(Top Banner Ad)
swamp
B2
Danh từ B2 Địa lý, Môi trường

swamp

UK: /swɒmp/ • US: /swɑːmp/

Nghĩa tiếng Việt

đầm lầy bãi lầy làm ngập tràn ngập áp đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of low-lying, uncultivated ground where water collects; a bog or marsh.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất trũng, chưa canh tác, nơi nước đọng lại; đầm lầy, bãi lầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river flows into a large swamp."

    "Con sông chảy vào một đầm lầy lớn."

  • "The road was built across the swamp."

    "Con đường được xây dựng băng qua đầm lầy."

  • "I'm swamped with work."

    "Tôi đang ngập đầu trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swamp đầm lầy, vùng đất ngập nước
Verb swamp làm ngập lụt, nhấn chìm; tràn ngập (công việc); áp đảo, làm choáng ngợp
Adjective swampy lầy lội, ngập nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swamm
Middle Dutch
swamp
English
swamp

Nguồn gốc của 'Swamp'

Từ 'swamp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swamm', ban đầu có nghĩa là 'bọt biển' hoặc 'nấm'. Sau đó, nó phát triển để chỉ những vùng đất ngập nước, lầy lội, mềm nhũn như bọt biển. Điều này cho thấy sự liên kết giữa bề mặt đất mềm và tính chất hút nước của bọt biển, phản ánh đặc điểm của một đầm lầy.

Usage Note

Swamp thường dùng để chỉ vùng đất ngập nước có cây cối rậm rạp, khác với marsh (đầm lầy) có nhiều cỏ và ít cây hơn. Bog (bãi lầy) thường là đất ẩm ướt, xốp do sự phân hủy của thực vật.

Prepositions

in on

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong đầm lầy (e.g., ‘The alligators live in the swamp.’). ‘On’ có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của một phần đầm lầy (e.g., ‘The boat is on the edge of the swamp.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swamp
  • deep deep swamp
    (đầm lầy sâu)
  • murky murky swamp
    (đầm lầy u ám, tối tăm)
  • mosquito-infested mosquito-infested swamp
    (đầm lầy đầy muỗi)
Verb + swamp (noun)
  • cross cross the swamp
    (băng qua đầm lầy)
  • drain drain the swamp
    (tháo nước đầm lầy (nghĩa đen))
Verb (to be) + swamped (with)
  • be swamped with be swamped with work
    (bị ngập trong công việc, có quá nhiều việc)
  • swamp swamp a boat
    (làm cho thuyền bị nước tràn vào và chìm)

Idioms

  • drain the swamp

    Giải quyết tận gốc một vấn đề, loại bỏ những điều xấu, tham nhũng (nghĩa bóng).

    "The new leader promised to drain the swamp of corruption in the government."

    (Lãnh đạo mới hứa sẽ thanh lọc triệt để nạn tham nhũng trong chính phủ.)

  • be swamped (with something)

    Bị tràn ngập, quá tải bởi một lượng lớn thứ gì đó (công việc, email, yêu cầu...).

    "After the product launch, the customer service team was swamped with inquiries."

    (Sau khi ra mắt sản phẩm, đội ngũ chăm sóc khách hàng đã bị ngập tràn các câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swamp

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất trũng, chưa canh tác, nơi nước đọng lại; đầm lầy, bãi lầy.

"The river flows into a large swamp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swamp".

Đầm lầy trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đầm lầy thường được miêu tả là những nơi bí ẩn, nguy hiểm và đôi khi là nơi trú ngụ của các sinh vật thần thoại hoặc linh hồn. Chúng thường xuất hiện trong truyện cổ tích, phim kinh dị và các câu chuyện phiêu lưu như một khung cảnh đầy rợn người hoặc thử thách.

Tầm quan trọng sinh thái

Đầm lầy là một phần quan trọng của hệ sinh thái, đóng vai trò như 'thận của trái đất' bằng cách lọc nước và hỗ trợ đa dạng sinh học phong phú. Chúng là môi trường sống cho nhiều loài động thực vật độc đáo, nhiều loài trong số đó không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác.