(Top Banner Ad)
moor
B2
Danh từ B2 Địa lý, Văn học

moor

UK: /mʊə(r)/ • US: /mʊr/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất hoang buộc thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tract of open uncultivated land, typically covered with heather, common in upland areas.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất trống, không canh tác, thường được bao phủ bởi cây thạch nam, phổ biến ở vùng cao nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lonely cottage stood on the edge of the moor."

    "Ngôi nhà tranh cô đơn đứng trên rìa vùng đất hoang."

  • "The film was shot on location on the Yorkshire Moors."

    "Bộ phim được quay tại địa điểm thực tế ở vùng Yorkshire Moors."

  • "The ship was moored in the harbor."

    "Con tàu được neo đậu trong bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moor đồng hoang, vùng đất hoang mạc có cây thạch thảo (N)
Noun moorland vùng đất hoang, cao nguyên có đặc điểm của moor (N)
Verb moor neo đậu (thuyền, tàu) (V)
Noun mooring chỗ neo đậu; hành động neo đậu (N)
Adjective moored đã được neo đậu, được giữ chặt (Adj)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōr
Proto-Germanic
*mōraz

Đồng hoang bí ẩn và Lịch sử của nó

Từ 'moor' (đồng hoang) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōr', dùng để chỉ những vùng đất đầm lầy, đất hoang hoặc cao nguyên không canh tác. Nó gợi lên hình ảnh những vùng đất rộng lớn, hoang vắng, thường có cây thạch thảo và than bùn, mang vẻ đẹp riêng biệt của thiên nhiên Anh. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

Hành trình của động từ 'neo đậu'

Động từ 'moor' (neo đậu) lại có nguồn gốc khác biệt. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'amarrer', có thể liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'marr' hoặc gốc Đức, với ý nghĩa ban đầu là buộc chặt hoặc giữ cố định một con tàu, thuyền vào bến hoặc phao. Dù phát âm và cách viết giống nhau, nhưng nghĩa và lịch sử của hai từ này hoàn toàn độc lập.

Usage Note

Từ 'moor' thường gợi lên hình ảnh một vùng đất hoang vu, cằn cỗi, có thể ẩm ướt và khó đi lại. Nó thường liên quan đến các vùng đồi núi ở Anh và Scotland. Sự khác biệt với 'heath' là 'moor' thường có địa hình cao hơn và ẩm ướt hơn.

Prepositions

on across

'On the moor' chỉ vị trí trên vùng đất moor. 'Across the moor' chỉ sự di chuyển ngang qua vùng đất moor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun ('moor' - đất hoang)
  • bleak bleak moor
    (đồng hoang tiêu điều, ảm đạm)
  • vast vast moor
    (đồng hoang rộng lớn)
  • open open moor
    (đồng hoang trải dài, trống trải)
  • remote remote moor
    (đồng hoang hẻo lánh)
Verb + Noun ('moor' - neo đậu)
  • moor moor a boat
    (neo thuyền)
  • moor moor a ship
    (neo tàu)
  • moor moor at the dock
    (neo đậu ở bến tàu)
  • moor moor to the buoy
    (neo vào phao)
  • securely securely moor
    (neo đậu chắc chắn)

Idioms

  • Cut one's moorings

    thoát ly, rời bỏ sự ràng buộc hoặc tình huống an toàn, quen thuộc để tự lập hoặc thay đổi cuộc sống

    "After years of living in his hometown, he decided to cut his moorings and travel the world."

    (Sau nhiều năm sống ở quê nhà, anh ấy quyết định thoát ly và đi du lịch khắp thế giới.)

  • Cast off the moorings

    rời bến, khởi hành; từ bỏ sự ràng buộc để bắt đầu một hành trình mới hoặc thoát khỏi tình huống cũ

    "With the final goodbyes, they cast off the moorings and began their adventure."

    (Với những lời tạm biệt cuối cùng, họ đã nhổ neo và bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moor

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất trống, không canh tác, thường được bao phủ bởi cây thạch nam, phổ biến ở vùng cao nguyên.

"The lonely cottage stood on the edge of the moor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moor".

Hình tượng 'Moor' trong Văn học Anh

Những vùng đồng hoang (moors) ở Anh thường xuất hiện trong văn học như một bối cảnh đầy kịch tính và lãng mạn. Chúng là địa điểm nổi tiếng trong các tác phẩm như 'Đồi gió hú' (Wuthering Heights) của Emily Brontë và 'Con chó săn của dòng họ Baskerville' (The Hound of the Baskervilles) của Arthur Conan Doyle, thể hiện vẻ đẹp hoang dã, bí ẩn và đôi khi khắc nghiệt của thiên nhiên, gắn liền với những câu chuyện tình yêu và tội ác đầy ám ảnh.

Moor: Hệ sinh thái và Biểu tượng Cảnh quan

Các vùng đồng hoang không chỉ là cảnh quan đẹp mà còn là hệ sinh thái quan trọng, đặc biệt là các vùng đất than bùn (peat bogs) và thảm thực vật thạch thảo đặc trưng. Chúng là môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã và đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ carbon, trở thành một phần biểu tượng của cảnh quan thiên nhiên hoang sơ và kỳ vĩ của Vương quốc Anh.