Có phải chèo thuyền canoe là môn thể thao dưới nước thú vị nhất vào mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoeing".
