(Top Banner Ad)
bog
B2
noun B2 Địa lý, Sinh học

bog

UK: /bɒɡ/ • US: /bɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đầm lầy vùng lầy sa lầy mắc kẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wet muddy ground too soft to support a heavy body.

Vietnamese Meaning

Đất lầy, đất than bùn; vùng đầm lầy, vùng đất ngập nước mềm và lầy lội đến mức khó có thể đi lại hoặc hỗ trợ vật nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep wandered off and got lost in the bog."

    "Đàn cừu đi lạc và bị lạc trong đầm lầy."

  • "Many rare plants grow in the bog."

    "Nhiều loại cây quý hiếm mọc ở đầm lầy."

  • "The negotiations got bogged down in minor details."

    "Các cuộc đàm phán bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boggy Lầy lội, sình lầy, có nhiều đầm lầy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Irish
bocc
Irish / Scottish Gaelic
bog ('soft, moist')
Late Middle English
bog

Từ 'Mềm Mại' đến 'Đầm Lầy'

Từ 'bog' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất thú vị từ ngôn ngữ Gaelic của Ireland và Scotland. Trong tiếng Gaelic, 'bog' có nghĩa là 'mềm' hoặc 'ẩm'. Hãy tưởng tượng bạn bước đi trên một vùng đất ẩm ướt, mềm nhũn dưới chân – đó chính là cảm giác của một bãi lầy. Chính từ ý nghĩa 'mềm' này mà từ 'bog' đã được dùng để chỉ những vùng đất ngập nước, sình lầy.

Usage Note

Từ 'bog' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự khó khăn, nguy hiểm khi di chuyển. Nó khác với 'swamp' (đầm lầy) ở chỗ thường được hình thành từ xác thực vật phân hủy chậm (than bùn) và có tính axit cao. 'Marsh' (đầm lầy) thường liên quan đến vùng nước nông ven biển hoặc cửa sông và có nhiều loại thực vật hơn.

Prepositions

in down

'In' chỉ vị trí: 'The car got stuck in the bog.' ('Chiếc xe bị mắc kẹt trong đầm lầy.') 'Down' có thể sử dụng khi nói về việc bị lún sâu: 'He was bogged down in the mud.' ('Anh ta bị lún sâu trong bùn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bog
  • peat bog
    (đầm lầy than bùn)
  • waterlogged bog
    (đầm lầy ngập nước)
  • treeless bog
    (đầm lầy không có cây cối)
  • acidic bog
    (đầm lầy có tính axit)
Verb + bog
  • drain a bog
    (tháo nước/khai thông một đầm lầy)
  • cross a bog
    (băng qua một đầm lầy)
  • sink into a bog
    (chìm/lún xuống một đầm lầy)

Idioms

  • get bogged down in something

    Bị sa lầy, mắc kẹt hoặc trì trệ trong một việc gì đó, thường là do quá tập trung vào các chi tiết vụn vặt.

    "Let's focus on the main issues and not get bogged down in the details."

    (Chúng ta hãy tập trung vào các vấn đề chính và đừng bị sa lầy vào những chi tiết vụn vặt.)

  • bog-standard

    (Tiếng lóng Anh-Anh) Rất bình thường, tiêu chuẩn, không có gì đặc biệt hay nổi trội.

    "I just bought a bog-standard laptop for my school work, nothing fancy."

    (Tôi chỉ mua một chiếc laptop hết sức bình thường cho việc học, không có gì đặc sắc cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bog

noun
Lật mặt

Đất lầy, đất than bùn; vùng đầm lầy, vùng đất ngập nước mềm và lầy lội đến mức khó có thể đi lại hoặc hỗ trợ vật nặng.

"The sheep wandered off and got lost in the bog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car bogs down in the mud, I will call a tow truck.
Nếu xe bị sa lầy trong bùn, tôi sẽ gọi xe cứu hộ.
Phủ định
If you don't add enough peat to the soil, the plants won't thrive in the bog.
Nếu bạn không thêm đủ than bùn vào đất, cây sẽ không phát triển mạnh trong đầm lầy.
Nghi vấn
Will we get bogged down if we take this shortcut?
Chúng ta có bị sa lầy không nếu chúng ta đi đường tắt này?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers bogged down in the thick mud.
Những người đi bộ đường dài bị sa lầy trong bùn lầy dày đặc.
Phủ định
Hardly had the car bogged down when the rescue team arrived.
Xe vừa mới sa lầy thì đội cứu hộ đã đến.
Nghi vấn
Should the ground bog down after the rain, we will postpone the trip?
Nếu mặt đất lầy lội sau cơn mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck had been bogging down in the mud for hours before they could pull it out.
Chiếc xe tải đã bị sa lầy trong bùn hàng giờ trước khi họ có thể kéo nó ra.
Phủ định
She hadn't been bogging the conversation down with unnecessary details; she kept it brief.
Cô ấy đã không làm loãng cuộc trò chuyện bằng những chi tiết không cần thiết; cô ấy giữ nó ngắn gọn.
Nghi vấn
Had the construction project been bogging down due to the constant rain?
Dự án xây dựng có bị đình trệ do mưa liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bog".

Thi Thể Trong Đầm Lầy (Bog Bodies)

Ở Bắc Âu, các đầm lầy than bùn (peat bogs) nổi tiếng với việc bảo quản các thi thể người cổ đại một cách đáng kinh ngạc. Do môi trường có tính axit cao, nhiệt độ thấp và ít oxy, da, tóc và các cơ quan nội tạng có thể được bảo tồn hàng nghìn năm. Những 'thi thể trong đầm lầy' này, như Người Tollund ở Đan Mạch, cung cấp cho các nhà khảo cổ học cái nhìn vô giá về cuộc sống của con người thời kỳ đồ sắt.

Đầm Lầy trong Văn Hóa Dân Gian và Văn Học

Trong văn hóa phương Tây, đầm lầy thường được miêu tả là những nơi bí ẩn, nguy hiểm và ma quái. Chúng là bối cảnh phổ biến trong các câu chuyện kinh dị và trinh thám, nơi các nhân vật có thể bị lạc hoặc biến mất không dấu vết. Một ví dụ nổi tiếng là Grimpen Mire trong tiểu thuyết 'Con Chó của dòng họ Baskerville' của Sherlock Holmes, một đầm lầy nguy hiểm che giấu nhiều bí mật chết người.