self-image
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The idea one has of one's abilities, appearance, and personality.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh bản thân: Ý niệm một người có về khả năng, ngoại hình và tính cách của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her poor self-image made it difficult for her to form relationships."
"Hình ảnh bản thân nghèo nàn của cô ấy khiến cô ấy khó hình thành các mối quan hệ."
-
"The media can have a negative impact on young people's self-image."
"Truyền thông có thể có tác động tiêu cực đến hình ảnh bản thân của giới trẻ."
-
"Positive affirmations can help to improve your self-image."
"Những lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện hình ảnh bản thân của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-esteem | Lòng tự trọng, sự tự tôn |
| Noun | self-confidence | Sự tự tin |
| Noun | self-perception | Sự tự nhận thức, cách nhìn nhận bản thân |
| Noun | self-worth | Giá trị bản thân |
| Adjective | self-conscious | Tự ti, bẽn lẽn, hay để ý đến bản thân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-image là cách một người nhận thức, đánh giá và cảm nhận về bản thân. Nó bao gồm cả nhận thức về ngoại hình, khả năng, tính cách, vai trò và giá trị của mình. Self-image có thể tích cực, tiêu cực hoặc hỗn hợp, và nó ảnh hưởng lớn đến hành vi, cảm xúc và các mối quan hệ của một người. Khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng), self-image tập trung vào *cái gì* mình nghĩ về bản thân, còn self-esteem tập trung vào *mức độ* mình thích bản thân.
Prepositions
- self-image *of*: mô tả hình ảnh bản thân *về* một khía cạnh cụ thể (ví dụ: self-image of their body).
- self-image *about*: mô tả hình ảnh bản thân *về* một chủ đề rộng hơn (ví dụ: self-image about their abilities). Cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low self-image (hình ảnh bản thân kém/thấp)
-
positive positive self-image (hình ảnh bản thân tích cực)
-
healthy healthy self-image (hình ảnh bản thân lành mạnh)
-
distorted distorted self-image (hình ảnh bản thân bị méo mó)
-
fragile fragile self-image (hình ảnh bản thân mỏng manh/dễ vỡ)
-
boost to boost one's self-image (nâng cao hình ảnh bản thân của ai đó)
-
damage to damage one's self-image (làm tổn hại hình ảnh bản thân của ai đó)
-
improve to improve one's self-image (cải thiện hình ảnh bản thân của ai đó)
-
develop to develop a self-image (phát triển hình ảnh bản thân)
-
project to project a self-image (thể hiện/phô bày một hình ảnh bản thân)
Idioms
-
to have a poor self-image
có hình ảnh bản thân tiêu cực/kém (tự ti, không tin vào mình)
"She struggles at school because she has a poor self-image."
(Cô ấy gặp khó khăn ở trường vì cô ấy có hình ảnh bản thân tiêu cực.)
-
to boost someone's self-image
nâng cao lòng tự trọng/hình ảnh bản thân của ai đó
"Winning the competition really boosted her self-image."
(Giành chiến thắng cuộc thi đã thực sự nâng cao hình ảnh bản thân của cô ấy.)
-
a crisis of self-image
khủng hoảng hình ảnh bản thân (giai đoạn nghi ngờ, không chắc chắn về giá trị bản thân)
"After losing his job, he went through a crisis of self-image."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hình ảnh bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-image
danh từHình ảnh bản thân: Ý niệm một người có về khả năng, ngoại hình và tính cách của chính mình.
"Her poor self-image made it difficult for her to form relationships."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have a very low self-image when she was a teenager. |
Cô ấy từng có một hình ảnh bản thân rất thấp khi còn là một thiếu niên. |
| Phủ định | He didn't use to care about his self-image, but now he's very conscious of it. |
Anh ấy đã từng không quan tâm đến hình ảnh bản thân của mình, nhưng bây giờ anh ấy rất ý thức về nó. |
| Nghi vấn | Did she use to struggle with her self-image before starting therapy? |
Cô ấy có từng đấu tranh với hình ảnh bản thân của mình trước khi bắt đầu liệu pháp tâm lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-image".
