(Top Banner Ad)
unconscious
B2
Tính từ B2 Y học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

unconscious

UK: /ʌnˈkɒnʃəs/ • US: /ʌnˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

bất tỉnh mất ý thức vô thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conscious; without awareness, sensation, or cognition.

Vietnamese Meaning

Bất tỉnh; không có ý thức, cảm giác hoặc nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was found unconscious near the accident site."

    "Cô ấy được tìm thấy trong trạng thái bất tỉnh gần hiện trường vụ tai nạn."

  • "The boxer was knocked unconscious by a powerful blow."

    "Võ sĩ bị đánh bất tỉnh bởi một cú đấm mạnh."

  • "The patient is unconscious and requires immediate medical attention."

    "Bệnh nhân bất tỉnh và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious tỉnh táo, có ý thức
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Adverb unconsciously một cách vô thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subconscius
English
unconscious

Nguồn gốc của 'unconscious'

Từ 'unconscious' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào 'conscious' (tỉnh táo, ý thức). Ban đầu, nó dùng để chỉ trạng thái không có ý thức, nhận thức về môi trường xung quanh. Ý tưởng về 'vô thức' như một phần sâu kín của tâm trí (theo Sigmund Freud) đã phát triển sau này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc vĩnh viễn do chấn thương, bệnh tật, hoặc tác động của thuốc. Khác với 'asleep' (ngủ), 'unconscious' chỉ trạng thái không phản ứng với kích thích bên ngoài. Cần phân biệt với 'subconscious' (tiềm thức) và 'unwitting' (vô tình).

Prepositions

of about

'Unconscious of' có nghĩa là không nhận thức được điều gì đó. 'Unconscious about' ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn nhưng thường được thay thế bằng 'unaware'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconscious
  • completely completely unconscious
    (hoàn toàn bất tỉnh)
  • totally totally unconscious
    (hoàn toàn bất tỉnh)
  • rendered rendered unconscious
    (bị làm cho bất tỉnh)
Verb + unconscious
  • fall fall unconscious
    (bất tỉnh)
  • knock knock unconscious
    (đánh bất tỉnh)
  • remain remain unconscious
    (vẫn còn bất tỉnh)

Idioms

  • unconscious bias

    thành kiến vô thức (những thành kiến mà một người có thể không nhận ra)

    "Many people have unconscious biases that affect their decisions."

    (Nhiều người có thành kiến vô thức ảnh hưởng đến quyết định của họ.)

  • drive someone unconscious

    khiến ai đó bất tỉnh

    "The boxer's powerful punch drove his opponent unconscious."

    (Cú đấm mạnh mẽ của võ sĩ đã khiến đối thủ bất tỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconscious

Tính từ
Lật mặt

Bất tỉnh; không có ý thức, cảm giác hoặc nhận thức.

"She was found unconscious near the accident site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious".

Vô thức trong tâm lý học

Trong tâm lý học, đặc biệt là phân tâm học của Sigmund Freud, 'vô thức' là một phần quan trọng của tâm trí chứa đựng những suy nghĩ, cảm xúc và ký ức bị kìm nén, ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta mà chúng ta không hề hay biết. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu về động cơ và hành vi của con người.