(Top Banner Ad)
self-image
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

self-image

UK: /ˌselfˈɪmɪdʒ/ • US: /ˌselfˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh bản thân cảm nhận về bản thân ý niệm về bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The idea one has of one's abilities, appearance, and personality.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh bản thân: Ý niệm một người có về khả năng, ngoại hình và tính cách của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her poor self-image made it difficult for her to form relationships."

    "Hình ảnh bản thân nghèo nàn của cô ấy khiến cô ấy khó hình thành các mối quan hệ."

  • "The media can have a negative impact on young people's self-image."

    "Truyền thông có thể có tác động tiêu cực đến hình ảnh bản thân của giới trẻ."

  • "Positive affirmations can help to improve your self-image."

    "Những lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện hình ảnh bản thân của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-esteem Lòng tự trọng, sự tự tôn
Noun self-confidence Sự tự tin
Noun self-perception Sự tự nhận thức, cách nhìn nhận bản thân
Noun self-worth Giá trị bản thân
Adjective self-conscious Tự ti, bẽn lẽn, hay để ý đến bản thân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self, seolf
Latin
imago
Old French
image
English
self-image (mid-20th century)

Nguồn gốc của 'self-image'

Từ 'self-image' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'image' (hình ảnh). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ về chính mình. 'Image' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một hình ảnh hoặc biểu tượng. Khi ghép lại, 'self-image' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một khái niệm tâm lý về cách một người nhìn nhận và đánh giá bản thân mình, tạo nên một 'hình ảnh tinh thần' về cái tôi.

Usage Note

Self-image là cách một người nhận thức, đánh giá và cảm nhận về bản thân. Nó bao gồm cả nhận thức về ngoại hình, khả năng, tính cách, vai trò và giá trị của mình. Self-image có thể tích cực, tiêu cực hoặc hỗn hợp, và nó ảnh hưởng lớn đến hành vi, cảm xúc và các mối quan hệ của một người. Khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng), self-image tập trung vào *cái gì* mình nghĩ về bản thân, còn self-esteem tập trung vào *mức độ* mình thích bản thân.

Prepositions

of about

- self-image *of*: mô tả hình ảnh bản thân *về* một khía cạnh cụ thể (ví dụ: self-image of their body).
- self-image *about*: mô tả hình ảnh bản thân *về* một chủ đề rộng hơn (ví dụ: self-image about their abilities). Cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-image
  • low low self-image
    (hình ảnh bản thân kém/thấp)
  • positive positive self-image
    (hình ảnh bản thân tích cực)
  • healthy healthy self-image
    (hình ảnh bản thân lành mạnh)
  • distorted distorted self-image
    (hình ảnh bản thân bị méo mó)
  • fragile fragile self-image
    (hình ảnh bản thân mỏng manh/dễ vỡ)
Verb + self-image
  • boost to boost one's self-image
    (nâng cao hình ảnh bản thân của ai đó)
  • damage to damage one's self-image
    (làm tổn hại hình ảnh bản thân của ai đó)
  • improve to improve one's self-image
    (cải thiện hình ảnh bản thân của ai đó)
  • develop to develop a self-image
    (phát triển hình ảnh bản thân)
  • project to project a self-image
    (thể hiện/phô bày một hình ảnh bản thân)

Idioms

  • to have a poor self-image

    có hình ảnh bản thân tiêu cực/kém (tự ti, không tin vào mình)

    "She struggles at school because she has a poor self-image."

    (Cô ấy gặp khó khăn ở trường vì cô ấy có hình ảnh bản thân tiêu cực.)

  • to boost someone's self-image

    nâng cao lòng tự trọng/hình ảnh bản thân của ai đó

    "Winning the competition really boosted her self-image."

    (Giành chiến thắng cuộc thi đã thực sự nâng cao hình ảnh bản thân của cô ấy.)

  • a crisis of self-image

    khủng hoảng hình ảnh bản thân (giai đoạn nghi ngờ, không chắc chắn về giá trị bản thân)

    "After losing his job, he went through a crisis of self-image."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hình ảnh bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-image

danh từ
Lật mặt

Hình ảnh bản thân: Ý niệm một người có về khả năng, ngoại hình và tính cách của chính mình.

"Her poor self-image made it difficult for her to form relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a very low self-image when she was a teenager.
Cô ấy từng có một hình ảnh bản thân rất thấp khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
He didn't use to care about his self-image, but now he's very conscious of it.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến hình ảnh bản thân của mình, nhưng bây giờ anh ấy rất ý thức về nó.
Nghi vấn
Did she use to struggle with her self-image before starting therapy?
Cô ấy có từng đấu tranh với hình ảnh bản thân của mình trước khi bắt đầu liệu pháp tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-image".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và những nơi có sự ảnh hưởng lớn của mạng xã hội, 'self-image' chịu tác động rất lớn từ các tiêu chuẩn sắc đẹp và thành công được thể hiện trực tuyến. Việc liên tục so sánh bản thân với hình ảnh được 'chỉnh sửa' của người khác có thể dẫn đến hình ảnh bản thân tiêu cực hoặc méo mó.

Khái niệm tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, 'self-image' là một yếu tố cốt lõi của sức khỏe tinh thần. Việc có một hình ảnh bản thân tích cực, thực tế được coi là nền tảng cho sự tự tin, lòng tự trọng và khả năng vượt qua thử thách. Nhiều liệu pháp tâm lý tập trung vào việc giúp cá nhân xây dựng và cải thiện 'self-image' của mình.