(Top Banner Ad)
body image
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

body image

UK: /ˈbɒdi ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈbɑːdi ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh cơ thể nhận thức về cơ thể cảm nhận về cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective picture one has of one's own body.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh cơ thể là nhận thức chủ quan của một người về cơ thể của chính họ, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ và thái độ liên quan đến ngoại hình của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media can have a negative impact on body image."

    "Các phương tiện truyền thông có thể có tác động tiêu cực đến hình ảnh cơ thể."

  • "Positive body image is linked to better mental health."

    "Hình ảnh cơ thể tích cực có liên quan đến sức khỏe tinh thần tốt hơn."

  • "Many young people struggle with negative body image."

    "Nhiều người trẻ tuổi phải vật lộn với hình ảnh cơ thể tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective body-positive Tích cực về cơ thể (chấp nhận và yêu quý mọi loại hình cơ thể).
Noun body positivity Sự tích cực về cơ thể; một phong trào xã hội.
Verb/Noun body-shame Miệt thị ngoại hình (hành động hoặc lời nói chỉ trích ngoại hình của người khác hoặc của chính mình).
Noun body dysmorphia Rối loạn mặc cảm ngoại hình (một chứng rối loạn tâm thần khiến người bệnh ám ảnh về một khiếm khuyết tưởng tượng trên cơ thể).
Noun self-image Hình ảnh bản thân (cách một người nhìn nhận tổng thể về bản thân, không chỉ riêng ngoại hình).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Latin
imago (image)
Old French
image (image)
English (1935)
body image (coined by Paul Schilder)

Từ Y học đến Đời sống

Thuật ngữ 'body image' không phải lúc nào cũng phổ biến. Nó được đặt ra vào năm 1935 bởi nhà thần kinh học người Áo Paul Schilder. Ban đầu, đây là một thuật ngữ y học để mô tả cách bộ não của chúng ta tạo ra một 'bức tranh tinh thần' về cơ thể của chính mình. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi để nói về cảm nhận của chúng ta đối với ngoại hình.

Bức tranh về Cơ thể

Từ 'body image' là sự kết hợp của 'body' (cơ thể) và 'image' (hình ảnh). 'Image' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là một bản sao, sự mô phỏng, hoặc một bức tranh trong tâm trí. Vì vậy, 'body image' theo nghĩa đen là 'bức tranh trong tâm trí về cơ thể bạn', bao gồm cả suy nghĩ, cảm xúc và nhận thức của bạn về nó.

Usage Note

Hình ảnh cơ thể không chỉ đơn thuần là cách bạn nhìn vào gương mà còn là cách bạn cảm nhận và suy nghĩ về cơ thể mình. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như trải nghiệm cá nhân, văn hóa, phương tiện truyền thông và mối quan hệ với người khác. Khái niệm 'body image' thường được dùng để mô tả sự hài lòng hoặc không hài lòng với hình thể, kích thước, cân nặng và các đặc điểm khác của cơ thể.

Prepositions

about with

'Body image *about*': liên quan đến các suy nghĩ, cảm xúc về cơ thể. Ví dụ: She has a lot of anxiety about her body image. 'Body image *with*': liên quan đến mức độ hài lòng/không hài lòng về cơ thể. Ví dụ: He is struggling with his body image after gaining weight.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body image
  • positive body image
    (hình ảnh cơ thể tích cực)
  • negative body image
    (hình ảnh cơ thể tiêu cực)
  • healthy body image
    (hình ảnh cơ thể lành mạnh)
  • poor body image
    (hình ảnh cơ thể tồi tệ/lệch lạc)
  • distorted body image
    (hình ảnh cơ thể méo mó, sai lệch)
Verb + body image
  • have a positive body image
    (có một hình ảnh cơ thể tích cực)
  • improve one's body image
    (cải thiện hình ảnh cơ thể của ai đó)
  • struggle with one's body image
    (vật lộn với hình ảnh cơ thể của mình)
  • affect someone's body image
    (ảnh hưởng đến hình ảnh cơ thể của ai đó)
  • promote a healthy body image
    (thúc đẩy một hình ảnh cơ thể lành mạnh)
Noun + body image
  • body image issues
    (các vấn đề về hình ảnh cơ thể)
  • body image concerns
    (những lo ngại về hình ảnh cơ thể)
  • body image perception
    (sự nhận thức về hình ảnh cơ thể)

Idioms

  • to be comfortable in one's own skin

    Cảm thấy tự tin và thoải mái với chính con người và ngoại hình của mình.

    "She has a very positive body image and is completely comfortable in her own skin."

    (Cô ấy có một hình ảnh cơ thể rất tích cực và hoàn toàn thoải mái với chính bản thân mình.)

  • beauty is only skin deep

    Vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng tính cách và phẩm chất bên trong. (Tương đương: 'Cái nết đánh chết cái đẹp').

    "Focusing too much on appearance is pointless; beauty is only skin deep."

    (Quá tập trung vào ngoại hình thật vô nghĩa; vẻ đẹp chỉ là bề ngoài mà thôi.)

  • to have a warped/skewed view of

    Có một cái nhìn méo mó/sai lệch về (thường dùng để nói về nhận thức sai lầm về hình ảnh cơ thể).

    "Constant exposure to perfect images online can give people a warped view of their own body image."

    (Việc liên tục tiếp xúc với những hình ảnh hoàn hảo trên mạng có thể khiến mọi người có cái nhìn sai lệch về hình ảnh cơ thể của chính họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body image

danh từ
Lật mặt

Hình ảnh cơ thể là nhận thức chủ quan của một người về cơ thể của chính họ, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ và thái độ liên quan đến ngoại hình của họ.

"The media can have a negative impact on body image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body image".

Phong trào 'Body Positivity'

Ở các nước phương Tây, phong trào 'Body Positivity' (Tích cực về cơ thể) đã trở nên rất lớn mạnh. Phong trào này thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và khuyến khích mọi người yêu thương và chấp nhận cơ thể của mình, bất kể kích cỡ, hình dáng, màu da hay khuyết tật. Nó nhấn mạnh rằng mọi cơ thể đều đáng được tôn trọng.

Tác động của Truyền thông và Mạng xã hội

Trong nhiều thập kỷ, truyền thông phương Tây (tạp chí, phim ảnh) thường chỉ quảng bá một hình mẫu cơ thể duy nhất (thường là gầy, da trắng). Điều này đã tạo ra áp lực lớn và ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh cơ thể của nhiều người trên toàn thế giới. Ngày nay, mạng xã hội vừa có thể làm vấn đề tồi tệ hơn qua các bộ lọc và hình ảnh đã qua chỉnh sửa, nhưng cũng có thể giúp lan tỏa thông điệp tích cực về sự đa dạng của cơ thể.