pleasure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of happy satisfaction and enjoyment.
Vietnamese Meaning
Cảm giác hài lòng và thích thú hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She takes great pleasure in reading novels."
"Cô ấy rất thích đọc tiểu thuyết."
-
"It gives me great pleasure to introduce our guest speaker."
"Tôi rất hân hạnh được giới thiệu diễn giả khách mời của chúng ta."
-
"What are your pleasures in life?"
"Những niềm vui trong cuộc sống của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui vẻ |
| Adjective | pleasant | dễ chịu, vui vẻ, thú vị |
| Adjective | unpleasant | khó chịu, không dễ chịu |
| Adjective | pleasurable | mang lại niềm vui, thú vị |
| Noun | displeasure | sự không hài lòng, sự bất mãn |
| Adverb | pleasantly | một cách dễ chịu, vui vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pleasure đề cập đến một loạt các cảm xúc tích cực, từ sự hài lòng nhẹ nhàng đến niềm vui mãnh liệt. Nó thường liên quan đến việc đạt được điều gì đó mong muốn hoặc trải nghiệm điều gì đó thú vị. Phân biệt với 'happiness', pleasure thường mang tính chất nhất thời và gắn liền với các kích thích cụ thể hơn, trong khi happiness mang tính bao quát và bền vững hơn. So sánh với 'joy', pleasure thiên về cảm giác thụ động, trong khi joy thường liên quan đến sự phấn khích và hoạt động.
Prepositions
'Pleasure with' thường dùng để diễn tả sự hài lòng với một người hoặc một việc cụ thể. 'Pleasure in' thường dùng để diễn tả sự thích thú khi làm một việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great pleasure (niềm vui lớn)
-
sheer sheer pleasure (niềm vui thuần túy/tuyệt đối)
-
guilty guilty pleasure (thú vui tội lỗi (điều mình thích nhưng có thể bị coi là kém sang hoặc có chút xấu hổ))
-
simple simple pleasure (niềm vui giản dị)
-
take take pleasure in (something) (tìm thấy niềm vui/thích thú trong (việc gì))
-
find find pleasure in (something) (tìm thấy niềm vui trong (việc gì))
-
give give pleasure to (someone) (mang lại niềm vui cho (ai))
-
derive derive pleasure from (something) (có được niềm vui từ (việc gì))
-
for for pleasure (để giải trí, vì niềm vui)
-
with with pleasure (rất sẵn lòng, với sự hân hạnh (khi chấp nhận yêu cầu))
Idioms
-
It's my pleasure.
Rất hân hạnh/Niềm vinh dự của tôi (thường dùng để đáp lại lời cảm ơn, lịch sự hơn 'you're welcome').
"Thank you for your help. - It's my pleasure."
(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - Rất hân hạnh.)
-
Guilty pleasure
Thú vui tội lỗi (một hoạt động hoặc sở thích mà một người thích, nhưng cảm thấy hơi xấu hổ hoặc nghĩ rằng nó có thể bị đánh giá thấp).
"Watching reality TV is my guilty pleasure."
(Xem TV thực tế là thú vui 'tội lỗi' của tôi.)
-
With pleasure
Rất sẵn lòng/Hân hạnh (diễn đạt sự chấp nhận một yêu cầu một cách lịch sự và nhiệt tình).
"Could you help me with this? - With pleasure!"
(Bạn có thể giúp tôi việc này không? - Rất sẵn lòng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasure
nounCảm giác hài lòng và thích thú hạnh phúc.
"She takes great pleasure in reading novels."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would read novels for pleasure. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đọc tiểu thuyết để giải trí. |
| Phủ định | If she didn't find her work so pleasurable, she wouldn't spend so much time on it. |
Nếu cô ấy không thấy công việc của mình thú vị đến vậy, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian cho nó đến thế. |
| Nghi vấn | Would he please his boss if he finished the project early? |
Liệu anh ấy có làm hài lòng sếp của mình nếu anh ấy hoàn thành dự án sớm không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please tell us more about your pleasurable experience. |
Làm ơn kể cho chúng tôi nghe thêm về trải nghiệm thú vị của bạn. |
| Phủ định | Don't please everyone; focus on what makes you happy. |
Đừng làm hài lòng tất cả mọi người; hãy tập trung vào những gì làm bạn hạnh phúc. |
| Nghi vấn | Please, describe the scene more pleasurably. |
Làm ơn, hãy mô tả cảnh tượng một cách thú vị hơn. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been pleasuring himself with the thought of traveling the world for years. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy đã tự làm mình hài lòng với ý nghĩ đi du lịch vòng quanh thế giới trong nhiều năm. |
| Phủ định | She won't have been pleasuring in her new job for long when she gets promoted. |
Cô ấy sẽ không tận hưởng công việc mới được lâu thì đã được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will they have been pleasuring their customers with excellent service before the new management takes over? |
Liệu họ có làm hài lòng khách hàng bằng dịch vụ tuyệt vời trước khi ban quản lý mới tiếp quản không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was pleasurably spending her time reading a book. |
Cô ấy đang dành thời gian đọc sách một cách thích thú. |
| Phủ định | They were not pleasuring themselves with the noisy party; they preferred a quiet night. |
Họ đã không tự làm hài lòng mình với bữa tiệc ồn ào; họ thích một đêm yên tĩnh hơn. |
| Nghi vấn | Were you pleasing your boss by finishing the report early? |
Bạn có đang làm hài lòng sếp bằng cách hoàn thành báo cáo sớm không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am pleasuring myself with a good book right now. |
Tôi đang tự làm mình hài lòng bằng một cuốn sách hay. |
| Phủ định | She isn't pleasing her boss with her current performance. |
Cô ấy không làm hài lòng sếp của mình với hiệu suất hiện tại. |
| Nghi vấn | Are they pleasurably spending their vacation in Hawaii? |
Họ có đang tận hưởng kỳ nghỉ ở Hawaii một cách thú vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasure".
