(Top Banner Ad)
peat
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học Môi trường, Nông nghiệp

peat

UK: /piːt/ • US: /piːt/

Nghĩa tiếng Việt

Than bùn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brown, soil-like material consisting of partly decomposed vegetable matter. It is found in boggy areas and is used as fuel and in horticulture.

Vietnamese Meaning

Than bùn: Một vật liệu màu nâu, giống đất, bao gồm các chất thực vật phân hủy một phần. Nó được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy và được sử dụng làm nhiên liệu và trong ngành trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden soil was rich in peat."

    "Đất vườn rất giàu than bùn."

  • "Peat is often used as a soil conditioner."

    "Than bùn thường được sử dụng như một chất cải tạo đất."

  • "The peat bogs are a valuable habitat for many species."

    "Các đầm lầy than bùn là môi trường sống có giá trị cho nhiều loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peatland vùng đất than bùn; đầm lầy than bùn
Adjective peaty có tính chất của than bùn; giống than bùn; có mùi than bùn (thường dùng để miêu tả rượu whisky)
Noun peat bog đầm lầy than bùn (một loại đầm lầy đặc trưng với lớp than bùn dày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pete
Middle English
pet, peet
Modern English
peat

Nguồn gốc của 'peat'

Từ 'peat' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 13 trong tiếng Anh Trung cổ. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhưng nhiều khả năng là từ tiếng Pháp cổ 'pete', mà bản thân từ này lại có thể có gốc từ các ngôn ngữ Celtic cổ. Nó ban đầu dùng để chỉ loại vật liệu hữu cơ bị phân hủy một phần này, thường được tìm thấy ở các vùng đầm lầy, được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất cải tạo đất.

Usage Note

Than bùn là một loại đất đặc biệt được hình thành từ thực vật chết đã phân hủy một phần trong điều kiện ẩm ướt và thiếu oxy, thường thấy ở các vùng đầm lầy. Nó khác với đất thông thường ở chỗ chứa một lượng lớn chất hữu cơ chưa phân hủy hoàn toàn. Sự phân hủy chậm này là do môi trường axit và thiếu oxy trong các đầm lầy.

Prepositions

in from

'in peat' chỉ sự hiện diện hoặc việc sử dụng than bùn (e.g., 'The plant grows well in peat.' - 'Cây phát triển tốt trong than bùn'). 'from peat' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần làm từ than bùn (e.g., 'The fuel is derived from peat.' - 'Nhiên liệu có nguồn gốc từ than bùn')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peat
  • wet wet peat
    (than bùn ẩm ướt)
  • dried dried peat
    (than bùn khô)
  • black black peat
    (than bùn đen)
Verb + peat
  • cut cut peat
    (cắt than bùn (để khai thác))
  • dig dig peat
    (đào than bùn)
  • burn burn peat
    (đốt than bùn)
Noun + peat (compounds/modifiers)
  • peat peat moss
    (rêu than bùn (thường dùng trong làm vườn))
  • peat peat fire
    (đám cháy than bùn)
  • peat peat briquettes
    (viên than bùn ép (làm nhiên liệu))

Idioms

  • cut peat

    cắt/khai thác than bùn (để làm nhiên liệu)

    "In some rural areas, people still cut peat by hand for their fires."

    (Ở một số vùng nông thôn, người dân vẫn tự tay cắt than bùn để đốt lò.)

  • a peat fire

    đám cháy than bùn; lửa đốt bằng than bùn

    "The warm glow of a peat fire makes the pub feel very cozy."

    (Ánh sáng ấm áp từ đám cháy than bùn làm cho quán rượu trở nên rất ấm cúng.)

  • peat moss

    rêu than bùn (một loại rêu sphagnum đã hóa than một phần, dùng trong làm vườn để giữ ẩm đất)

    "Gardeners often mix peat moss into the soil to improve its water retention."

    (Những người làm vườn thường trộn rêu than bùn vào đất để cải thiện khả năng giữ nước của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peat

noun
Lật mặt

Than bùn: Một vật liệu màu nâu, giống đất, bao gồm các chất thực vật phân hủy một phần. Nó được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy và được sử dụng làm nhiên liệu và trong ngành trồng trọt.

"The garden soil was rich in peat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If peat burns, it produces a lot of smoke.
Nếu than bùn cháy, nó tạo ra rất nhiều khói.
Phủ định
When peat is not properly dried, it doesn't burn well.
Khi than bùn không được phơi khô đúng cách, nó không cháy tốt.
Nghi vấn
If peat is compressed, does it release methane?
Nếu than bùn bị nén, nó có thải ra khí metan không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had burned peat to heat their homes before the government banned it.
Họ đã từng đốt than bùn để sưởi ấm nhà cửa trước khi chính phủ cấm điều đó.
Phủ định
She had not realized the soil was so peaty until she tried to plant roses.
Cô ấy đã không nhận ra đất lại nhiều than bùn cho đến khi cô ấy cố gắng trồng hoa hồng.
Nghi vấn
Had he ever seen peat being harvested before his trip to Scotland?
Anh ấy đã từng thấy than bùn được thu hoạch trước chuyến đi đến Scotland chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peat".

Nhiên liệu truyền thống ở Ireland và Scotland

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt ở các vùng nông thôn của Ireland và Scotland, than bùn (peat) là nguồn nhiên liệu chính để sưởi ấm nhà cửa và nấu ăn. Việc khai thác than bùn từ đầm lầy và phơi khô nó vẫn là một truyền thống văn hóa quan trọng, mặc dù việc sử dụng than bùn đang dần giảm đi do lo ngại về môi trường và sự xuất hiện của các nguồn năng lượng khác.

Hương vị 'peaty' trong rượu whisky Scotland

Than bùn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên hương vị đặc trưng cho một số loại rượu whisky mạch nha đơn (single malt whisky) của Scotland. Mạch nha (malted barley) được sấy khô bằng khói than bùn cháy âm ỉ, truyền cho nó một hương vị khói nồng, đôi khi có mùi đất hoặc y tế, được gọi là 'peaty'. Đây là một đặc điểm rất được săn đón bởi những người yêu thích rượu whisky.