(Top Banner Ad)
bodily defense system
C1
Noun Phrase C1 Y học/Sinh học

bodily defense system

UK: /ˈbɒdɪli dɪˈfens ˈsɪstəm/ • US: /ˈbɑːdɪli dɪˈfens ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phòng thủ cơ thể hệ miễn dịch cơ chế bảo vệ cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complex network of cells, tissues, and organs that protect the body from harmful substances, pathogens, and diseases; also known as the immune system.

Vietnamese Meaning

Hệ thống phức tạp gồm các tế bào, mô và cơ quan bảo vệ cơ thể khỏi các chất có hại, mầm bệnh và bệnh tật; còn được gọi là hệ miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bodily defense system is crucial for fighting off infections and diseases."

    "Hệ thống phòng thủ cơ thể rất quan trọng để chống lại nhiễm trùng và bệnh tật."

  • "A healthy lifestyle can strengthen the bodily defense system."

    "Một lối sống lành mạnh có thể tăng cường hệ thống phòng thủ cơ thể."

  • "The bodily defense system identifies and eliminates foreign invaders."

    "Hệ thống phòng thủ cơ thể xác định và loại bỏ các tác nhân xâm nhập từ bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend phòng thủ, bảo vệ
Noun defense sự phòng thủ, hệ thống phòng thủ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, để phòng thủ
Adjective defenseless không có khả năng tự vệ, yếu ớt
Noun body cơ thể
Verb embody hiện thân, tiêu biểu cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (σύστημα)
sústēma ('organized whole')
Latin
defendere ('to ward off') + systema
Proto-Germanic
*budagą ('trunk, body')
Old English
bodig ('body')
Old French
defense + systeme
Middle English
body + defense + systeme
Modern English
bodily defense system

Nguồn gốc của 'Defense' (Sự phòng thủ)

Từ 'defense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defendere', có nghĩa là 'xua đuổi' hoặc 'bảo vệ'. Gốc từ '-fendere' có nghĩa là 'tấn công, đánh'. Vì vậy, 'defendere' theo nghĩa đen là 'đánh trả lại một cuộc tấn công'. Điều này gợi lên hình ảnh một người lính bảo vệ thành trì của mình, cũng giống như cách cơ thể chúng ta chống lại vi khuẩn.

Nguồn gốc của 'System' (Hệ thống)

Từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được sắp xếp'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histanai' (làm cho đứng vững). Vì vậy, một hệ thống là một tập hợp các bộ phận khác nhau 'cùng đứng vững' và làm việc với nhau, giống như các tế bào, mô và cơ quan trong hệ thống miễn dịch của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Bodily' (Thuộc về cơ thể)

Tính từ 'bodily' phát triển từ danh từ 'body' (cơ thể), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig'. Ban đầu, 'bodig' có thể chỉ 'thân cây' của người hoặc động vật. Hậu tố '-ly' biến danh từ thành tính từ, mô tả những gì liên quan đến cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh vật lý và sinh học của hệ thống miễn dịch. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và y học để mô tả các cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Nó tương đương với "immune system", nhưng "bodily defense system" có thể được sử dụng để nhấn mạnh các khía cạnh vật lý hoặc sinh học cụ thể, chẳng hạn như các rào cản vật lý (da, niêm mạc) hoặc các phản ứng viêm.

Prepositions

of against

"of": Được sử dụng để chỉ chức năng của hệ thống. Ví dụ: 'bodily defense system of the body'. "against": Được sử dụng để chỉ những gì hệ thống bảo vệ chống lại. Ví dụ: 'bodily defense system against pathogens'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodily defense system
  • strengthen / boost the bodily defense system
    (tăng cường / thúc đẩy hệ thống phòng thủ của cơ thể)
  • weaken / compromise the bodily defense system
    (làm suy yếu / tổn hại hệ thống phòng thủ của cơ thể)
  • support the bodily defense system
    (hỗ trợ hệ thống phòng thủ của cơ thể)
  • overwhelm the bodily defense system
    (làm quá tải / áp đảo hệ thống phòng thủ của cơ thể)
Adjective + bodily defense system
  • natural bodily defense system
    (hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể)
  • strong / robust bodily defense system
    (hệ thống phòng thủ mạnh mẽ / vững chắc của cơ thể)
  • weak / compromised bodily defense system
    (hệ thống phòng thủ yếu / bị tổn hại của cơ thể)

Idioms

  • first line of defense

    tuyến phòng thủ đầu tiên, lớp bảo vệ đầu tiên

    "Our skin is the body's first line of defense against harmful bacteria."

    (Da của chúng ta là tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại vi khuẩn có hại.)

  • build up one's defenses

    củng cố, xây dựng hàng rào phòng thủ (thường là về sức khỏe)

    "Getting enough vitamin C is a great way to build up your body's defenses during the winter."

    (Bổ sung đủ vitamin C là một cách tuyệt vời để củng cố hàng rào phòng thủ của cơ thể bạn trong mùa đông.)

  • a chink in the armor

    một điểm yếu, một lỗ hổng trong hệ thống phòng thủ

    "Chronic stress can be a chink in the armor of your bodily defense system, making you more likely to get sick."

    (Căng thẳng kinh niên có thể là một điểm yếu trong hệ thống phòng thủ của cơ thể bạn, khiến bạn dễ bị ốm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily defense system

Noun Phrase
Lật mặt

Hệ thống phức tạp gồm các tế bào, mô và cơ quan bảo vệ cơ thể khỏi các chất có hại, mầm bệnh và bệnh tật; còn được gọi là hệ miễn dịch.

"The bodily defense system is crucial for fighting off infections and diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily defense system".

Văn hóa 'Tăng cường Miễn dịch' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, có một ngành công nghiệp khổng lồ tập trung vào việc 'tăng cường hệ thống miễn dịch'. Các cửa hàng chứa đầy vitamin, thực phẩm chức năng, nước ép và trà được quảng cáo là có thể giúp hệ thống phòng thủ của cơ thể bạn mạnh mẽ hơn. Mặc dù lối sống lành mạnh thực sự có ích, khái niệm 'tăng cường' nhanh chóng này là một hiện tượng văn hóa và thương mại lớn.

Thuyết Mầm bệnh (Germ Theory)

Sự hiểu biết hiện đại của chúng ta về hệ thống phòng thủ của cơ thể gắn liền với Thuyết Mầm bệnh, được phát triển vào thế kỷ 19 bởi các nhà khoa học như Louis Pasteur. Trước đó, nhiều người tin vào Thuyết Miasma (khí độc), cho rằng bệnh tật lây lan qua 'không khí xấu'. Sự thay đổi sang Thuyết Mầm bệnh đã cách mạng hóa y học, dẫn đến các biện pháp vệ sinh, khử trùng và tiêm chủng—tất cả đều nhằm hỗ trợ hệ thống phòng thủ của cơ thể.