(Top Banner Ad)
self-esteem
B2
danh từ B2 Tâm lý học

self-esteem

UK: /ˌself.ɪˈstiːm/ • US: /ˌself.ɪˈstiːm/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tự trọng sự tự tôn tự tin vào bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belief and confidence in your own ability and value.

Vietnamese Meaning

Lòng tự trọng, sự tự tin vào khả năng và giá trị của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from low self-esteem."

    "Cô ấy bị thiếu tự trọng."

  • "Building self-esteem is essential for a happy life."

    "Xây dựng lòng tự trọng là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc."

  • "Positive affirmations can help to improve self-esteem."

    "Những lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện lòng tự trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esteem sự tôn trọng, sự đánh giá cao
Verb esteem tôn trọng, đánh giá cao
Adjective esteemed được tôn trọng, có uy tín
Noun self-worth giá trị bản thân, lòng tự trọng
Noun self-respect lòng tự trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
aestimare
Old French
estimer
Middle English
estemen
English
self-esteem

Nguồn gốc 'tự đánh giá' của bản thân

Từ 'self-esteem' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'self' (bản thân) và 'esteem' (đánh giá cao, tôn trọng). Từ 'self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'esteem' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'đánh giá' hoặc 'trọng vọng'. Khi ghép lại, 'self-esteem' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, mô tả việc mỗi người tự đánh giá và cảm nhận về giá trị của chính mình. Ngày nay, nó là một khái niệm trung tâm trong tâm lý học và phát triển cá nhân.

Usage Note

Self-esteem đề cập đến cách một người cảm nhận về bản thân mình. Nó khác với 'self-confidence' (sự tự tin), tập trung vào niềm tin vào khả năng thành công trong các nhiệm vụ cụ thể. 'Self-worth' (giá trị bản thân) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sự chấp nhận bản thân vô điều kiện.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', thường ám chỉ việc có lòng tự trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He lacks self-esteem in social situations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-esteem
  • high high self-esteem
    (lòng tự trọng cao)
  • low low self-esteem
    (lòng tự trọng thấp)
  • fragile fragile self-esteem
    (lòng tự trọng mong manh)
  • healthy healthy self-esteem
    (lòng tự trọng lành mạnh)
Verb + self-esteem
  • boost boost self-esteem
    (nâng cao lòng tự trọng)
  • build build self-esteem
    (xây dựng lòng tự trọng)
  • damage damage self-esteem
    (làm tổn hại lòng tự trọng)
  • undermine undermine self-esteem
    (làm suy yếu lòng tự trọng)
Noun/Phrase + self-esteem
  • lack of lack of self-esteem
    (thiếu lòng tự trọng)
  • a sense of a sense of self-esteem
    (cảm giác tự trọng)
  • issues with issues with self-esteem
    (các vấn đề về lòng tự trọng)

Idioms

  • A blow to one's self-esteem

    Một đòn giáng mạnh vào lòng tự trọng

    "Failing the exam was a real blow to his self-esteem."

    (Thi trượt là một đòn giáng mạnh vào lòng tự trọng của anh ấy.)

  • Boost someone's self-esteem

    Nâng cao lòng tự trọng của ai đó

    "Compliments can really boost a child's self-esteem."

    (Những lời khen có thể thực sự nâng cao lòng tự trọng của một đứa trẻ.)

  • Suffer from low self-esteem

    Mắc chứng/bị lòng tự trọng thấp

    "Many teenagers suffer from low self-esteem due to social pressures."

    (Nhiều thanh thiếu niên mắc chứng lòng tự trọng thấp do áp lực xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-esteem

danh từ
Lật mặt

Lòng tự trọng, sự tự tin vào khả năng và giá trị của bản thân.

"She suffers from low self-esteem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her self-esteem is remarkably high; she truly believes in herself!
Chà, lòng tự trọng của cô ấy cao đáng kể; cô ấy thực sự tin vào bản thân mình!
Phủ định
Alas, a lack of self-esteem can prevent someone from pursuing their dreams!
Than ôi, việc thiếu lòng tự trọng có thể ngăn cản ai đó theo đuổi ước mơ của họ!
Nghi vấn
Gosh, does therapy actually help improve self-esteem?
Trời ơi, liệu pháp tâm lý có thực sự giúp cải thiện lòng tự trọng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should maintain a healthy level of self-esteem.
Bạn nên duy trì một mức độ tự trọng lành mạnh.
Phủ định
She must not let her lack of confidence affect her self-esteem.
Cô ấy không được để sự thiếu tự tin ảnh hưởng đến lòng tự trọng của mình.
Nghi vấn
Could improving your self-esteem lead to a more fulfilling life?
Liệu việc cải thiện lòng tự trọng của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gains self-esteem when she accomplishes a difficult task.
Cô ấy có được sự tự trọng khi hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
Phủ định
They don't have much self-esteem because they compare themselves to others.
Họ không có nhiều lòng tự trọng vì họ so sánh bản thân với người khác.
Nghi vấn
Does he struggle with self-esteem issues because of his past experiences?
Anh ấy có gặp khó khăn với các vấn đề về lòng tự trọng do những trải nghiệm trong quá khứ của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gained self-esteem after completing the marathon.
Cô ấy đã có được sự tự tin sau khi hoàn thành cuộc thi marathon.
Phủ định
Why shouldn't everyone strive for self-esteem?
Tại sao mọi người không nên phấn đấu để có được lòng tự trọng?
Nghi vấn
What can someone do to improve their self-esteem?
Một người có thể làm gì để cải thiện lòng tự trọng của họ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been gaining self-esteem by facing her fears.
Cô ấy đã và đang có được sự tự tin bằng cách đối mặt với những nỗi sợ hãi của mình.
Phủ định
I haven't been damaging my self-esteem by comparing myself to others.
Tôi đã không làm tổn hại đến lòng tự trọng của mình bằng cách so sánh bản thân với người khác.
Nghi vấn
Has he been working on his self-esteem through therapy?
Anh ấy đã và đang cải thiện lòng tự trọng của mình thông qua trị liệu tâm lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-esteem".

Tầm quan trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-esteem' được xem là yếu tố nền tảng cho sức khỏe tinh thần và thành công cá nhân. Các phong trào tâm lý học tích cực và phát triển bản thân thường nhấn mạnh việc xây dựng và duy trì lòng tự trọng lành mạnh. Nó không chỉ ảnh hưởng đến cách một người nhìn nhận bản thân mà còn tác động đến các mối quan hệ xã hội, khả năng đối phó với thử thách và hạnh phúc tổng thể.

Giáo dục và phát triển trẻ em

Khái niệm 'self-esteem' cũng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục trẻ em ở phương Tây. Phụ huynh và giáo viên thường được khuyến khích sử dụng các phương pháp nuôi dạy và giảng dạy nhằm mục đích củng cố lòng tự trọng của trẻ, giúp chúng cảm thấy có giá trị, tự tin và có khả năng. Điều này được tin là sẽ dẫn đến sự phát triển toàn diện và khả năng thích nghi tốt hơn trong cuộc sống.